Kết quả bóng đá trận FC Wil 1900 vs Luzern, 19:00 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 10/07/2026
FC Wil 1900
Sắp đá --:--:--
Luzern
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 68
Thắng 22 26
Hòa 00 20
Bại 11 22
Ghi bàn 67 824
Mất bàn 46 1211
Điểm 66 818

Chủ = FC Wil 1900 · Khách = Luzern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Wil 1900 (6)Hiệp 1 / Cả trậnLuzern (8)
1 (17%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại2 (25%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

FC Wil 1900 2 (11%)Hòa 2 (11%)Luzern 15 (79%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/21Luzern2-0 (0-0)FC Wil 190010-2-1.53B
INT CF12/01/17FC Wil 19000-2 (0-0)Luzern5-4-0.53B
INT CF20/06/15Luzern3-0 (1-0)FC Wil 19008-2-13.25B
INT CF12/01/15FC Wil 19001-4 (0-1)Luzern4-1-0.253.25B
INT CF03/07/14Luzern4-3 (3-1)FC Wil 19003-4-0.753B
INT CF22/06/13Luzern4-3 (2-3)FC Wil 1900---B
INT CF11/01/13Luzern6-2 (3-0)FC Wil 1900--0.52.75B
INT CF08/02/12Luzern1-0 (0-0)FC Wil 1900--13B
INT CF07/07/10Luzern3-1 (2-1)FC Wil 1900--13.25B
INT CF09/01/10Luzern2-2 (1-1)FC Wil 1900--1.253.25H
INT CF09/07/09Luzern0-0 (0-0)FC Wil 1900--0.53.25H
INT CF10/01/09Luzern3-2 (2-0)FC Wil 1900--0.52.75B
INT CF12/01/08Luzern3-1 (2-1)FC Wil 1900--0.253.25B
INT CF12/07/07Luzern4-2 (4-0)FC Wil 1900--0.752.75B
INT CF20/01/07Luzern1-3 (0-2)FC Wil 1900--0.753T
SUI CL23/03/06Luzern2-1 (2-1)FC Wil 1900--0.52.75B
SUI CL13/08/05FC Wil 19001-2 (1-1)Luzern-+0.52.75B
SUI CL10/04/05FC Wil 19006-1 (2-0)Luzern--0.252.75T
SUI CL23/09/04Luzern5-1 (1-1)FC Wil 1900---B

Thành tích gần đây — FC Wil 1900

TBBTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14-0.52.75T
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3-0.753.25B
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2-0.752.75B
SUI CL12/05/26Bellinzona2-4 (1-1)FC Wil 19008-5+0.252.5T
SUI CL09/05/26FC Wil 19000-1 (0-1)Yverdon4-6-0.252.75B
SUI CL02/05/26Stade Nyonnais0-1 (0-0)FC Wil 19007-3+0.252.5T
SUI CL25/04/26FC Wil 19002-2 (2-1)Aarau3-4-0.752.75H
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5-0.252.5B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6-0.252.5B
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4+0.252.75T
SUI CL04/04/26Stade Ouchy0-2 (0-2)FC Wil 190010-1-0.752.75T
SUI CL22/03/26FC Wil 19001-3 (1-2)Etoile Carouge6-6+0.252.5B
SUI CL14/03/26Yverdon0-0 (0-0)FC Wil 19008-4-0.52.5H
SUI CL08/03/26FC Wil 19003-3 (1-1)Bellinzona3-8+0.252.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6-0.252.75H
SUI CL22/02/26FC Wil 19001-0 (0-0)Stade Ouchy2-8-0.252.75T
SUI CL14/02/26FC Wil 19000-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona3-1+0.252.5B
SUI CL08/02/26Aarau2-2 (0-0)FC Wil 19009-2-0.752.75H
SUI CL01/02/26FC Wil 19000-0 (0-0)Stade Nyonnais3-3+0.52.5H
SUI CL24/01/26Vaduz3-1 (2-0)FC Wil 19005-3-0.752.75B

