Kết quả bóng đá trận FC Zhetysu Taldykorgan vs Ordabasy, 20:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 08/08/2026
FC Zhetysu Taldykorgan 0 Kết thúc HT 0-1 4
Ordabasy
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Zhetysu Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Zhetysu Taldykorgan | Phút | |
| Shokan Abzalov | 9' | |
| Nurbergen Nurbol | 12' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Elkhan Astanov(Assists:Aleksa Amanovic) (Kiến tạo: Aleksa Amanovic) | |
| Jovan Pajovic | 30' | |
| 42' | David Sandan Abagna | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 Leonardo Natel Vieira | |
| ▲ Askhat Baltabekov ▼ Nurbergen Nurbol | 46' ⇄ | |
| ▲ Madi Zhakipbayev ▼ Shokan Abzalov | 46' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Zhasulan Amir ▼ Leonardo Natel Vieira | |
| 63' ⇄ | ▲ Macedo Moraes Everton ▼ Elkhan Astanov | |
| ▲ Vyacheslav Shvyrev ▼ Tsotne Mosiashvili | 65' ⇄ | |
| Askhat Baltabekov | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ Mihai Capatina ▼ Tidiane Keita | |
| 71' ⇄ | ▲ Abinur Nurymbet ▼ David Sandan Abagna | |
| 71' | Sergiy Maliy | |
| ▲ Marko Zivanovic ▼ Nurbol Anuarbekov | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Yury Vakulko ▼ Bjorn Johnsen | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 Sultanbek Astanov | |
| 80' | ⚽ 0 - 4 Macedo Moraes Everton(Assists:Zhasulan Amir) (Kiến tạo: Zhasulan Amir) | |
| ▲ Rauan Orynbassar ▼ Adam Adakhadzhiev | 81' ⇄ | |
| 90' | Abinur Nurymbet | |
| Dinmuhammed Kashken | 90+1' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 6 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 21 |
Chủ = FC Zhetysu Taldykorgan · Khách = Ordabasy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zhetysu Taldykorgan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 15 (42%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 41 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 16 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 28 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Zhetysu Taldykorgan 4 (20%)Hòa 3 (15%)Ordabasy 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/25 | Ordabasy | 1-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/07/24 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (0-1) | Ordabasy | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/06/24 | Ordabasy | 3-1 (3-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/10/23 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Ordabasy | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/03/23 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/06/21 | Ordabasy | 3-0 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/21 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-4 (0-1) | Ordabasy | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/10/20 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/08/20 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | B |
| 31/08/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/06/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (1-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/19 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (0-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/07/18 | Ordabasy | 1-2 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/18 | FC Zhetysu Taldykorgan | 4-2 (2-0) | Ordabasy | 0 | 2 | T |
| 10/05/17 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/16 | Ordabasy | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan
HBBBBTHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Atyrau | 1-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-2 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Okzhetpes | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Karshiga Almaty | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ordabasy
TBTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | Tobol Kostanai | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-1) | FK Yelimay Semey | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FK Kaspyi Aktau | 3-2 (1-1) | Ordabasy | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Ulytau Zhezkazgan | 0-1 (0-1) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Ordabasy | 2-0 (2-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | FK Yelimay Semey | 1-3 (0-1) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Tobol Kostanai | 0-3 (0-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ordabasy | 2-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Ordabasy | 3-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-1) | Ordabasy | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | +1 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Astana | 1-1 (0-0) | Ordabasy | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Akademiya Ontustik | 2-4 (1-2) | Ordabasy | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy
88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic8Adam Adakhadzhiev10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay17CNurbergen Nurbol9Shokan Abzalov77Nurbol Anuarbekov90Strahinja Jovanovic1Bekkhan Shayzada3Guy-Marcelin Kilama25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic5Nikola Antic22Sultanbek Astanov44Tidiane Keita77David Sandan Abagna10Elkhan Astanov19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Diego Luna
- 4Dinmuhammed Kashken🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 8Adam Adakhadzhiev▼ Rời sân 81'
- 9Shokan Abzalov🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 46'
- 10Tsotne Mosiashvili▼ Rời sân 65'
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic🟨 Thẻ vàng 30'
- 17Nurbergen Nurbol C🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'
- 77Nurbol Anuarbekov▼ Rời sân 72'
- 88Stefan Sicaci
- 90Strahinja Jovanovic
Khách · 343
- 1Bekkhan Shayzada
- 3Guy-Marcelin Kilama
- 5Nikola Antic
- 10Elkhan Astanov⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 63'
- 19Leonardo Natel Vieira⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 63'
- 22Sultanbek Astanov⚽ Ghi bàn 78'
- 25Sergiy Maliy C🟨 Thẻ vàng 71'
- 28Bjorn Johnsen▼ Rời sân 75'
- 44Tidiane Keita▼ Rời sân 71'
- 55Aleksa Amanovic🎯 Kiến tạo 18'
- 77David Sandan Abagna🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
53
Sút bóng
513
Sút cầu môn
29
Tấn công
6857
Tấn công nguy hiểm
2842
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1620
Việt vị
41
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zhetysu Taldykorgan (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Ordabasy (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zhetysu Taldykorgan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1998 |
| Zhetysu Stadium | Sân nhà | Kazhymukan Munaitpasov Stadium |
| 4000 | Sức chứa | 37000 |
| Samat Smakov | HLV | Andrei Martin |
| Taldykorgan | Khu vực | Shymkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.55 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.40 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.69 | -1.00 | 0.64 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.17 ↓ | 0.68 | 3.25 | 0.65 | 0.61 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 3.60 | 1.49 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.40 | 1.75 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 73.58 ↑ | 9.75 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 3.60 | 1.49 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.51 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.62 | 1.48 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.26 | 3.46 | 1.74 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.15 | 1.81 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.32 | 3.80 | 1.53 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 17.85 ↑ | 5.43 ↑ | 1.18 ↓ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.68 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.42 | 1.96 | 0.97 | 2.25 | 0.80 | 0.61 | -0.75 | 1.25 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.25 | 1.65 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ordabasy | +1 | 1 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).