Kết quả bóng đá trận FC Voluntari vs SC Otelul Galati, 22:00 ngày 28/08/2026
Liga I (Romania) · 22:00 ngày 28/08/2026
FC Voluntari 2 Kết thúc HT 2-1 2
SC Otelul Galati
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Voluntari | Phút | |
| Gutea(Assists:Matej Mamic) (Kiến tạo: Matej Mamic) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Gutea (Kiến tạo: Matej Mamic) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 6' | ⚽ 2 - 1 Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan(Assists:Pedro Nuno Fernandes Ferreira) (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) | |
| 6' | ⚽ 2 - 2 Fernandes P. (Kiến tạo: Pedro Nuno Fernandes Ferreira) | |
| Gutea 3 - 2 ⚽ | 14' | |
| Gutea 4 - 2 ⚽ | 14' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Mihai Roman ▼ Matej Mamic | 56' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Teodor Lungu ▼ Andrei Virgil Ciobanu | |
| 66' ⇄ | ▲ Denis Bordun ▼ Matei Frunza | |
| 68' ⇄ | ▲ Dan-Cristian Neicu ▼ Miguel Angelo Gomes da Silva | |
| Denis Gratian Harut | 70' | |
| 72' | ⚽ 4 - 3 Pedro Nuno Fernandes Ferreira | |
| ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Matko Babic | 77' ⇄ | |
| ▲ Lovro Cvek ▼ Ion Gheorghe | 78' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Dan Neicu ▼ Andrezinho | |
| ▲ Robert Petculescu ▼ Gutea | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 20 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 7 |
Chủ = FC Voluntari · Khách = SC Otelul Galati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Voluntari | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Voluntari
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 18 | 5 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 14 | - | - |
SC Otelul Galati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 41 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 15 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Voluntari 0 (0%)Hòa 3 (100%)SC Otelul Galati 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/24 | FC Voluntari | 1-1 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | H |
| 22/01/24 | FC Voluntari | 1-1 (0-1) | SC Otelul Galati | 0 | 2.25 | H |
| 25/08/23 | SC Otelul Galati | 2-2 (2-0) | FC Voluntari | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Voluntari
BTBBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CS Universitatea Craiova | 3-1 (1-0) | FC Voluntari | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Afumati | 0-1 (0-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Dinamo Bucuresti | 4-0 (1-0) | FC Voluntari | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | CFR Cluj | 5-0 (3-0) | FC Voluntari | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | T |
| 02/07/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 27/06/26 | NK Nafta | 0-3 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 02/06/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Hermannstadt | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Hermannstadt | 3-2 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Voluntari | 2-0 (2-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | FC Voluntari | 2-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (0-2) | FC Voluntari | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | FC Voluntari | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SC Otelul Galati
TBHBHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (0-0) | Arges | +0.25 | 2 | T |
| 20/08/26 | Concordia Chiajna | 5-1 (2-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (1-0) | SC Otelul Galati | 0 | 2 | B |
| 01/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | SC Otelul Galati | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | SC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | SC Otelul Galati | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | SC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | SC Otelul Galati | 2-0 (1-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | SC Otelul Galati | 0-2 (0-0) | Hermannstadt | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | SC Otelul Galati | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Voluntari
SC Otelul Galati
31Metod Jurhar4Daniel Dumbravanu23Matej Mamic27Radu Crisan30Alexandru Suteu5Denis Gratian Harut11Gutea19Marvin Schieb44Mihael Onisa8CIon Gheorghe9Matko Babic1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca2Milen Zhelev5Habib Sylla6Paul Iacob28Miguel Angelo Gomes da Silva8CJoao Pedro Santos Lameira17Andrei Virgil Ciobanu10Andrezinho27Pedro Nuno Fernandes Ferreira30Matei Frunza9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Daniel Dumbravanu5.9
- 5Denis Gratian Harut🟨 Thẻ vàng 70'5.9
- 8Ion Gheorghe C▼ Rời sân 78'6.7
- 9Matko Babic▼ Rời sân 77'6.4
- 11Gutea⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 90+3'8.8
- 19Marvin Schieb5.9
- 23Matej Mamic🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 56'7.6
- 27Radu Crisan6.9
- 30Alexandru Suteu6.2
- 31Metod Jurhar6.5
- 44Mihael Onisa6.7
Khách · 4231
