Kết quả bóng đá trận FC Vilkhivtsi vs Nyva Ternopil B, 20:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 20:00 ngày 02/08/2026
FC Vilkhivtsi 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Nyva Ternopil B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 26 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = FC Vilkhivtsi · Khách = Nyva Ternopil B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Vilkhivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Vilkhivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 6 | - | - |
Nyva Ternopil B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Vilkhivtsi 3 (60%)Hòa 0 (0%)Nyva Ternopil B 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Vilkhivtsi | 5-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Vilkhivtsi | 0-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 03/10/25 | Nyva Ternopil B | 0-2 (0-1) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 18/04/25 | FC Vilkhivtsi | 2-1 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 07/09/24 | Nyva Ternopil B | 3-1 (2-1) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Vilkhivtsi
HTTBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 24/05/26 | FC Vilkhivtsi | 5-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 16/05/26 | Polissya Zhytomyr B | 1-2 (1-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Vilkhivtsi | 0-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Vilkhivtsi | 4-0 (2-0) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | T |
| 25/04/26 | Real Pharma Ovidiopol | 1-5 (0-4) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Uzhgorod | 0-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 09/04/26 | Atlet Kiev | 3-2 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Vilkhivtsi | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Vilkhivtsi | 1-1 (0-0) | Skala 1911 Stryi | - | - | H |
| 28/03/26 | Niva Vinica | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Vilkhivtsi | 0-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 14/03/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 07/03/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 26/02/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 6-0 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 21/02/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 14/02/26 | FC Inhulets Petrove | 2-5 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 22/11/25 | Niva Vinica | 3-1 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Vilkhivtsi | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 12/11/25 | Skala 1911 Stryi | 4-1 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil B
BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Vilkhivtsi | 5-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 16/05/26 | Nyva Ternopil B | 1-3 (1-3) | FC Uzhgorod | - | - | B |
| 10/05/26 | Lisne | 0-3 (0-0) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 06/05/26 | Nyva Ternopil B | 3-1 (0-1) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 01/05/26 | Skala 1911 Stryi | 5-1 (2-0) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 24/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-3 (0-1) | Niva Vinica | - | - | B |
| 12/04/26 | Polissya Zhytomyr B | 2-0 (1-0) | Nyva Ternopil B | - | - | B |
| 08/04/26 | Nyva Ternopil B | 0-5 (0-3) | Kulykiv | - | - | B |
| 03/04/26 | Real Pharma Ovidiopol | 0-2 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 30/03/26 | Nyva Ternopil B | 0-2 (0-1) | FC Bukovyna Chernivtsi II | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Vilkhivtsi | 0-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 13/02/26 | Nyva Ternopil B | 1-6 (1-1) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | B |
| 29/11/25 | Nyva Ternopil B | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 23/11/25 | Skala 1911 Stryi | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | H |
| 17/11/25 | Nyva Ternopil B | 4-0 (2-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 12/11/25 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 1-2 (0-1) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
| 07/11/25 | Nyva Ternopil B | 1-0 (1-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 01/11/25 | Polissya Zhytomyr B | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil B | - | - | H |
| 25/10/25 | Nyva Ternopil B | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 18/10/25 | Kulykiv | 1-2 (1-2) | Nyva Ternopil B | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Vilkhivtsi (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Nyva Ternopil B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Vilkhivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.72 | 2.48 | 0.53 | 2.50 | 1.27 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.81 ↑ | 3.64 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.