Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Kaisar Kyzylorda, 18:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 18:00 ngày 17/10/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 2 Kết thúc HT 0-1 1
Kaisar Kyzylorda
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Moses V. | |
| 19' | ||
| Diego Luna | 19' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 19 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (35%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
Đội hình
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda
88Stefan Sicaci3Diego Luna5Orynbassar R.15Jovan Pajovic7Muzhikov S.8Adakhadziev A.11Adilkhan Dobay23Baltabekov A.9Abzalov S.21Madi Zhakipbayev77Nurbol Anuarbekov1Nurimzhan Salaydin5Kenesbek A.12Sovet S.15Niyaz Idrisov43Klaidher Macedo93Askarov S.9Agzambayev N.13Nurali Zhaksylykov24Cuckic N.42Miqueias Cabral Evaristo11Moses V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
61
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1968 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 7300 |
| Samat Smakov | HLV | Viktor Kumykov |
| Taldykorgan | Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.25 | 0.69 | 2.25 | 0.64 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.05 | 2.69 | 1.04 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.05 | 2.43 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 | 2.50 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.70 | 1.04 | 2.50 | 0.70 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.00 ↓ | 2.51 ↓ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.71 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.96 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 175.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.69 | 0.83 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.00 | 2.79 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Kaisar Kyzylorda | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).