- 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca7
- 2Milen Zhelev6.7
- 5Habib Sylla5.8
- 6Paul Iacob6.5
- 8Joao Pedro Santos Lameira C6.2
- 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'7.7
- 10Andrezinho▼ Rời sân 90'7.4
- 17Andrei Virgil Ciobanu▼ Rời sân 66'6.6
- 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira⚽ Ghi bàn 72' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6'8.6
- 28Miguel Angelo Gomes da Silva▼ Rời sân 68'6.8
- 30Matei Frunza▼ Rời sân 66'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1815
Sút cầu môn
63
Tấn công
78105
Tấn công nguy hiểm
3255
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
167
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
369509
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
816
Việt vị
20
Cứu thua
24
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
1827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.632.64
Cơ hội rõ rệt
72
So Sánh Sức Mạnh
61 39
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Voluntari (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SC Otelul Galati (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Voluntari (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
SC Otelul Galati (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Voluntari
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gutea Tiền vệ | 8.8 | 2 | 4/4 | 22/27 | 2 | ||
| 23Matej Mamic Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 20/23 | 0 | ||
| 27Radu Crisan Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 52/60 | 2 | |||
| 8Ion Gheorghe Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 44Mihael Onisa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 27/30 | 2 | |||
| 31Metod Jurhar Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 9Matko Babic Trung phong | 6.4 | 3/1 | 15/16 | 0 | |||
| 30Alexandru Suteu Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 16/25 | 2 | |||
| 5Denis Gratian Harut Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 33/37 | 3 | 🟨 | ||
| 19Marvin Schieb Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 4Daniel Dumbravanu Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 35/45 | 3 | |||
| 90Mihai Roman (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 5/9 | 1 | |||
| 29Adrian Chica-Rosa (dự bị) Trung phong | 7 | 2/1 | 1/2 | 0 | |||
| 40Lovro Cvek (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 21Robert Petculescu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
SC Otelul Galati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Pedro Nuno Fernandes Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 3/2 | 44/49 | 0 | |
| 9Fabio Patrick dos Reis dos Santos Fernan Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 7/16 | 0 | ||
| 10Andrezinho Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 52/58 | 0 | |||
| 1Cosmin Andrei Dur-Bozoanca Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 28Miguel Angelo Gomes da Silva Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 36/44 | 1 | |||
| 2Milen Zhelev Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 61/65 | 2 | |||
| 17Andrei Virgil Ciobanu Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 32/40 | 0 | |||
| 6Paul Iacob Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 53/59 | 5 | |||
| 30Matei Frunza Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 20/22 | 1 | |||
| 8Joao Pedro Santos Lameira Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 46/54 | 4 | |||
| 5Habib Sylla Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 49/54 | 3 | |||
| 24Denis Bordun (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 39Teodor Lungu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 15Dan-Cristian Neicu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 16Dan Neicu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Voluntari | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964 | |
| Sân nhà | Otelul | |
| 0 | Sức chứa | 13500 |
| Florin Pirvu | HLV | Stjepan Tomas |
| Khu vực | Galati |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.73 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 9.59 ↑ | 1.15 ↓ | 8.60 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.73 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.30 | 2.76 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.68 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.92 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.09 ↓ | 11.40 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.45 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.40 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.14 | 2.89 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 12.24 ↑ | 1.11 ↓ | 10.83 ↑ | 2.67 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.65 | 1.00 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.88 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.69 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| SC Otelul Galati | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).