Kết quả bóng đá trận FC Vardar Skopje vs Sileks, 22:00 ngày 24/08/2026

First Football League (Bắc Macedonia) · 22:00 ngày 24/08/2026
FC Vardar Skopje
4 Kết thúc HT 1-1 1
Sileks
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Địa điểm: National Arena Toshe Proeski Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

FC Vardar Skopje Phút Sileks
Dimitar Danev 1 - 0 3'
2 - 0 3'
Danev D. 3 - 0 3'
37' 3 - 1 Darko Angjeleski
37' 3 - 2
37' 3 - 3 Darko Angjeleski
HT 1-1
55' Gjorge Djekov
Ediz Spahiu 61'
61' Nihad Sero
Mihail Manevski 4 - 3 63'
Miguel Pires 5 - 3 69'
82' Angel Timovski
Ediz Spahiu 6 - 3 88'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 01 11
Bại 21 43
Ghi bàn 45 1619
Mất bàn 45 138
Điểm 34 1619

Chủ = FC Vardar Skopje · Khách = Sileks

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Vardar Skopje (16)Hiệp 1 / Cả trậnSileks (13)
4 (25%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (19%)Hòa/Bại3 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Vardar Skopje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026466
Sân nhà32016365
Sân khách10010107
6 gần630387--

Sileks

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421111573
Sân nhà22009062
Sân khách20112516
6 gần6411152--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Vardar Skopje 6 (30%)Hòa 5 (25%)Sileks 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--T
MKD D109/03/26Sileks0-1 (0-1)FC Vardar Skopje0-6+0.52.5T
MKD D131/10/25FC Vardar Skopje2-1 (1-1)Sileks10-1+0.52.5T
MKD D109/03/25Sileks1-1 (1-0)FC Vardar Skopje---H
MKD CUP26/02/25FC Vardar Skopje1-0 (0-0)Sileks6-2-0.52T
MKD D108/12/24Sileks1-0 (1-0)FC Vardar Skopje---B
MKD D126/09/24FC Vardar Skopje0-1 (0-0)Sileks4-2--B
MKD D112/05/24Sileks1-1 (0-1)FC Vardar Skopje4-5--H
MKD D106/12/23Sileks3-2 (2-1)FC Vardar Skopje11-11--B
MKD D123/08/23FC Vardar Skopje2-2 (1-0)Sileks3-3-0.52.5H
MKD CUP09/11/22Sileks0-0 (0-0)FC Vardar Skopje2-6--H
MKD D207/05/22FC Vardar Skopje1-0 (1-0)Sileks---T
MKD D220/11/21FC Vardar Skopje1-2 (1-1)Sileks---B
MKD D229/08/21Sileks2-1 (2-0)FC Vardar Skopje2-10--B
MKD D111/04/21Sileks6-0 (2-0)FC Vardar Skopje8-4--B
MKD D102/12/20Sileks1-0 (0-0)FC Vardar Skopje8-4-0.252.25B
MKD D123/08/20FC Vardar Skopje0-4 (0-1)Sileks3-7--B
MKD D127/11/19Sileks2-2 (1-0)FC Vardar Skopje2-302H
MKD D122/09/19FC Vardar Skopje3-0 (3-0)Sileks2-3+12.25T
MKD D112/05/19Sileks1-0 (1-0)FC Vardar Skopje1-7--B

Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje

BBTTBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D116/08/26FC Struga Trim Lum1-0 (0-0)FC Vardar Skopje2-9--B
MKD D109/08/26FC Vardar Skopje0-2 (0-0)FK Shkendija 798-7--B
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1-1.53T
MKD D125/07/26FC Vardar Skopje2-0 (1-0)Bregalnica Stip3-7--T
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3-0.252.75B
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5-0.753T
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5B
INT CF30/06/26SS Virtus2-3 (0-2)FC Vardar Skopje---T
INT CF27/06/26SP La Fiorita1-1 (0-1)FC Vardar Skopje---H
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--T
MKD D115/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-1)FC Vardar Skopje2-2+0.52T
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--T
MKD D102/05/26FK Bashkimi0-2 (0-2)FC Vardar Skopje---T
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--T
MKD D118/04/26FK Shkupi0-7 (0-3)FC Vardar Skopje1-15--T
MKD D111/04/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)Rabotnicki Skopje4-3--T
MKD D109/04/26Pelister Bitola0-0 (0-0)FC Vardar Skopje1-7+1.52.5H
MKD D104/04/26FC Vardar Skopje5-1 (2-0)FK Makedonija Gjorce Petrov6-1--T
MKD D121/03/26KF Arsimi1-0 (1-0)FC Vardar Skopje0-17--B
MKD D114/03/26FC Vardar Skopje1-0 (0-0)Academy Pandev8-2--T

