Kết quả bóng đá trận FC Victoria Mykolaivka vs FC Chernigiv, 15:00 ngày 17/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 15:00 ngày 17/10/2026
FC Victoria Mykolaivka 1 Hiệp 1 - 23' HT 0-0 1
FC Chernigiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| FC Victoria Mykolaivka | Phút | |
| Kharchenko M. 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Kharchenko M. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | ⚽ 2 - 1 | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 5 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = FC Victoria Mykolaivka · Khách = FC Chernigiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Victoria Mykolaivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | 2 |
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
72
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Victoria Mykolaivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.40 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.40 ↑ | 11.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.65 ↑ | 6.75 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.99 ↑ | 2.84 ↓ | 3.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.97 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.30 ↑ | 6.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.90 ↓ | 3.80 ↓ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.18 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 1.08 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.52 ↓ | 3.70 ↑ | 7.03 ↑ | 0.95 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 ↑ | 0.98 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Victoria Mykolaivka | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| FC Chernigiv | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).