Kết quả bóng đá trận FCSB vs UTA Arad, 01:00 ngày 31/08/2026

Liga I (Romania) · 01:00 ngày 31/08/2026
FCSB
1 Kết thúc HT 0-1 3
UTA Arad
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arena National Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

FCSB Phút UTA Arad
26'⚽ 0 - 1 Marius Coman(Assists:Jayson Papeau) (Kiến tạo: Jayson Papeau)
26'⚽ 0 - 2
26'⚽ 0 - 3 M.Coman (Kiến tạo: Jayson Papeau)
HT 0-1
▲ Alexandru Constantin Stoian ▼ Paul Arnold Garita46' ⇄
▲ Eddy Gnahore ▼ Aymen Boutoutaou46' ⇄
Alexandru Constantin Stoian(Assists:David Raul Miculescu) (Kiến tạo: David Raul Miculescu) 1 - 3 ⚽49'
54'⚽ 1 - 4 Hakim Abdallah(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman)
63' ⇄▲ Marinos Tzionis ▼ Denis Alberto Taroi
▲ Luca Stancu ▼ Joyskim Dawa Tchakonte64' ⇄
▲ Dennis Politic ▼ Ofri Arad64' ⇄
66' Andrei Dorobantu
70' ⇄▲ Ismet Sinani ▼ Jayson Papeau
78'⚽ 1 - 5 Marius Coman(Assists:Alin Roman) (Kiến tạo: Alin Roman)
79' ⇄▲ Andrea Padula ▼ Marius Coman
▲ David Popa ▼ David Raul Miculescu81' ⇄
90' Peter Ouaneh
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 10 33
Bại 21 54
Ghi bàn 38 1514
Mất bàn 95 2115
Điểm 16 912

Chủ = FCSB · Khách = UTA Arad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FCSB (14)Hiệp 1 / Cả trậnUTA Arad (12)
3 (21%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (43%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

FCSB

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30137104840467
Sân nhà1573520172410
Sân khách156452823227
6 gần622289--

UTA Arad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30111093944438
Sân nhà1564520222212
Sân khách155641922218
6 gần603339--

Thành tích đối đầu (19 trận)

FCSB 12 (63%)Hòa 4 (21%)UTA Arad 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4+0.752.25T
ROMC04/12/25UTA Arad3-0 (0-0)FCSB11-1+0.252.5B
ROM D127/10/25FCSB4-0 (2-0)UTA Arad6-3+1.252.5T
ROM D127/01/25UTA Arad0-1 (0-0)FCSB4-8+0.752.5T
ROM D102/09/24FCSB2-0 (1-0)UTA Arad6-5+12.75T
ROM D123/01/24FCSB4-0 (2-0)UTA Arad8-4+1.252.5T
ROM D129/08/23UTA Arad2-1 (1-1)FCSB6-4+0.52.5B
ROM D106/03/23UTA Arad3-1 (1-1)FCSB1-5+0.52B
ROMC20/10/22UTA Arad2-2 (1-1)FCSB2-102.25H
ROM D117/10/22FCSB2-1 (1-0)UTA Arad3-5+0.752.25T
ROM D106/12/21FCSB2-1 (1-0)UTA Arad5-4+0.752.25T
ROM D102/08/21UTA Arad1-1 (1-0)FCSB5-6+0.52.5H
ROM D114/03/21UTA Arad0-1 (0-1)FCSB1-4+12.25T
ROM D106/12/20FCSB3-0 (0-0)UTA Arad8-1+1.252.5T
ROM D124/03/08FCSB2-1 (0-1)UTA Arad-+1.52.5T
ROM D122/09/07UTA Arad1-1 (0-0)FCSB-+0.752.25H
ROM D125/02/07FCSB0-0 (0-0)UTA Arad-+1.52.75H
ROM D113/08/06UTA Arad0-3 (0-2)FCSB-+12.25T

Thành tích gần đây — FCSB

BTHHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/08/26CFR Cluj1-0 (0-0)FCSB3-3+0.252.75B
ROM D118/08/26FCSB3-2 (1-1)FC Botosani13-5+12.75T
ROM D111/08/26Sepsi OSK0-0 (0-0)FCSB8-5+0.752.5H
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3+0.752.75H
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4+0.752.75B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2+1.52.75B
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5+12.5T
INT CF05/07/26Saint Gilloise4-0 (2-0)FCSB9-3-0.752.75B
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2-0.252.5H
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5+1.253H
ROM D119/05/26Hermannstadt2-0 (1-0)FCSB4-4+0.252.5B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1+1.753H
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14+12.75B
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6+12.5T
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4+0.752.75T
ROM D112/04/26FCSB4-0 (4-0)SC Otelul Galati6-3+12.5T
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0+0.252.5B
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3+12.75T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5+2.253.5H

Thành tích gần đây — UTA Arad

HBHBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D122/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-3+0.252.25H
ROM D117/08/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)UTA Arad4-7-0.52.25B
ROM D108/08/26UTA Arad0-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-802.25H
ROM D101/08/26FC Voluntari1-0 (0-0)UTA Arad2-302.25B
ROM D124/07/26UTA Arad2-2 (0-2)SC Otelul Galati7-4+0.252.5H
ROM D119/07/26CS Universitatea Craiova4-0 (0-0)UTA Arad4-2-0.752.5B
INT CF27/06/26UTA Arad4-0 (1-0)ACS Dumbravita7-2+1.52.75T
INT CF20/06/26ACS Progresul Pecica0-3 (0-0)UTA Arad7-3--T
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10-0.252.25T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1+0.52.5T
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4-0.52.25H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3+0.252.5H
ROM D117/04/26SC Otelul Galati1-0 (1-0)UTA Arad8-3-0.252.25B
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1+0.252T
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7+1.252.75T
INT CF28/03/26UTA Arad2-0 (1-0)ACS Dumbravita9-0+12.75T
ROM D121/03/26FCSB1-0 (0-0)UTA Arad8-3-12.75B
ROM D113/03/26UTA Arad3-2 (2-0)Hermannstadt4-3+0.252T
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6+0.752.5H
ROM D102/03/26UTA Arad2-4 (1-3)FCSB1-4-0.752.25B

