Kết quả bóng đá trận FC Van vs FC Ararat Armenia, 23:00 ngày 20/11/2026
Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 20/11/2026
FC Van Sắp đá --:--:--
FC Ararat Armenia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 25 | 11 |
| Điểm | 1 | 6 | 2 | 20 |
Chủ = FC Van · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Van | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (43%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Van
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 14 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 12 |
FC Ararat Armenia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Van | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Mikhailov | HLV | Tulipa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 0.68 | 3.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 6.75 | 1.17 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↓ | 6.00 ↓ | 1.22 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 6.20 | 1.16 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 11.00 | 5.80 ↓ | 1.20 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 13.00 | 5.80 | 1.18 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 | 5.80 | 1.18 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -2.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.14 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.20 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.25 ↓ | 1.19 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | -2.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↓ | 6.50 | 1.20 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.50 | 1.18 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 11.20 | 6.50 | 1.18 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.76 ↓ | -2.25 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -2.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Van | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Ararat Armenia | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).