Kết quả bóng đá trận FCSB vs UTA Arad, 01:00 ngày 31/08/2026
Liga I (Romania) · 01:00 ngày 31/08/2026
FCSB 1 Kết thúc HT 0-1 3
UTA Arad
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| FCSB | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Marius Coman(Assists:Jayson Papeau) (Kiến tạo: Jayson Papeau) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 M.Coman (Kiến tạo: Jayson Papeau) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Paul Arnold Garita | 46' ⇄ | |
| ▲ Eddy Gnahore ▼ Aymen Boutoutaou | 46' ⇄ | |
| Alexandru Constantin Stoian(Assists:David Raul Miculescu) (Kiến tạo: David Raul Miculescu) 1 - 3 ⚽ | 49' | |
| 54' | ⚽ 1 - 4 Hakim Abdallah(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman) | |
| 63' ⇄ | ▲ Marinos Tzionis ▼ Denis Alberto Taroi | |
| ▲ Luca Stancu ▼ Joyskim Dawa Tchakonte | 64' ⇄ | |
| ▲ Dennis Politic ▼ Ofri Arad | 64' ⇄ | |
| 66' | Andrei Dorobantu | |
| 70' ⇄ | ▲ Ismet Sinani ▼ Jayson Papeau | |
| 78' | ⚽ 1 - 5 Marius Coman(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman) | |
| 79' ⇄ | ▲ Andrea Padula ▼ Marius Coman | |
| ▲ David Popa ▼ David Raul Miculescu | 81' ⇄ | |
| 90' | Peter Ouaneh | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 21 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = FCSB · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FCSB | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
FCSB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28 | 23 | 22 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
FCSB 12 (63%)Hòa 4 (21%)UTA Arad 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/12/25 | UTA Arad | 3-0 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/10/25 | FCSB | 4-0 (2-0) | UTA Arad | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/01/25 | UTA Arad | 0-1 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/09/24 | FCSB | 2-0 (1-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 23/01/24 | FCSB | 4-0 (2-0) | UTA Arad | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/08/23 | UTA Arad | 2-1 (1-1) | FCSB | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/23 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FCSB | +0.5 | 2 | B |
| 20/10/22 | UTA Arad | 2-2 (1-1) | FCSB | 0 | 2.25 | H |
| 17/10/22 | FCSB | 2-1 (1-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/12/21 | FCSB | 2-1 (1-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/21 | UTA Arad | 1-1 (1-0) | FCSB | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/21 | UTA Arad | 0-1 (0-1) | FCSB | +1 | 2.25 | T |
| 06/12/20 | FCSB | 3-0 (0-0) | UTA Arad | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/03/08 | FCSB | 2-1 (0-1) | UTA Arad | +1.5 | 2.5 | T |
| 22/09/07 | UTA Arad | 1-1 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/02/07 | FCSB | 0-0 (0-0) | UTA Arad | +1.5 | 2.75 | H |
| 13/08/06 | UTA Arad | 0-3 (0-2) | FCSB | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FCSB
BTHHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | FCSB | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/26 | FCSB | 3-2 (1-1) | FC Botosani | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCSB | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | +1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Saint Gilloise | 4-0 (2-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | +1.25 | 3 | H |
| 19/05/26 | Hermannstadt | 2-0 (1-0) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | +1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | FCSB | 4-0 (4-0) | SC Otelul Galati | +1 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | +1 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | +2.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — UTA Arad
HBHBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | UTA Arad | 0 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | UTA Arad | 2-2 (0-2) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | ACS Progresul Pecica | 0-3 (0-0) | UTA Arad | - | - | T |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | SC Otelul Galati | 1-0 (1-0) | UTA Arad | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FCSB | 1-0 (0-0) | UTA Arad | -1 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | UTA Arad | 3-2 (2-0) | Hermannstadt | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | UTA Arad | 2-4 (1-3) | FCSB | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
FCSB
UTA Arad
32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika4Ricardo Padurariu15Ofri Arad18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti11CDavid Raul Miculescu14Paul Arnold Garita28Aymen Boutoutaou1Marcio Rosa2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino8Alin Roman11Hakim Abdallah20Denis Alberto Taroi77Jayson Papeau9Marius Coman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Andre Duarte6.5
- 4Ricardo Padurariu6.6
- 5Joyskim Dawa Tchakonte▼ Rời sân 64'5.3
