Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs Petrolul Ploiesti, 22:30 ngày 14/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 14/08/2026
FC Voluntari 1 Kết thúc HT 1-1 2
Petrolul Ploiesti
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Bran | |
| Mihai Roman | 14' | |
| Mihai Roman(Assists:Ion Gheorghe) (Kiến tạo: Ion Gheorghe) 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| 24' | Paul Papp | |
| HT 1-1 | ||
| Mihael Onisa | 50' | |
| ▲ Matej Mamic ▼ Marvin Schieb | 56' ⇄ | |
| ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Mihai Roman | 66' ⇄ | |
| ▲ Florian Haita ▼ Gutea | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Luciano Gaston Vega Albornoz ▼ Robert Jerdea | |
| Adrian Chica-Rosa | 69' | |
| Adrian Chica-Rosa 📺 VAR | 69' | |
| 71' | ⚽ 1 - 2 Breston Malula(Assists:Leonardo Santos Teixeira) (Kiến tạo: Leonardo Santos Teixeira) | |
| ▲ Daniel Toma ▼ Ion Gheorghe | 79' ⇄ | |
| ▲ Merloi George Cristian ▼ Mihael Onisa | 79' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Adam Zaian ▼ Leonardo Santos Teixeira | |
| 81' ⇄ | ▲ Dzhalal Huseynov ▼ Sergiu Hanca | |
| 83' | Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | |
| Florian Haita | 87' | |
| 90' ⇄ | ▲ Tiberiu Capusa ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Rares Leescu ▼ Daniel Nlundulu | |
| Daniel Toma | 90+5' | |
| 90+5' | Luciano Gaston Vega Albornoz | |
| 90+5' | Alejandro Bran | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = Petrolul Ploiesti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
FC Voluntari 6 (50%)Hòa 5 (42%)Petrolul Ploiesti 1 (8%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/24 | Petrolul Ploiesti | 0-4 (0-3) | FC Voluntari | -0.25 | 2 | T |
| 01/12/23 | FC Voluntari | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.25 | H |
| 31/07/23 | Petrolul Ploiesti | 0-2 (0-0) | FC Voluntari | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/23 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | H |
| 26/11/22 | Petrolul Ploiesti | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | - | - | H |
| 29/10/22 | FC Voluntari | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | B |
| 19/07/22 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | 0 | 2 | T |
| 26/03/22 | FC Voluntari | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | - | - | H |
| 21/05/16 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/16 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (0-1) | FC Voluntari | 0 | 2.25 | T |
| 24/10/15 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 18/07/15 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
BTBHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | FC Bihor Oradea | 0-2 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Voluntari | 5-1 (3-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
TBBTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | T |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | SC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Voluntari
Petrolul Ploiesti
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu5Denis Gratian Harut27Radu Crisan8CIon Gheorghe11Gutea19Marvin Schieb30Alexandru Suteu44Mihael Onisa9Matko Babic90Mihai Roman38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp22Mark Tutu71Breston Malula20Sergiu Hanca7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins10Alejandro Bran19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea9Daniel Nlundulu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Daniel Dumbravanu5
- 5Denis Gratian Harut6.7
- 8Ion Gheorghe C🎯 Kiến tạo 19' · ▼ Rời sân 79'6.4
- 9Matko Babic6.7
- 11Gutea▼ Rời sân 66'6.2
- 19Marvin Schieb▼ Rời sân 56'6.2
- 27Radu Crisan6.6
- 30Alexandru Suteu7.1
- 31Metod Jurhar6.3
- 44Mihael Onisa🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 79'5.7
- 90Mihai Roman⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 66'7.3
Khách · 4141
- 2Andres Dumitrescu7
- 4Paul Papp C🟨 Thẻ vàng 24'6.7
- 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 90'6.2
- 9Daniel Nlundulu▼ Rời sân 90+1'6.3
- 10Alejandro Bran⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 90+5'7.6
- 19Leonardo Santos Teixeira🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 81'8.4
- 20Sergiu Hanca▼ Rời sân 81'7.3
- 22Mark Tutu7
- 38Lucas Zima7.6
- 71Breston Malula⚽ Ghi bàn 71'8.5
- 98Robert Jerdea▼ Rời sân 67'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
54
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
55
Tấn công
10386
Tấn công nguy hiểm
4855
Sút ngoài cầu môn
512
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
471388
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1711
Cứu thua
34
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2120
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2028
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.86
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B1T1 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Voluntari (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Petrolul Ploiesti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Mihai Roman Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/12 | 2 | 🟨 | |
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 30/36 | 4 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 6.7 | 5/2 | 13/17 | 1 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 40/44 | 3 | |||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 60/68 | 1 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1 | 1/0 | 40/44 | 1 | ||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 11Gutea Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 14/18 | 1 | |||
| 44Mihael Onisa Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 29/38 | 0 | 🟨 | ||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 5 | 0/0 | 64/76 | 0 | |||
| 7Daniel Toma (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 10Merloi George Cristian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 80Florian Haita (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 23Matej Mamic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 29Adrian Chica-Rosa (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Breston Malula Trung vệ | 8.5 | 1 | 2/1 | 37/44 | 0 | ||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 8.4 | 1 | 0/0 | 19/28 | 2 | ||
| 38Lucas Zima Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 10Alejandro Bran Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 6/1 | 35/44 | 2 | 🟨 | |
| 20Sergiu Hanca Tiền vệ phải | 7.3 | 0/0 | 38/46 | 2 | |||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 22Mark Tutu Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 29/33 | 2 | |||
| 4Paul Papp Trung vệ | 6.7 | 3/0 | 36/43 | 2 | 🟨 | ||
| 98Robert Jerdea Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 15/21 | 0 | |||
| 9Daniel Nlundulu Trung phong | 6.3 | 2/1 | 17/20 | 2 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 16/18 | 0 | 🟨 | ||
| 8Luciano Gaston Vega Albornoz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 66Tiberiu Capusa (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Dzhalal Huseynov (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Adam Zaian (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 30Rares Leescu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1952 | |
| Sân nhà | Ilie Oană | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Florin Pirvu | HLV | Ricardo Sousa |
| Khu vực | Ploiesti |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 3.10 | 0.88 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.80 | 0.73 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.03 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.15 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.15 | 3.15 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.03 | 3.04 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.19 | 3.22 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.85 | 0.76 | 2.00 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.85 | 4.38 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.27 ↑ | 1.19 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.85 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Petrolul Ploiesti | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).