Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Irtysh Pavlodar, 20:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 05/09/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 1 Kết thúc HT 0-0 0
Irtysh Pavlodar
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Zhetysu Stadium Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 11 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Irtysh Pavlodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
Irtysh Pavlodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 31 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 16 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
70%30%
Phạm lỗi
46
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Irtysh Pavlodar (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1965 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Central Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 15000 |
| Samat Smakov | HLV | Vyacheslav Grozny |
| Taldykorgan | Khu vực | Pavlodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.34 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.45 | 2.31 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.30 ↓ | 2.36 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.07 ↓ | 2.41 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.20 | 2.44 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.67 | 3.20 | 2.44 | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.76 | 3.42 | 2.44 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 120.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zhetysu Taldykorgan | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Irtysh Pavlodar | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).