Kết quả bóng đá trận FCM Traiskirchen (W) vs First Vienna (W), 01:00 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 29/07/2026
FCM Traiskirchen (W)
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
First Vienna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 0 | 22 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 0 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 24 |
Chủ = FCM Traiskirchen (W) · Khách = First Vienna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCM Traiskirchen (W) (0) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Thành tích gần đây — First Vienna (W)
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-0 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | First Vienna (W) | 3-2 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Vorderland (W) | 1-3 (1-0) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | LASK Linz (W) | 2-3 (1-2) | First Vienna (W) | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | First Vienna (W) | 2-0 (0-0) | Vorderland (W) | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 1-3 (0-1) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 26/02/26 | First Vienna (W) | 1-0 (1-0) | Neulengbach (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | First Vienna (W) | 1-2 (0-1) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | First Vienna (W) | 5-1 (1-1) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Red Bull Salzburg (W) | 1-1 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | First Vienna (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 3-2 (2-1) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | First Vienna (W) | 4-1 (1-1) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | First Vienna (W) | 0-5 (0-2) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | First Vienna (W) | 0-2 (0-0) | LASK Linz (W) | +1 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | First Vienna (W) | 0-1 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Neulengbach (W) | 1-1 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
01
Tấn công
1124
Tấn công nguy hiểm
27
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCM Traiskirchen (W) (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
First Vienna (W) (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FCM Traiskirchen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| Sức chứa | 0 | |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 29.00 | 19.00 | 1.04 | 0.83 | 6.00 | 0.94 | 0.97 | -4.00 | 0.81 |
| Live | 19.00 ↓ | 10.00 ↓ | 1.07 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | -3.00 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 8.75 | 1.06 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | 0.71 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.72 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.80 ↑ | -3.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.91 | 7.60 | 1.12 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 25.28 ↑ | 15.79 ↑ | 1.02 ↓ | 0.82 ↑ | 6.25 | 0.89 ↓ | 0.82 ↑ | -4.25 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 18.00 | 7.90 | 1.09 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.83 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 17.70 ↓ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.93 ↓ | 0.83 | -3.00 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 9.00 | 1.13 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.88 | -2.50 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | -3.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 1.05 | 6.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.