Kết quả bóng đá trận FC Zurich vs Servette, 23:00 ngày 01/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 01/08/2026
FC Zurich
2 Kết thúc HT 1-0 1
Servette
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Letzigrund Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

FC Zurich Phút Servette
34' Quentin Maceiras
Valon Berisha 1 - 0 35'
HT 1-0
46' ▲ Samuel Mraz ▼ Lilian Njoh
Livano Comenencia 47'
Selmin Hodza 50'
Valon Berisha 59'
▲ Miguel Reichmuth ▼ Leandro Schodler62'
▲ Sebastian Walker ▼ Neil Volken62'
69' ▲ David Douline ▼ Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
69' ▲ Houboulang Mendes ▼ Quentin Maceiras
77' David Douline
78' ▲ Tiemoko Ouattara ▼ Mathis Lambourde
▲ Bangoura M. ▼ Livano Comenencia78'
▲ Kevin Spadanuda ▼ Umeh Emmanuel78'
Bangoura M.(Assists:Philippe Paulin Keny) (Kiến tạo: Philippe Paulin Keny) 2 - 0 79'
84' ▲ Tristan Nunez ▼ Miroslav Stevanovic
90+1' 2 - 1 Tiemoko Ouattara(Assists:Houboulang Mendes) (Kiến tạo: Houboulang Mendes)
▲ Alexander Hack ▼ Bledian Krasniqi90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 44
Hòa 00 01
Bại 11 65
Ghi bàn 410 2017
Mất bàn 73 2511
Điểm 66 1213

Chủ = FC Zurich · Khách = Servette

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Zurich (11)Hiệp 1 / Cả trậnServette (11)
3 (27%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (18%)Thắng/Bại1 (9%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (18%)
2 (18%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (18%)
3 (27%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

FC Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31023838
Sân nhà11002136
Sân khách200217012
6 gần61051316--

Servette

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31023437
Sân nhà21012237
Sân khách10011209
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Zurich 6 (30%)Hòa 5 (25%)Servette 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7-0.753B
SUI SL18/01/26Servette1-1 (1-1)FC Zurich9-2-0.53H
SUI SL13/09/25FC Zurich2-1 (2-0)Servette3-11+0.253T
SUI SL09/03/25FC Zurich1-3 (0-2)Servette9-2-0.252.75B
SUI SL10/11/24Servette1-1 (1-1)FC Zurich8-3-0.52.75H
SUI SL27/10/24FC Zurich1-3 (0-1)Servette6-402.75B
SUI SL16/05/24FC Zurich2-1 (0-1)Servette3-302.5T
SUI SL07/04/24Servette0-1 (0-1)FC Zurich9-5-0.52.5T
SUI SL05/11/23FC Zurich0-2 (0-1)Servette7-5+0.252.75B
SUI SL30/07/23Servette2-2 (0-1)FC Zurich4-6-0.52.5H
SUI SL27/04/23Servette4-0 (2-0)FC Zurich12-2-0.252.5B
SUI SL05/03/23FC Zurich1-1 (0-0)Servette4-9+0.252.75H
SUI SL13/11/22FC Zurich4-1 (1-0)Servette5-6+0.252.75T
SUI SL11/09/22Servette3-2 (2-1)FC Zurich2-3-0.252.75B
SUI SL10/04/22Servette1-0 (1-0)FC Zurich1-502.75B
SUI SL30/01/22FC Zurich1-0 (0-0)Servette2-4+0.53T
SUI SL07/11/21Servette1-2 (0-2)FC Zurich5-0-0.253T
SUI SL22/09/21FC Zurich2-2 (0-1)Servette3-402.75H
SUI SL11/04/21FC Zurich1-2 (0-0)Servette5-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — FC Zurich

BBBBBTTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4-13.5B
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3-0.253B
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---B
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---B
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens-+1.53.5B
INT CF27/06/26Thalwil4-6 (2-2)FC Zurich3-7--T
INT CF27/06/26FC Zurich3-2 (2-0)Schaffhausen9-4+1.53.25T
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5-1.253.5B
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4+0.252.75T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3+0.253.25H
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2-0.53.25B
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5-0.252.75B
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2-1.253.25B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9-0.53T
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10-0.252.75B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7-0.753B
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7-0.253B
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0-13.25B
SUI SL22/02/26Grasshopper1-2 (0-1)FC Zurich10-4-0.252.75T

Thành tích gần đây — Servette

BTBBTHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0+0.252.75T
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2-1.253.5B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge-+13B
INT CF08/07/26Servette2-0 (0-0)Stade Ouchy-+13.75T
INT CF04/07/26Servette1-1 (0-1)Stade Nyonnais-+23.75H
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8+0.253T
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2+0.53T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2-0.253.25H
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3+0.252.75T
SUI SL26/04/26Servette5-3 (3-2)Winterthur4-4+1.53.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6-0.253H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6+0.253T
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4+0.752.75T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3-0.253B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7+0.753T
SUI SL04/03/26Winterthur1-1 (0-0)Servette4-5+1.253H
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4+0.52.5H
SUI SL22/02/26Servette1-1 (1-1)St. Gallen7-5+0.252.75H
SUI SL15/02/26Lausanne Sports3-3 (2-1)Servette7-4-0.252.75H