Thành tích gần đây — Luzern

TTTTHTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4+1.253.5T
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1+0.753.25T
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6+0.53.5T
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5+1.253.5T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2+0.253.25H
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7-0.253.25T
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6+0.253T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5+0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6-0.253B
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803T
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0+1.53.5B
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3-0.53T
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25B
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5-0.53.25B
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25T
SUI SL15/02/26FC Zurich1-4 (0-2)Luzern5-603T
SUI SL11/02/26Luzern4-3 (2-2)Grasshopper5-3+0.52.75T
SUI SL08/02/26FC Sion0-0 (0-0)Luzern3-4-0.52.75H
SUI Cup05/02/26Stade Ouchy2-1 (2-0)Luzern5-7+0.252.75B
SUI SL01/02/26Luzern2-2 (0-1)St. Gallen6-203H
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.

Bet365 phạt góc

⚠ Đã kiểm tra endpoint odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B15
T15 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Wil 1900 (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Luzern (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
15
B.thắng H2
FC Wil 1900Luzern

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
FC Wil 1900Luzern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
35
Thắng 1
64
Hòa
14
Thua 1
71
Thua 2+
FC Wil 1900Luzern

Thông tin đội bóng

FC Wil 1900 Thông tin Luzern
1900 Thành lập 1901/8/12
Bergholz Stadion Sân nhà Swisspor Arena
7000 Sức chứa 8200
HLV Mario Frick
Wil Khu vực Luzern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.004.501.440.933.000.830.81-1.250.91
Live5.90 ↓4.80 ↑1.41 ↓1.03 ↑3.750.73 ↓0.93 ↑-1.250.81 ↓
VcbetSớm6.504.401.400.903.000.840.80-1.250.91
Live6.00 ↓4.60 ↑1.400.79 ↓3.250.96 ↑0.90 ↑-1.250.81 ↓
Mansion88Sớm5.804.401.380.873.000.890.85-1.250.91
Live6.50 ↑4.60 ↑1.34 ↓0.69 ↓3.001.12 ↑0.96 ↑-1.250.84 ↓
12betSớm5.804.401.380.873.000.890.85-1.250.91
Live6.50 ↑4.60 ↑1.34 ↓0.69 ↓3.001.12 ↑0.96 ↑-1.250.84 ↓
CrownSớm5.304.401.420.903.000.860.80-1.250.96
Live5.50 ↑4.75 ↑1.37 ↓0.80 ↓3.251.00 ↑0.97 ↑-1.250.85 ↓
SbobetSớm5.604.171.360.863.000.900.88-1.250.88
Live5.604.28 ↑1.35 ↓0.71 ↓3.001.05 ↑0.92 ↑-1.250.84 ↓
WewbetSớm6.104.391.420.953.000.850.88-1.250.94
Live6.55 ↑4.67 ↑1.37 ↓0.953.250.850.96 ↑-1.250.86 ↓
LadbrokesSớm5.254.401.440.552.501.30---
Live5.75 ↑4.60 ↑1.40 ↓0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm6.254.601.430.923.000.810.79-1.250.94
Live5.75 ↓4.90 ↑1.45 ↑0.87 ↓3.250.87 ↑0.77 ↓-1.250.98 ↑
PinnacleSớm5.684.241.400.943.000.770.83-1.250.88
Live5.62 ↓4.61 ↑1.39 ↓0.83 ↓3.250.91 ↑0.96 ↑-1.250.78 ↓
BwinSớm5.254.331.440.552.501.25---
Live5.50 ↑4.50 ↑1.40 ↓1.05 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm5.664.551.490.722.751.090.74-1.251.02
Live6.34 ↑4.85 ↑1.42 ↓0.86 ↑3.250.91 ↓0.88 ↑-1.250.77 ↓
Bet 365Sớm5.504.501.400.953.000.850.90-1.250.90
Live4.75 ↓4.75 ↑1.42 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.90-1.250.90
William HillSớm5.504.001.440.552.501.30---
Live6.00 ↑4.40 ↑1.40 ↓1.10 ↑3.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.