Kết quả bóng đá trận Fehervar Videoton vs Diosgyor VTK, 00:30 ngày 08/09/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 00:30 ngày 08/09/2026
Fehervar Videoton 2 Kết thúc HT 0-1 1
Diosgyor VTK
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Fehervar Videoton | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 Galantai T. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Fehervar Videoton · Khách = Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fehervar Videoton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Fehervar Videoton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 20 | 16 | 11 |
Diosgyor VTK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | 16 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | 12 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Sút bóng
43
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
510
Việt vị
10
Quả ném biên
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fehervar Videoton (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fehervar Videoton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1941 | Thành lập | 1910 |
| Sóstói | Sân nhà | DVTK Stadion |
| 17000 | Sức chứa | 22000 |
| Tamas Peto | HLV | Vladimir Radenkovic |
| Szekesfehervar | Khu vực | Miskolc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.88 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.62 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.02 | 3.02 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 210.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 2.75 | 0.79 | 2.50 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 33.00 ↑ | 6.78 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.22 | 2.89 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.