Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Altay FK, 20:00 ngày 11/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 11/07/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 0 Kết thúc HT 0-1 1
Altay FK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Zhetysu Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Ibragim Dadaev | |
| 29' | Dmitri Podstrelov | |
| Askhat Baltabekov | 45+3' | |
| 45+3' | Dmitri Schmidt | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Elgudzha Lobzhanidze ▼ Ibragim Dadaev | |
| 53' ⇄ | ▲ Zhannur Kukeev ▼ Abylaykhan Nazymkhanov | |
| 54' ⇄ | ▲ Darko Dodev ▼ Elisey Gorshunov | |
| ▲ Shokan Abzalov ▼ Marko Zivanovic | 76' ⇄ | |
| ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Adam Adakhadzhiev | 77' ⇄ | |
| ▲ Nurbergen Nurbol ▼ Serikzhan Muzhikov | 85' ⇄ | |
| ▲ Shyngys Anuarbek ▼ Diego Luna | 85' ⇄ | |
| Rauan Orynbassar | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 13 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (23%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 6 | 6 | 21 | 24 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 9 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 18 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 7 | 7 | 11 | 18 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 8 | 8 | 14 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Zhetysu Taldykorgan 0 (0%)Hòa 1 (100%)Altay FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan
BTHHBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Karshiga Almaty | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Tobol Kostanai | 2-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | FC Ufa | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | B |
Thành tích gần đây — Altay FK
TBHBHBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | FK Yelimay Semey | 1-1 (1-0) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Altay FK | 0-1 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | Altay FK | 1-1 (0-1) | Holbaek | - | - | H |
Đội hình
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK
88Stefan Sicaci3Diego Luna5Rauan Orynbassar15Jovan Pajovic7CSerikzhan Muzhikov8Adam Adakhadzhiev11Adilkhan Dobay23Askhat Baltabekov27Marko Zivanovic10Tsotne Mosiashvili77Nurbol Anuarbekov25Danylo Kucher4Nemanja Micevic15CDmitri Schmidt23Doszhan Kenzhegulov9Elisey Gorshunov18Abylaykhan Nazymkhanov21Nikola Jambor88Sergey Ivanov98Dmitri Podstrelov11Ibragim Dadaev99Dragan Stoisavljevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3511
- 3Diego Luna▼ Rời sân 85'
- 5Rauan Orynbassar🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 7Serikzhan Muzhikov C▼ Rời sân 85'
- 8Adam Adakhadzhiev▼ Rời sân 77'
- 10Tsotne Mosiashvili
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic
- 23Askhat Baltabekov🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 27Marko Zivanovic▼ Rời sân 76'
- 77Nurbol Anuarbekov
- 88Stefan Sicaci
Khách · 352
- 4Nemanja Micevic
- 9Elisey Gorshunov▼ Rời sân 54'
- 11Ibragim Dadaev⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 46'
- 15Dmitri Schmidt C🟨 Thẻ vàng 45+3'
- 18Abylaykhan Nazymkhanov▼ Rời sân 53'
- 21Nikola Jambor
- 23Doszhan Kenzhegulov
- 25Danylo Kucher
- 88Sergey Ivanov
- 98Dmitri Podstrelov🟨 Thẻ vàng 29'
- 99Dragan Stoisavljevic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
116
Sút cầu môn
22
Tấn công
238
Tấn công nguy hiểm
4624
Sút ngoài cầu môn
94
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
50
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Altay FK (22 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zhetysu Taldykorgan (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 2 (13%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Altay FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | |
| 4000 | Sức chứa | 0 |
| Samat Smakov | HLV | Dragan Stoisavljevic |
| Taldykorgan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.20 | 1.67 ↓ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.94 ↓ | 1.78 ↓ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 2.95 ↓ | 1.68 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.27 ↑ | 3.12 ↑ | 1.67 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.65 ↑ | 2.95 ↓ | 1.77 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.98 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 2.91 ↓ | 1.68 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 2.94 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 5.70 ↑ | 2.66 ↓ | 1.75 ↓ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.04 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 4.64 ↑ | 3.04 ↓ | 1.81 ↓ | 0.98 | 2.00 | 0.82 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 2.80 ↓ | 1.61 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.05 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 4.90 ↑ | 2.95 ↓ | 1.80 ↓ | 0.65 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.13 | 3.08 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 6.81 ↑ | 2.97 ↓ | 1.64 ↓ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 2.80 ↓ | 1.60 ↓ | 0.37 ↓ | 1.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.97 | 0.62 | 2.50 | 1.23 | 0.44 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 5.71 ↑ | 3.23 ↓ | 1.71 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.72 ↑ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.61 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 2.80 ↓ | 1.80 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.