Thành tích gần đây — Sileks

THTBTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D115/08/26Sileks3-0 (0-0)FK Skopje4-0--T
MKD D107/08/26Shkendija Haracine1-1 (1-0)Sileks1-5+12.75H
MKD D126/07/26Sileks6-0 (3-0)FK Bashkimi6-0--T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6-0.252.25B
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3-0.752.25T
INT CF02/07/26Sileks4-0 (3-0)FC Ballkani---T
INT CF23/06/26Sileks1-2 (0-1)KS Dinamo Tirana2-3--B
MKD D125/05/26FK Makedonija Gjorce Petrov4-2 (1-1)Sileks5-3--B
MKD CUP21/05/26Sileks1-0 (0-0)FK Shkendija 792-5-0.252.25T
MKD D115/05/26Sileks0-1 (0-0)KF Arsimi---B
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--B
MKD CUP06/05/26Sileks1-0 (1-0)FK Ohrid 20044-2+23T
MKD D101/05/26Sileks1-1 (0-1)FK Shkendija 794-2--H
MKD D127/04/26FC Struga Trim Lum2-0 (1-0)Sileks4-2-0.752.5B
MKD CUP22/04/26FK Ohrid 20041-1 (1-1)Sileks1-2+1.252.5H
MKD D117/04/26Sileks4-0 (1-0)Academy Pandev6-0--T
MKD D111/04/26Sileks1-0 (0-0)FK Bashkimi8-1--T
MKD D107/04/26FK Tikves Kavadarci0-3 (0-2)Sileks3-5-0.52.5T
MKD D103/04/26Sileks6-0 (3-0)FK Shkupi7-0--T
MKD D120/03/26Rabotnicki Skopje2-0 (2-0)Sileks3-4+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
83
83
Tấn công nguy hiểm
34
46
Sút ngoài cầu môn
2
9
Đá phạt trực tiếp
13
19
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
1
3
Quả ném biên
13
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Vardar Skopje (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Sileks (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sileks (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC Vardar SkopjeSileks

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
FC Vardar SkopjeSileks

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
64
Thắng 1
23
Hòa
34
Thua 1
23
Thua 2+
FC Vardar SkopjeSileks

Thông tin đội bóng

FC Vardar Skopje Thông tin Sileks
1911 Thành lập 1965
National Arena Toshe Proeski Sân nhà Sileks
30000 Sức chứa 0
Cristian Fabbiani HLV
Skopje Khu vực KRATOVO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.503.300.882.500.820.970.500.74
Live1.02 ↓34.00 ↑67.00 ↑5.10 ↑5.500.04 ↓1.04 ↑0.000.69 ↓
VcbetSớm1.653.604.800.932.500.850.830.750.89
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑1.13 ↑4.500.69 ↓1.04 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.543.705.000.842.250.921.031.000.73
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.25 ↑5.500.03 ↓0.92 ↓0.000.84 ↑
InterwettenSớm1.673.604.400.852.500.80---
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.663.504.300.842.500.79---
Live1.01 ↓11.47 ↑100.00 ↑3.80 ↑5.500.12 ↓---
12betSớm1.543.705.000.842.250.921.031.000.73
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑7.14 ↑5.500.01 ↓0.92 ↓0.000.84 ↑
CrownSớm1.533.655.000.802.250.900.981.000.72
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑2.56 ↑5.500.19 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
SbobetSớm1.673.204.150.852.250.850.930.750.77
Live1.31 ↓3.35 ↑11.00 ↑4.54 ↑5.500.08 ↓0.99 ↑0.000.81 ↑
WewbetSớm1.583.223.920.832.500.750.760.750.82
Live1.21 ↓2.78 ↓8.65 ↑1.88 ↑4.500.11 ↓0.85 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.400.912.500.80---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.50 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.663.404.100.802.500.730.790.750.74
Live1.01 ↓40.00 ↑276.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.072.753.580.882.000.830.770.250.95
Live1.32 ↓3.64 ↑12.49 ↑2.49 ↑4.500.26 ↓0.89 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm1.633.604.400.882.500.80---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑5.500.07 ↓---
1xBetSớm1.703.604.530.882.500.821.781.500.35
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑6.17 ↑5.500.06 ↓1.00 ↓0.000.76 ↑
SNAISớm1.623.604.75------
Live1.90 ↑3.10 ↓4.00 ↓------
Bet 365Sớm1.653.604.330.952.500.850.850.750.95
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.052.753.501.382.500.50---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.