Kết quả bóng đá trận FC Wiesendangen vs Bruhl SG, 01:15 ngày 15/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 01:15 ngày 15/08/2026
FC Wiesendangen 0 Kết thúc HT 0-1 6
Bruhl SG
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Wiesendangen | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Fabio Lymann | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 2 Fabio Lymann | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Fabio Lymann | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 Samet Cicek | |
| 76' | ⚽ 0 - 5 Gabriele Razzetti | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 6 Sanijel Kucani | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 6 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 16 |
Chủ = FC Wiesendangen · Khách = Bruhl SG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Wiesendangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — FC Wiesendangen
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/13 | FC Wiesendangen | 1-2 (1-1) | Saviese | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bruhl SG
TTTBHBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Luzern U21 | 0-2 (0-2) | Bruhl SG | - | - | T |
| 01/08/26 | Bruhl SG | 4-2 (0-2) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 25/07/26 | Bruhl SG | 3-0 (1-0) | FC Dietikon | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (0-0) | Bruhl SG | - | - | B |
| 14/07/26 | Winterthur | 1-1 (1-0) | Bruhl SG | -2 | 3.75 | H |
| 04/07/26 | SC Bregenz | 4-0 (1-0) | Bruhl SG | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Bruhl SG | 1-0 (1-0) | Basuli B team | - | - | T |
| 23/05/26 | Bulle | 3-1 (1-1) | Bruhl SG | - | - | B |
| 16/05/26 | Bruhl SG | 3-1 (1-0) | Zurich B team | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Luzern U21 | 2-2 (0-1) | Bruhl SG | - | - | H |
| 02/05/26 | Grand Saconnex | 3-1 (1-0) | Bruhl SG | - | - | B |
| 25/04/26 | Bruhl SG | 7-1 (4-1) | Vevey Sports | - | - | T |
| 18/04/26 | Breitenrain | 1-3 (1-2) | Bruhl SG | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | SC Cham | 0-5 (0-4) | Bruhl SG | - | - | T |
| 04/04/26 | Bruhl SG | 5-0 (3-0) | Kreuzlingen | - | - | T |
| 28/03/26 | Lausanne SportsU21 | 3-5 (3-2) | Bruhl SG | - | - | T |
| 21/03/26 | Bruhl SG | 1-1 (0-0) | Schaffhausen | - | - | H |
| 15/03/26 | Lugano U21 | 4-2 (2-0) | Bruhl SG | - | - | B |
| 08/03/26 | Biel Bienne | 1-0 (1-0) | Bruhl SG | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
12
Sút bóng
424
Sút cầu môn
215
Tấn công
63118
Tấn công nguy hiểm
2480
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Wiesendangen (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Bruhl SG (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Wiesendangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.07 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 28.53 | 11.07 | 1.03 | 0.83 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 28.84 ↑ | 8.15 ↓ | 1.05 ↑ | 1.17 ↑ | 5.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | 0.87 | -3.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 3.59 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.