Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti, 22:30 ngày 14/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 14/08/2026
FC Voluntari
1 Kết thúc HT 1-1 2
Petrolul Ploiesti
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Voluntari Phút Petrolul Ploiesti
9' 0 - 1 Alejandro Bran
Mihai Roman 14'
Mihai Roman(Assists:Ion Gheorghe) (Kiến tạo: Ion Gheorghe) 1 - 1 19'
24' Paul Papp
HT 1-1
Mihael Onisa 50'
▲ Matej Mamic ▼ Marvin Schieb56'
▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Mihai Roman66'
▲ Florian Haita ▼ Gutea66'
67' ▲ Luciano Gaston Vega Albornoz ▼ Robert Jerdea
Adrian Chica-Rosa 69'
Adrian Chica-Rosa 📺 VAR69'
71' 1 - 2 Breston Malula(Assists:Leonardo Santos Teixeira) (Kiến tạo: Leonardo Santos Teixeira)
▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe79'
▲ Merloi George Cristian ▼ Mihael Onisa79'
81' ▲ Adam Zaian ▼ Leonardo Santos Teixeira
81' ▲ Dzhalal Huseynov ▼ Sergiu Hanca
83' Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Florian Haita 87'
90' ▲ Tiberiu Capusa ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
90+1' ▲ Rares Leescu ▼ Daniel Nlundulu
Daniel Toma 90+5'
90+5' Luciano Gaston Vega Albornoz
90+5' Alejandro Bran
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 11 23
Bại 11 53
Ghi bàn 45 1212
Mất bàn 56 2015
Điểm 44 1115

Chủ = FC Voluntari · Khách = Petrolul Ploiesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Voluntari (17)Hiệp 1 / Cả trậnPetrolul Ploiesti (17)
4 (24%)Thắng/Thắng5 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
4 (24%)Hòa/Thắng2 (12%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (29%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Voluntari

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7124718515
Sân nhà412166514
Sân khách3003112016
6 gần6213713--

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần622258--

Thành tích đối đầu (12 trận)

FC Voluntari 6 (50%)Hòa 5 (42%)Petrolul Ploiesti 1 (8%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D106/04/24Petrolul Ploiesti0-4 (0-3)FC Voluntari7-3-0.252T
ROM D101/12/23FC Voluntari0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti5-202.25H
ROM D131/07/23Petrolul Ploiesti0-2 (0-0)FC Voluntari2-602.25T
ROM D125/04/23FC Voluntari2-2 (1-1)Petrolul Ploiesti4-102H
INT CF26/11/22Petrolul Ploiesti0-0 (0-0)FC Voluntari---H
ROM D129/10/22FC Voluntari0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.252B
ROM D119/07/22Petrolul Ploiesti0-1 (0-0)FC Voluntari5-302T
INT CF26/03/22FC Voluntari1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti---H
ROM D121/05/16FC Voluntari2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti5-2+0.252.25T
ROM D102/04/16Petrolul Ploiesti1-2 (0-1)FC Voluntari3-602.25T
ROM D124/10/15FC Voluntari1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti6-602T
ROM D118/07/15Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FC Voluntari9-2-0.752.25H

Thành tích gần đây — FC Voluntari

BTBHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/08/26Dinamo Bucuresti4-0 (1-0)FC Voluntari3-3-12.75B
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0-0.752.5B
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---T
INT CF02/07/26NK Varteks Varazdin2-1 (1-0)FC Voluntari3-5-0.52.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---T
INT CF27/06/26NK Nafta0-3 (0-1)FC Voluntari5-6--T
ROM D102/06/26FC Voluntari3-0 (0-0)Hermannstadt8-202.25T
ROM D124/05/26Hermannstadt3-2 (2-0)FC Voluntari4-7-0.52.25B
ROM D216/05/26CSA Steaua Bucuresti2-4 (0-1)FC Voluntari2-5--T
ROM D213/05/26FC Voluntari2-0 (2-0)Sepsi OSK3-4-0.252.25T
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5-0.52.25B
ROM D230/04/26FC Voluntari2-1 (0-0)FC Bihor Oradea12-2+0.752.5T
ROM D225/04/26Chindia Targoviste1-2 (0-2)FC Voluntari13-8+0.252.25T
ROM D219/04/26FC Voluntari2-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti8-6+0.252.25T
ROM D215/04/26Sepsi OSK1-1 (0-0)FC Voluntari3-3-0.52.25H
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25T
ROM D203/04/26FC Bihor Oradea0-2 (0-1)FC Voluntari7-3--T
ROM D222/03/26FC Voluntari5-1 (3-0)Chindia Targoviste7-6+0.252T