Đội hình

FCSBUTA Arad
32Stefan Tarnovanu3Andre Duarte5Joyskim Dawa Tchakonte21Dylan Batubinsika4Ricardo Padurariu15Ofri Arad18Joao Paulo Moreira Fernandes31Juri Cisotti11CDavid Raul Miculescu14Paul Arnold Garita28Aymen Boutoutaou1Marcio Rosa2Andrei Dorobantu3Din Alomerov4CAlexandru Constantin Benga15Peter Ouaneh5Sota Mino8Alin Roman11Hakim Abdallah20Denis Alberto Taroi77Jayson Papeau9Marius Coman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
99
82
Tấn công nguy hiểm
54
38
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
16
8
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
473
293
TL chuyền bóng thành công
86%
70%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
28
18
Cắt bóng
11
3
Tạt bóng thành công
8
0
Chuyền dài
19
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.49
1.71
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B3
T3 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FCSB (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FCSB (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

UTA Arad (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
01
1 Bàn
31
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
50
B.thắng H1
43
B.thắng H2
FCSBUTA Arad

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
12
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
01
B/B
FCSBUTA Arad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
44
Thua 1
32
Thua 2+
FCSBUTA Arad

FCSB

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Joao Paulo Moreira Fernandes
Tiền vệ phòng ngự
7.11/031/333
11David Raul Miculescu
Tiền đạo cánh phải
6.713/111/141
15Ofri Arad
Tiền vệ phòng ngự
6.61/135/386
4Ricardo Padurariu
Hậu vệ
6.61/133/400
21Dylan Batubinsika
Trung vệ
6.53/163/714
3Andre Duarte
Trung vệ
6.50/071/763
28Aymen Boutoutaou
Tiền đạo cánh phải
6.23/118/230
31Juri Cisotti
Tiền vệ trung tâm
62/032/401
32Stefan Tarnovanu
Thủ môn
5.80/021/330
14Paul Arnold Garita
Trung phong
5.50/04/50
5Joyskim Dawa Tchakonte
Trung vệ
5.30/035/420
90Alexandru Constantin Stoian (dự bị)
Trung phong
7.413/111/130
77Luca Stancu (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/017/201
8Eddy Gnahore (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/017/193
20Dennis Politic (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/04/41
98David Popa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/02/21

UTA Arad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Alin Roman
Tiền vệ tấn công
822/134/440
9Marius Coman
Trung phong
822/29/121
77Jayson Papeau
Tiền đạo cánh trái
7.410/010/131
11Hakim Abdallah
Trung phong
7.412/113/180
1Marcio Rosa
Thủ môn
70/019/290
2Andrei Dorobantu
Hậu vệ phải
70/019/333🟨
15Peter Ouaneh
Trung vệ
6.90/020/322🟨
20Denis Alberto Taroi
Tiền vệ
6.61/09/120
5Sota Mino
Tiền vệ trung tâm
6.50/026/331
3Din Alomerov
Hậu vệ trái
60/026/390
4Alexandru Constantin Benga
Hậu vệ
5.90/013/190
10Marinos Tzionis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.20/04/50
7Ismet Sinani (dự bị)
Tiền đạo
6.51/10/20
72Andrea Padula (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FCSB Thông tin UTA Arad
1947-7-26 Thành lập 1945
Arena National Sân nhà Municipal UTA
27557 Sức chứa 7300
Marius Baciu HLV Adrian Dumitru Mihalcea
Bucuresti Khu vực ARAD
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.305.700.852.750.920.891.000.90
Live126.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.001.46 ↑
VcbetSớm1.504.005.500.852.750.940.881.000.91
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.22 ↓0.55 ↓0.001.45 ↑
Mansion88Sớm1.494.005.000.882.750.940.911.000.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.703.504.900.752.500.951.101.000.65
Live100.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.673.654.700.752.500.92---
Live100.00 ↑11.36 ↑1.01 ↓4.16 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm1.494.005.000.882.750.940.911.000.93
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.514.205.000.862.750.940.901.000.92
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.483.784.970.892.750.950.931.000.93
Live70.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.05 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.703.474.180.832.501.010.910.750.95
Live79.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
LadbrokesSớm1.533.905.000.672.501.10---
Live71.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.683.704.500.772.500.970.850.750.87
Live401.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.554.215.030.822.750.950.941.000.83
Live13.15 ↑3.99 ↓1.34 ↓1.80 ↑4.500.43 ↓0.56 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.534.105.250.652.501.10---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.68 ↑3.501.00 ↓---
1xBetSớm1.703.754.830.802.500.951.621.500.39
Live468.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.12 ↑4.500.25 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
SNAISớm1.474.255.75------
Live1.474.255.75------
Bet 365Sớm1.444.006.000.852.750.951.031.250.78
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑4.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.504.005.000.622.501.150.871.000.86
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.89 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.