Kết quả bóng đá trận FC Victoria Mykolaivka vs Kolos Kovalivka II, 15:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 15:00 ngày 02/08/2026
FC Victoria Mykolaivka Sắp đá --:--:--
Kolos Kovalivka II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = FC Victoria Mykolaivka · Khách = Kolos Kovalivka II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Victoria Mykolaivka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Kolos Kovalivka II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 64 | 22 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 43 | 13 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 21 | 9 | 31 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Victoria Mykolaivka
THTBBBHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FK Yarud Mariupol | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 14/07/26 | FC Livyi Bereh | 1-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | SC Poltava | 1-3 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 01/06/26 | FK Yarud Mariupol | 2-0 (2-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 16/05/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 04/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-3 (0-2) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 19/04/26 | UCSA | 1-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | T |
| 07/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (1-1) | FC Victoria Mykolaivka | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 20/03/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-3 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/03/26 | Kulykiv | 0-0 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | H |
| 07/03/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-5 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Chernigiv | 0-1 (0-1) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
| 19/02/26 | UCSA | 2-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 03/02/26 | FC Livyi Bereh | 4-1 (1-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolos Kovalivka II
TBBBBTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 18/07/26 | Kolos Kovalivka II | 1-3 (0-3) | Obolon Kiev | - | - | B |
| 15/07/26 | Kolos Kovalivka II | 0-2 (0-0) | Kudrivka | - | - | B |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 04/07/26 | Kolos Kovalyovka | 4-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 27/05/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | T |
| 22/05/26 | Dinaz Vyshgorod | 0-3 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 16/05/26 | Kolos Kovalivka II | 5-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/05/26 | Hirnyk-Sport | 1-1 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 06/05/26 | Kolos Kovalivka II | 4-0 (0-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 18/04/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 1-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | H |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 06/03/26 | Kolos Kovalivka II | 1-0 (0-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 17/01/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 30/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-1 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kolos Kovalivka II (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kolos Kovalivka II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Victoria Mykolaivka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.05 ↑ | 3.65 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.95 | 3.15 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.72 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.15 | 0.73 | 2.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 3.80 ↑ | 0.71 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.93 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.17 ↑ | 3.68 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.00 ↓ | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.17 ↑ | 3.80 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | 0.65 ↑ | 0.25 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.