Đội hình

FC ZurichServette
13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler23Valon Berisha7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel19Philippe Paulin Keny1Edvinas Gertmonas4Steve Rouiller15Marco Burch18Bradley Mazikou23Quentin Maceiras6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho8CTimothe Cognat9Miroslav Stevanovic14Lilian Njoh22Mathis Lambourde97Florian Aye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
87
129
Tấn công nguy hiểm
37
55
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
8
16
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
373
459
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
16
8
Việt vị
3
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
21
26
Cắt bóng
14
8
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
34
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.53
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5
T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Zurich (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Servette (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Zurich (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Servette (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC ZurichServette

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC ZurichServette

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
42
Thắng 1
17
Hòa
113
Thua 1
31
Thua 2+
FC ZurichServette

FC Zurich

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Heinz Lindner
Thủ môn
7.50/031/440
2Lindrit Kamberi
Trung vệ
7.31/035/453
27Ilan Sauter
Trung vệ
7.20/039/474
19Philippe Paulin Keny
Tiền đạo
7.111/113/210
11Umeh Emmanuel
Tiền đạo cánh trái
72/017/222
23Valon Berisha
Tiền vệ trung tâm
6.811/135/400🟨
21Leandro Schodler
Hậu vệ
6.80/020/243
3Selmin Hodza
Hậu vệ phải
6.60/021/284🟨
8Livano Comenencia
Tiền vệ trung tâm
6.41/014/180🟨
43Neil Volken
Hậu vệ trái
6.31/031/371
7Bledian Krasniqi
Tiền vệ trung tâm
61/121/252
18Bangoura M. (dự bị)
Tiền vệ
7.711/13/31
17Kevin Spadanuda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/50
44Sebastian Walker (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/05/92
38Miguel Reichmuth (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/05/50
42Alexander Hack (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Servette

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Mathis Lambourde
Tiền vệ tấn công
7.33/225/363
9Miroslav Stevanovic
Tiền đạo cánh phải
7.12/022/290
23Quentin Maceiras
Hậu vệ phải
71/127/292🟨
8Timothe Cognat
Tiền vệ phòng ngự
70/051/551
97Florian Aye
Tiền đạo
6.84/212/130
18Bradley Mazikou
Hậu vệ trái
6.81/032/405
6Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Tiền vệ phòng ngự
6.60/027/342
14Lilian Njoh
Hậu vệ trái
6.60/015/161
15Marco Burch
Trung vệ
6.50/048/592
4Steve Rouiller
Trung vệ
6.40/046/555
1Edvinas Gertmonas
Thủ môn
5.60/026/420
77Tiemoko Ouattara (dự bị)
Tiền đạo
7.612/15/60
17Houboulang Mendes (dự bị)
Hậu vệ phải
7.211/010/121
90Samuel Mraz (dự bị)
Tiền đạo
6.52/012/160
28David Douline (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/141🟨
41Tristan Nunez (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Zurich Thông tin Servette
1896 Thành lập 1890
Letzigrund Stadion Sân nhà Stade de Geneve
19400 Sức chứa 9250
Marcel Koller HLV Jocelyn Gourvennec
Zurich Khu vực Geneva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.373.731.790.853.000.870.99-0.500.79
Live3.30 ↓3.70 ↓1.82 ↑0.72 ↓2.751.00 ↑0.96 ↓-0.500.82 ↑
EasybetsSớm3.604.201.870.903.000.900.94-0.500.85
Live1.08 ↓9.80 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.05 ↓0.02 ↓-0.254.70 ↑
VcbetSớm4.003.901.700.873.000.920.85-0.750.94
Live1.04 ↓8.00 ↑126.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓1.74 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.603.751.870.943.000.921.01-0.500.87
Live1.04 ↓8.60 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.07 ↓1.40 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm4.204.101.751.303.500.601.05-0.500.75
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↓-0.500.83 ↑
10BETSớm4.103.901.700.803.000.88---
Live1.07 ↓7.58 ↑100.00 ↑4.12 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm3.603.751.870.943.000.921.01-0.500.87
Live1.04 ↓9.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm3.553.951.840.933.000.941.04-0.500.84
Live1.01 ↓14.00 ↑51.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.463.541.890.963.000.921.01-0.500.89
Live1.02 ↓11.50 ↑80.00 ↑6.25 ↑3.500.08 ↓1.20 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.753.791.770.873.000.990.89-0.750.99
Live1.34 ↓3.94 ↑13.10 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.803.701.700.532.501.37---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑2.75 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm4.304.001.660.873.000.870.93-0.750.82
Live1.06 ↓7.75 ↑128.00 ↑4.48 ↑3.500.14 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
PinnacleSớm4.294.071.700.883.000.930.93-0.750.89
Live1.35 ↓4.01 ↓15.90 ↑4.31 ↑3.500.17 ↓1.66 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm3.003.601.910.652.751.100.99-0.250.78
Live1.03 ↓13.50 ↑27.00 ↑3.60 ↑2.750.14 ↓0.21 ↓1.753.00 ↑
BwinSớm4.003.901.751.303.500.55---
Live1.03 ↓18.50 ↑151.00 ↑0.83 ↓1.500.87 ↑---
1xBetSớm3.974.151.771.303.500.570.40-1.501.75
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑5.23 ↑3.500.10 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm3.203.601.960.802.751.001.03-0.250.78
Live1.03 ↓15.00 ↑351.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.903.801.751.303.500.550.74-0.750.87
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.08 ↓0.95 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.