Kết quả bóng đá trận FC Zurich Frauen (W) vs Rapperswil Jona (W), 23:00 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 28/07/2026
FC Zurich Frauen (W) Sắp đá --:--:--
Rapperswil Jona (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 10 | 19 |
| Điểm | 0 | 0 | 11 | 4 |
Chủ = FC Zurich Frauen (W) · Khách = Rapperswil Jona (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich Frauen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 10 (43%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
FC Zurich Frauen (W) 7 (88%)Hòa 1 (13%)Rapperswil Jona (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 04/12/24 | Rapperswil Jona (W) | 1-3 (1-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | FC Zurich Frauen (W) | 3-0 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 30/03/24 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | FC Zurich Frauen (W) | 5-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 03/12/22 | Rapperswil Jona (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 27/08/22 | FC Zurich Frauen (W) | 7-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Zurich Frauen (W)
BBBHTHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-3 (1-1) | AC Milan (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Grasshopper (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 2-0 (2-0) | Grasshopper (W) | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | FC Zurich Frauen (W) | 1-1 (1-1) | FC Luzern (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Aarau (W) | 0-2 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-0 (0-0) | Basel (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | FC Zurich Frauen (W) | 4-2 (2-1) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Young Boys (W) | 2-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Zurich Frauen (W) | 7-1 (2-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | St Gallen (W) | 1-3 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Sion (W) | 0-6 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | FC Luzern (W) | 1-4 (0-2) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | FC Zurich Frauen (W) | 3-2 (1-1) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Basel (W) | 2-1 (0-1) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rapperswil Jona (W)
BBBBHHHBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Basel (W) | 4-2 (3-2) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Basel (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Thun (W) | 2-2 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | St Gallen (W) | 2-1 (2-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 15/01/26 | Rapperswil Jona (W) | 5-1 (0-0) | Wil 1900 (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Servette (W) | 5-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Rapperswil Jona (W) | 4-1 (2-1) | FC Luzern (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Basel (W) | 0-0 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | Rapperswil Jona (W) | 1-3 (0-2) | Grasshopper (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Rapperswil Jona (W) | 3-1 (0-1) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Zurich Frauen (W) | 5-1 (1-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Aarau (W) | 1-1 (0-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 27/09/25 | Rapperswil Jona (W) | 0-0 (0-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Rapperswil Jona (W) | 0-3 (0-2) | Young Boys (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B0T0 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich Frauen (W) (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Rapperswil Jona (W) (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zurich Frauen (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Zurich Frauen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.40 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.