Kết quả bóng đá trận FC Van vs Shirak, 19:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 29/08/2026
FC Van
0 Kết thúc HT 0-3 4
Shirak
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

FC Van Phút Shirak
19'
19'
21' 0 - 1 Mesamba B.
21' 0 - 2
28'
28'
39'
39'
43' 0 - 3
44' 0 - 4 Mesamba B.
45' 0 - 5 Donald Alvine Kodia
45' 0 - 6
HT 0-3
51' 0 - 7 Rafik Misakyan
66'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 02
Hòa 10 22
Bại 21 86
Ghi bàn 15 510
Mất bàn 91 2513
Điểm 16 28

Chủ = FC Van · Khách = Shirak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Van (12)Hiệp 1 / Cả trậnShirak (35)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (9%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (33%)Hòa/Hòa6 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại9 (26%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (42%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Van

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014214112
Sân nhà30122919
Sân khách200205012
6 gần6024414--

Shirak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128577
Sân nhà200235011
Sân khách32105071
6 gần612347--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Van 13 (65%)Hòa 3 (15%)Shirak 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/11/25Shirak2-3 (1-0)FC Van6-2--T
ARM D119/09/25FC Van3-2 (1-2)Shirak8-0+0.52.5T
ARM D112/04/25Shirak0-1 (0-0)FC Van1-8--T
ARM D102/12/24FC Van1-0 (0-0)Shirak4-6+0.52.5T
ARM CUP01/10/24Shirak0-3 (0-2)FC Van7-6-0.252.5T
ARM D126/08/24Shirak0-2 (0-0)FC Van8-3-0.252.5T
ARM D118/04/24Shirak0-0 (0-0)FC Van4-5-0.252.5H
ARM D109/12/23FC Van4-0 (0-0)Shirak--0.52.5T
ARM D103/10/23Shirak2-0 (1-0)FC Van--0.252.25B
ARM D105/08/23FC Van1-0 (0-0)Shirak-02.25T
ARM D126/05/23FC Van3-0 (2-0)Shirak2-4+0.252.25T
ARM D101/04/23Shirak1-0 (0-0)FC Van5-302B
ARM CUP24/11/22Shirak2-0 (1-0)FC Van-+0.252.5B
ARM D109/11/22FC Van2-1 (0-1)Shirak5-4+0.52T
ARM D108/09/22Shirak1-1 (0-0)FC Van4-1102H
ARM D123/04/21Shirak1-2 (1-1)FC Van---T
ARM D124/02/21Shirak0-0 (0-0)FC Van---H
ARM D126/11/20FC Van3-1 (1-1)Shirak---T
INT CF16/05/20Shirak2-1 (1-1)FC Van---B

Thành tích gần đây — FC Van

HBBBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D120/08/26FC Van1-1 (1-1)FC Syunik2-13--H
ARM D115/08/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)FC Van1-2--B
ARM D109/08/26FC Pyunik3-0 (2-0)FC Van6-1-1.753B
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3+0.52.5B
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--B
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1-1.52.75B
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--B
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3-1.252.75B
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6+0.252.5B
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0-1.753.25B
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11-0.52.5B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9-1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2-1.52.75B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3+12.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---T
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H

Thành tích gần đây — Shirak

BTBHBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D122/08/26Shirak0-1 (0-0)Urartu6-12--B
ARM D114/08/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)Shirak8-5-0.252.25T
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--B
ARM D101/08/26BKMA0-0 (0-0)Shirak3-9--H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1-1.52.75B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8-12.75H
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4-0.52.5B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6+0.252.5B
ARM D126/04/26Gandzasar Kapan3-2 (0-2)Shirak7-1-0.52.25B
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7-1.52.75B
ARM D116/04/26Shirak1-1 (1-1)BKMA2-402.5H
ARM D112/04/26BKMA0-0 (0-0)Shirak4-2-0.252.25H
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7-1.52.5B
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--B
ARM D122/03/26FC Noah3-0 (2-0)Shirak10-4-2.253.5B
ARM D116/03/26Shirak0-2 (0-1)FC Noah3-7-1.253B
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2-1.252.75B
ARM CUP04/03/26Shirak0-1 (0-1)FC Ararat Armenia2-8-1.252.5B
INT CF31/01/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)Shirak---B
ARM D101/12/25FC Ararat Armenia4-1 (1-1)Shirak3-0-23B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
2
6
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
104
68
Tấn công nguy hiểm
57
51
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B0
T0 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Van (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Shirak (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC VanShirak

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
FC VanShirak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
41
Thắng 1
44
Hòa
57
Thua 1
78
Thua 2+
FC VanShirak

Thông tin đội bóng

FC Van Thông tin Shirak
Thành lập 1958
Sân nhà Gyumri City Stadium
0 Sức chứa 7000
Aleksandr Mikhailov HLV Tigran Davtyan
Khu vực Gyumri
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.260.882.500.871.020.000.78
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.90 ↑4.500.02 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm2.703.202.400.712.500.630.56-0.250.79
Live18.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓1.86 ↑4.500.15 ↓0.85 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.753.252.220.852.500.890.75-0.250.99
Live7.40 ↑3.49 ↑1.37 ↓2.12 ↑4.500.23 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.303.252.900.902.500.75---
Live33.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓4.50 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm2.243.152.800.912.500.74---
Live9.43 ↑4.04 ↑1.36 ↓2.56 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.753.252.220.852.500.890.75-0.250.99
Live2.80 ↑3.20 ↓2.21 ↓0.97 ↑2.500.85 ↓0.80 ↑-0.251.04 ↑
SbobetSớm2.623.052.320.952.500.851.030.000.79
Live18.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓3.84 ↑4.500.08 ↓0.94 ↓0.000.82 ↑
WewbetSớm2.693.262.390.882.500.881.020.000.76
Live22.00 ↑10.70 ↑1.02 ↓3.57 ↑4.500.08 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.603.252.300.852.500.85---
Live91.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.303.302.850.852.500.850.910.250.80
Live2.85 ↑3.302.35 ↓0.91 ↑2.500.83 ↓0.76 ↓-0.251.00 ↑
PinnacleSớm2.573.252.410.882.500.850.930.000.81
Live2.93 ↑3.24 ↓2.34 ↓0.97 ↑2.500.850.80 ↓-0.251.04 ↑
BwinSớm2.603.252.300.852.500.83---
Live251.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑4.500.61 ↓---
1xBetSớm2.303.202.900.832.500.800.650.001.06
Live49.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.94 ↑4.500.11 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm2.253.252.80------
Live2.30 ↑3.252.60 ↓------
Bet 365Sớm2.633.202.400.802.251.000.83-0.250.98
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑4.500.16 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.633.402.300.852.500.850.950.000.71
Live26.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓1.50 ↑4.500.44 ↓1.04 ↑0.000.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.