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

TBBTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D109/08/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)SC Otelul Galati4-502T
ROM D102/08/26CS Universitatea Craiova4-0 (2-0)Petrolul Ploiesti4-2-1.252.25B
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6-0.252B
ROM D119/07/26Petrolul Ploiesti1-0 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.25T
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)SC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8-0.252.25B
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6-0.52.25T

Đội hình

FC VoluntariPetrolul Ploiesti
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan8CIon Gheorghe11Gutea19Marvin Schieb30Alexandru Suteu44Mihael Onisa9Matko Babic90Mihai Roman38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
4
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
103
86
Tấn công nguy hiểm
48
55
Sút ngoài cầu môn
5
12
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
471
388
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
17
11
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
5
Quả ném biên
21
20
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
20
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.86
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B1
T1 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Voluntari (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO

Petrolul Ploiesti (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FC VoluntariPetrolul Ploiesti

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
FC VoluntariPetrolul Ploiesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
54
Thắng 1
25
Hòa
22
Thua 1
36
Thua 2+
FC VoluntariPetrolul Ploiesti

FC Voluntari

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
90Mihai Roman
Trung phong
7.312/111/122🟨
30Alexandru Suteu
Hậu vệ
7.13/030/364
9Matko Babic
Trung phong
6.75/213/171
5Denis Gratian Harut
Trung vệ
6.72/140/443
27Radu Crisan
Trung vệ
6.61/060/681
8Ion Gheorghe
Tiền đạo cánh trái
6.411/040/441
31Metod Jurhar
Thủ môn
6.30/029/340
19Marvin Schieb
Tiền đạo
6.20/019/220
11Gutea
Tiền vệ
6.22/114/181
44Mihael Onisa
Tiền vệ trung tâm
5.70/029/380🟨
4Daniel Dumbravanu
Trung vệ
50/064/760
7Daniel Toma (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/018/201🟨
10Merloi George Cristian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/07/80
80Florian Haita (dự bị)
Tiền đạo
6.20/010/131🟨
23Matej Mamic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/012/150
29Adrian Chica-Rosa (dự bị)
Trung phong
6.20/04/60🟨

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Breston Malula
Trung vệ
8.512/137/440
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
8.410/019/282
38Lucas Zima
Thủ môn
7.60/027/320
10Alejandro Bran
Tiền vệ trung tâm
7.616/135/442🟨
20Sergiu Hanca
Tiền vệ phải
7.30/038/462
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
70/032/382
22Mark Tutu
Hậu vệ phải
71/029/332
4Paul Papp
Trung vệ
6.73/036/432🟨
98Robert Jerdea
Tiền đạo
6.72/115/210
9Daniel Nlundulu
Trung phong
6.32/117/202
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
6.22/116/180🟨
8Luciano Gaston Vega Albornoz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/012/160🟨
66Tiberiu Capusa (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20
18Dzhalal Huseynov (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/30
24Adam Zaian (dự bị)
Trung vệ
-0/00/01
30Rares Leescu (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Voluntari Thông tin Petrolul Ploiesti
Thành lập 1952
Sân nhà Ilie Oană
0 Sức chứa 16000
Florin Pirvu HLV Ricardo Sousa
Khu vực Ploiesti
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.213.103.400.862.250.950.870.250.93
Live501.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓7.20 ↑3.500.01 ↓0.74 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.203.133.100.882.250.910.920.250.87
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑3.500.18 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.043.253.150.862.250.960.890.250.95
Live200.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
InterwettenSớm2.502.952.851.302.500.550.750.000.95
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.05 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.463.052.800.732.000.96---
Live100.00 ↑8.03 ↑1.06 ↓3.33 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.043.253.150.862.250.960.890.250.95
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.02 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
CrownSớm2.143.153.150.872.250.930.880.250.94
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.073.033.040.892.250.950.900.250.96
Live60.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓5.88 ↑3.500.07 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.193.193.220.882.250.960.920.250.94
Live56.00 ↑7.95 ↑1.07 ↓7.10 ↑3.500.02 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.101.052.500.67---
Live81.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.91 ↓2.500.75 ↑---
18BetSớm2.453.052.850.762.000.980.740.001.00
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.693.854.380.792.500.980.940.750.83
Live30.93 ↑5.27 ↑1.19 ↓3.21 ↑3.500.23 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
BwinSớm2.153.203.101.052.500.66---
Live226.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm2.483.052.851.402.500.500.740.000.97
Live468.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.77 ↑3.500.11 ↓0.68 ↓0.001.21 ↑
SNAISớm2.153.253.20------
Live2.153.253.20------
Bet 365Sớm2.203.003.300.852.250.950.880.250.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.202.903.301.102.500.670.920.250.86
Live151.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑3.500.03 ↓1.10 ↑0.500.67 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Voluntari+1/4100
Petrolul Ploiesti-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).