- 11David Raul Miculescu C🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 81'6.7
- 14Paul Arnold Garita▼ Rời sân 46'5.5
- 15Ofri Arad▼ Rời sân 64'6.6
- 18Joao Paulo Moreira Fernandes7.1
- 21Dylan Batubinsika6.5
- 28Aymen Boutoutaou▼ Rời sân 46'6.2
- 31Juri Cisotti6
- 32Stefan Tarnovanu5.8
Khách · 4231
- 1Marcio Rosa7
- 2Andrei Dorobantu🟨 Thẻ vàng 66'7
- 3Din Alomerov6
- 4Alexandru Constantin Benga C5.9
- 5Sota Mino6.5
- 8Alin Roman🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 78'8
- 9Marius Coman⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 79'8
- 11Hakim Abdallah⚽ Ghi bàn 54'7.4
- 15Peter Ouaneh🟨 Thẻ vàng 90'6.9
- 20Denis Alberto Taroi▼ Rời sân 63'6.6
- 77Jayson Papeau🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 70'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
188
Sút cầu môn
65
Tấn công
9982
Tấn công nguy hiểm
5438
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
473293
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
816
Việt vị
20
Cứu thua
25
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
113
Tạt bóng thành công
80
Chuyền dài
1926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.491.71
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCSB (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
UTA Arad (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FCSB
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joao Paulo Moreira Fernandes Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 31/33 | 3 | |||
| 11David Raul Miculescu Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 3/1 | 11/14 | 1 | ||
| 15Ofri Arad Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 35/38 | 6 | |||
| 4Ricardo Padurariu Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 33/40 | 0 | |||
| 21Dylan Batubinsika Trung vệ | 6.5 | 3/1 | 63/71 | 4 | |||
| 3Andre Duarte Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 71/76 | 3 | |||
| 28Aymen Boutoutaou Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 3/1 | 18/23 | 0 | |||
| 31Juri Cisotti Tiền vệ trung tâm | 6 | 2/0 | 32/40 | 1 | |||
| 32Stefan Tarnovanu Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 14Paul Arnold Garita Trung phong | 5.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Joyskim Dawa Tchakonte Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 90Alexandru Constantin Stoian (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 11/13 | 0 | ||
| 77Luca Stancu (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 8Eddy Gnahore (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 3 | |||
| 20Dennis Politic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 98David Popa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 2/2 | 1 |
UTA Arad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alin Roman Tiền vệ tấn công | 8 | 2 | 2/1 | 34/44 | 0 | ||
| 9Marius Coman Trung phong | 8 | 2 | 2/2 | 9/12 | 1 | ||
| 77Jayson Papeau Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 10/13 | 1 | ||
| 11Hakim Abdallah Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 13/18 | 0 | ||
| 1Marcio Rosa Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 2Andrei Dorobantu Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 19/33 | 3 | 🟨 | ||
| 15Peter Ouaneh Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/32 | 2 | 🟨 | ||
| 20Denis Alberto Taroi Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 5Sota Mino Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 3Din Alomerov Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 4Alexandru Constantin Benga Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 10Marinos Tzionis (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Ismet Sinani (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 0/2 | 0 | |||
| 72Andrea Padula (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FCSB | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947-7-26 | Thành lập | 1945 |
| Arena National | Sân nhà | Municipal UTA |
| 27557 | Sức chứa | 7300 |
| Marius Baciu | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Bucuresti | Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.30 | 5.70 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.36 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.78 | 4.97 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 3.47 | 4.18 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 79.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.50 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.21 | 5.03 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.15 ↑ | 3.99 ↓ | 1.34 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.83 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.62 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 468.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.47 | 4.25 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.25 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.