Kết quả bóng đá trận FC Zurich vs Servette, 23:00 ngày 01/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 01/08/2026
FC Zurich 2 Kết thúc HT 1-0 1
Servette
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Zurich | Phút | |
| 34' | Quentin Maceiras | |
| Valon Berisha 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Samuel Mraz ▼ Lilian Njoh | |
| Livano Comenencia | 47' | |
| Selmin Hodza | 50' | |
| Valon Berisha | 59' | |
| ▲ Miguel Reichmuth ▼ Leandro Schodler | 62' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Walker ▼ Neil Volken | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ David Douline ▼ Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | |
| 69' ⇄ | ▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras | |
| 77' | David Douline | |
| 78' ⇄ | ▲ Tiemoko Ouattara ▼ Mathis Lambourde | |
| ▲ Bangoura M. ▼ Livano Comenencia | 78' ⇄ | |
| ▲ Kevin Spadanuda ▼ Umeh Emmanuel | 78' ⇄ | |
| Bangoura M.(Assists:Philippe Paulin Keny) (Kiến tạo: Philippe Paulin Keny) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 84' ⇄ | ▲ Tristan Nunez ▼ Miroslav Stevanovic | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 Tiemoko Ouattara(Assists:Houboulang Mendes) (Kiến tạo: Houboulang Mendes) | |
| ▲ Alexander Hack ▼ Bledian Krasniqi | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 20 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 25 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 13 |
Chủ = FC Zurich · Khách = Servette
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Zurich | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 13 | 16 | - | - |
Servette
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Zurich 6 (30%)Hòa 5 (25%)Servette 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | -0.75 | 3 | B |
| 18/01/26 | Servette | 1-1 (1-1) | FC Zurich | -0.5 | 3 | H |
| 13/09/25 | FC Zurich | 2-1 (2-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 09/03/25 | FC Zurich | 1-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | Servette | 1-1 (1-1) | FC Zurich | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/10/24 | FC Zurich | 1-3 (0-1) | Servette | 0 | 2.75 | B |
| 16/05/24 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Servette | 0 | 2.5 | T |
| 07/04/24 | Servette | 0-1 (0-1) | FC Zurich | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/11/23 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/23 | Servette | 2-2 (0-1) | FC Zurich | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/23 | Servette | 4-0 (2-0) | FC Zurich | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/23 | FC Zurich | 1-1 (0-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/11/22 | FC Zurich | 4-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/09/22 | Servette | 3-2 (2-1) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Servette | 1-0 (1-0) | FC Zurich | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/22 | FC Zurich | 1-0 (0-0) | Servette | +0.5 | 3 | T |
| 07/11/21 | Servette | 1-2 (0-2) | FC Zurich | -0.25 | 3 | T |
| 22/09/21 | FC Zurich | 2-2 (0-1) | Servette | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/21 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Zurich
BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Thalwil | 4-6 (2-2) | FC Zurich | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | -0.75 | 3 | B |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Grasshopper | 1-2 (0-1) | FC Zurich | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Servette
BTBBTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Servette | 1-0 (1-0) | Saint Etienne | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Servette | 1-2 (0-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | B |
| 08/07/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Stade Ouchy | +1 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Servette | 1-1 (0-1) | Stade Nyonnais | +2 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Servette | 5-3 (3-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | +0.75 | 3 | T |
| 04/03/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Servette | +1.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Servette | 1-1 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Lausanne Sports | 3-3 (2-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Zurich
Servette
13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler23Valon Berisha7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel19Philippe Paulin Keny1Edvinas Gertmonas4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic14Lilian Njoh22Mathis Lambourde97Florian Aye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lindrit Kamberi C7.3
- 3Selmin Hodza🟨 Thẻ vàng 50'6.6
- 7Bledian Krasniqi▼ Rời sân 90+3'6
- 8Livano Comenencia🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 78'6.4
- 11Umeh Emmanuel▼ Rời sân 78'7
- 13Heinz Lindner7.5
- 19Philippe Paulin Keny🎯 Kiến tạo 79'7.1
- 21Leandro Schodler▼ Rời sân 62'6.8
- 23Valon Berisha⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.8
- 27Ilan Sauter7.2
- 43Neil Volken▼ Rời sân 62'6.3
Khách · 4231
- 1Edvinas Gertmonas5.6
- 4Steve Rouiller6.4
- 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho▼ Rời sân 69'6.6
- 8Timothe Cognat C7
- 9Miroslav Stevanovic▼ Rời sân 84'7.1
- 14Lilian Njoh▼ Rời sân 46'6.6
- 15Marco Burch6.5
- 18Bradley Mazikou6.8
- 22Mathis Lambourde▼ Rời sân 78'7.3
- 23Quentin Maceiras🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 69'7
- 97Florian Aye6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
916
Sút cầu môn
46
Tấn công
87129
Tấn công nguy hiểm
3755
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
373459
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
168
Việt vị
31
Cứu thua
52
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2126
Cắt bóng
148
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.53
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
42 58
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Zurich (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Servette (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Zurich (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Servette (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Zurich
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Heinz Lindner Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 2Lindrit Kamberi Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 35/45 | 3 | |||
| 27Ilan Sauter Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 39/47 | 4 | |||
| 19Philippe Paulin Keny Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 13/21 | 0 | ||
| 11Umeh Emmanuel Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 17/22 | 2 | |||
| 23Valon Berisha Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/1 | 35/40 | 0 | 🟨 | |
| 21Leandro Schodler Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 3Selmin Hodza Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 21/28 | 4 | 🟨 | ||
| 8Livano Comenencia Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 43Neil Volken Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 7Bledian Krasniqi Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/1 | 21/25 | 2 | |||
| 18Bangoura M. (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/3 | 1 | ||
| 17Kevin Spadanuda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 44Sebastian Walker (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 38Miguel Reichmuth (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 42Alexander Hack (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Servette
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Mathis Lambourde Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/2 | 25/36 | 3 | |||
| 9Miroslav Stevanovic Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 22/29 | 0 | |||
| 23Quentin Maceiras Hậu vệ phải | 7 | 1/1 | 27/29 | 2 | 🟨 | ||
| 8Timothe Cognat Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 51/55 | 1 | |||
| 97Florian Aye Tiền đạo | 6.8 | 4/2 | 12/13 | 0 | |||
| 18Bradley Mazikou Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 32/40 | 5 | |||
| 6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 14Lilian Njoh Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 15Marco Burch Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/59 | 2 | |||
| 4Steve Rouiller Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/55 | 5 | |||
| 1Edvinas Gertmonas Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 26/42 | 0 | |||
| 77Tiemoko Ouattara (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 17Houboulang Mendes (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 10/12 | 1 | ||
| 90Samuel Mraz (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 12/16 | 0 | |||
| 28David Douline (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 41Tristan Nunez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Zurich | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1890 |
| Letzigrund Stadion | Sân nhà | Stade de Geneve |
| 19400 | Sức chứa | 9250 |
| Marcel Koller | HLV | Jocelyn Gourvennec |
| Zurich | Khu vực | Geneva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.37 | 3.73 | 1.79 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 1.82 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.96 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.87 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.70 | 0.87 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.87 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.80 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.58 ↑ | 100.00 ↑ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.87 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.55 | 3.95 | 1.84 | 0.93 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 3.54 | 1.89 | 0.96 | 3.00 | 0.92 | 1.01 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.79 | 1.77 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.94 ↑ | 13.10 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.66 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 128.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 4.07 | 1.70 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.01 ↓ | 15.90 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.91 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 27.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.75 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 1.75 | 3.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 4.15 | 1.77 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.40 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.74 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.