Kết quả bóng đá trận FC Vilkhivtsi vs FC Shakhtar Donetsk, 19:00 ngày 17/09/2026
Cúp Ukraina · 19:00 ngày 17/09/2026
FC Vilkhivtsi 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Shakhtar Donetsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| FC Vilkhivtsi | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Nazaryna Y. | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 | |
| 44' | ⚽ 0 - 4 Gabriel Carvalho | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 14 | 4 |
| Điểm | 7 | 9 | 15 | 27 |
Chủ = FC Vilkhivtsi · Khách = FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vilkhivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
212
Sút cầu môn
09
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vilkhivtsi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Vilkhivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Donbass Arena | |
| 0 | Sức chứa | 50055 |
| HLV | Arda Turan | |
| Khu vực | Donetsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 9.70 | 1.03 | 0.89 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | -3.25 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 10.00 | 1.04 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.03 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 14.00 | 1.01 | 0.83 | 4.50 | 0.73 | 0.78 | -4.00 | 0.78 |
| Live | 291.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 | 5.43 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 5.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 12.00 | 1.01 | 0.79 | 3.75 | 0.92 | 0.87 | -3.50 | 0.87 |
| Live | 28.00 ↓ | 17.90 ↑ | 1.01 | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.03 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.25 | 0.97 | 0.82 | -3.75 | 1.02 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.50 | 0.88 | 0.87 | -4.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.