Kết quả bóng đá trận FC Verden 04 vs SC Hemmingen-Westerfeld, 20:00 ngày 16/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:00 ngày 16/08/2026
FC Verden 04 2 Kết thúc HT 2-0 2
SC Hemmingen-Westerfeld
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Verden 04 | Phút | |
| Jonas Kuhl 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Jonas Kuhl 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Luc-Elias Fender | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 25 | 14 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 7 |
Chủ = FC Verden 04 · Khách = SC Hemmingen-Westerfeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Verden 04 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — FC Verden 04
BBHBTHBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SSV Vorsfelde | 1-0 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Verden 04 | 2-6 (1-4) | Werder Bremen | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Verden 04 | 5-5 (5-4) | St Pauli II | - | - | H |
| 17/05/26 | Germania Egestorf | 2-0 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Verden 04 | 3-2 (1-1) | SV Meppen II | - | - | T |
| 02/05/26 | Wetschen | 1-1 (1-0) | FC Verden 04 | - | - | H |
| 29/04/26 | FC Verden 04 | 0-1 (0-1) | BSV Rehden | - | - | B |
| 25/04/26 | BSV Rehden | 0-0 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | H |
| 19/04/26 | FC Verden 04 | 4-0 (0-0) | TuS Bersenbruck | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Atlas Delmenhorst | 1-0 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 06/04/26 | FC Verden 04 | 4-1 (4-0) | SV Holthausen/Biene | - | - | T |
| 03/04/26 | Heeslinger SC | 1-2 (0-1) | FC Verden 04 | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Hansa Luneburg | 2-1 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 22/03/26 | SC Spelle-Venhaus | 0-0 (0-0) | FC Verden 04 | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Verden 04 | 1-1 (0-1) | Lupo-Martini Wolfsburg | - | - | H |
| 07/03/26 | MTV Wolfenbuttel | 6-2 (0-1) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Verden 04 | 4-1 (4-0) | Eintracht Braunschweig II | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Verden 04 | 3-0 (3-0) | VfV Borussia 06 Hildesheim | - | - | T |
| 30/11/25 | SV Wilhelmshaven | 4-0 (3-0) | FC Verden 04 | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Verden 04 | 1-5 (1-2) | Germania Egestorf | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Hemmingen-Westerfeld
BBTB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 4/17 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Hemmingen-Westerfeld | 0-3 (0-0) | Heeslinger SC | - | - | B |
| 28/06/24 | SC Hemmingen-Westerfeld | 1-8 (0-4) | Hannover 96 | - | - | B |
| 20/01/24 | SC Hemmingen-Westerfeld | 1-0 (0-0) | SV Ramlingen Ehlershausen | - | - | T |
| 29/08/20 | Freie Turnerschaft Braunschweig | 6-2 (3-2) | SC Hemmingen-Westerfeld | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Verden 04 (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
SC Hemmingen-Westerfeld (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Verden 04 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.21 | 2.79 | 0.73 | 3.50 | 0.94 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.94 | 4.21 | 2.79 | 0.73 | 3.50 | 0.94 | 0.56 | 0.00 | 1.22 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.