Kết quả bóng đá trận Feirense vs Porto B, 02:15 ngày 25/08/2026

Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 25/08/2026
Feirense
0 Kết thúc HT 0-1 1
Porto B
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Estadio Marcolino de Castro Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Feirense Phút Porto B
21'⚽ 0 - 1 Martim Cunha(Assists:Dinis Andrade Rodrigues) (Kiến tạo: Dinis Andrade Rodrigues)
21'⚽ 0 - 2 Cunha M.
Tiago Antunes 41'
Tiago Antunes 41'
HT 0-1
▲ Isaac Souza Valenca ▼ Tiago Antunes46' ⇄
▲ Isaac Valença ▼ 46' ⇄
57' ⇄▲ Tiago Andrade ▼ Cardoso Varela
57' ⇄▲ Mame Niang ▼ Trofim Melnichenko
57' ⇄▲ Niang M. ▼
57' ⇄▲ Andrade T. ▼
69' ⇄▲ Domingos Muxito ▼ Duarte Cunha
69' ⇄▲ Kaue Rodrigues Pessanha ▼ Mateus Mide
69' ⇄▲ Kaue ▼
69' ⇄▲ Muxito D. ▼
▲ Pedro Henrique de Oliveira da Silva ▼ Danny70' ⇄
▲ de Oliveira da Silva P. H. ▼ 70' ⇄
Pedro Henrique de Oliveira da Silva 72'
de Oliveira da Silva P. H. 72'
79' Mame Niang
79'
79' Niang M.
86' ⇄▲ Luis Domingos Vieira Barata Gomes ▼ Dinis Andrade Rodrigues
▲ Jair Monteiro ▼ Gui Meira86' ⇄
▲ Monteiro J. ▼ 86' ⇄
86' ⇄▲ Luis Domingos Vieira Barata Gomes ▼
▲ Joao Oliveira ▼ Piri87' ⇄
▲ Oliveira J. ▼ 87' ⇄
90' Luis Domingos Vieira Barata Gomes
90+3' Luis Domingos Vieira Barata Gomes
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 01 32
Bại 32 65
Ghi bàn 12 511
Mất bàn 58 1119
Điểm 01 611

Chủ = Feirense · Khách = Porto B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Feirense (8)Hiệp 1 / Cả trậnPorto B (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (38%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (33%)
2 (25%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

Feirense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401304117
Sân nhà201101115
Sân khách200203017
6 gần614165--

Porto B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410328315
Sân nhà200216018
Sân khách210112311
6 gần6213811--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Feirense 6 (30%)Hòa 5 (25%)Porto B 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D220/01/26Feirense2-1 (1-0)Porto B6-9+0.252.25T
POR D211/08/25Porto B0-0 (0-0)Feirense4-6-0.252.25H
POR D227/04/25Feirense0-1 (0-0)Porto B7-11+0.252.25B
POR D215/12/24Porto B0-0 (0-0)Feirense4-4-0.252.5H
POR D217/03/24Feirense1-1 (1-1)Porto B7-11-0.252.5H
POR D204/11/23Porto B2-0 (0-0)Feirense8-2-0.52.5B
POR D216/04/23Feirense3-0 (2-0)Porto B3-1202.25T
POR D229/10/22Porto B0-0 (0-0)Feirense11-2-0.252.25H
POR D210/04/22Porto B2-1 (0-1)Feirense7-402.25B
POR D228/11/21Feirense3-2 (2-0)Porto B1-8+0.252.25T
POR D216/05/21Porto B4-2 (2-0)Feirense5-5-0.252.5B
POR D217/01/21Feirense2-0 (0-0)Porto B3-8+0.752T
POR D211/01/20Feirense1-0 (1-0)Porto B3-11+0.52.5T
INT CF27/07/19Feirense1-2 (0-0)Porto B---B
POR D217/04/16Porto B2-0 (2-0)Feirense5-4-0.52.25B
POR D206/12/15Feirense1-0 (0-0)Porto B3-302.5T
POR D214/02/15Porto B1-0 (0-0)Feirense3-2-0.252.5B
POR D227/08/14Feirense1-2 (0-1)Porto B11-802.25B
POR D222/03/14Feirense2-2 (1-1)Porto B5-7-0.252H
POR D206/11/13Porto B2-1 (1-0)Feirense--12.25B

Thành tích gần đây — Feirense

BHHTHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D215/08/26Academica Coimbra1-0 (1-0)Feirense8-8-0.252.25B
POR D209/08/26Feirense0-0 (0-0)FC Felgueiras4-5+0.252H
INT CF01/08/26U. Lamas2-2 (2-2)Feirense0-4--H
INT CF01/08/26Feirense2-0 (0-0)Casa Pia AC6-6-0.252.25T
INT CF18/07/26Feirense0-0 (0-0)FC Arouca---H
POR D217/05/26Uniao Leiria2-2 (1-0)Feirense9-8-0.752.5H
POR D209/05/26Feirense1-2 (1-0)Oliveirense4-4+0.52.25B
POR D203/05/26Pacos de Ferreira1-2 (1-2)Feirense15-6-0.252.25T
POR D229/04/26Feirense0-0 (0-0)SCU Torreense5-402H
POR D218/04/26Viseu3-0 (1-0)Feirense5-4-0.752.25B
POR D212/04/26Feirense1-0 (1-0)Vizela7-602.25T
POR D204/04/26SC Farense0-1 (0-0)Feirense4-4-0.252.25T
POR D222/03/26Feirense1-2 (1-1)Sporting CP B2-502.25B
POR D216/03/26Feirense1-0 (1-0)Penafiel8-11+0.252T
POR D210/03/26SL Benfica B3-0 (1-0)Feirense3-3-0.252.25B
POR D203/03/26Feirense0-0 (0-0)FC Felgueiras3-8+0.252H
POR D223/02/26Lusitania FC1-0 (0-0)Feirense8-502.25B
POR D214/02/26Feirense1-0 (0-0)GD Chaves2-302T
POR D208/02/26Leixoes2-1 (1-0)Feirense4-502.25B
POR D201/02/26Feirense1-1 (0-0)Maritimo5-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Porto B

BBHBTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D217/08/26Porto B1-3 (1-1)SC Farense1-9-0.252.25B
POR D211/08/26Lusitania FC2-0 (1-0)Porto B4-5-0.252.25B
INT CF29/07/26Lusitania FC3-3 (0-0)Porto B---H
INT CF25/07/26Porto B1-3 (0-0)Academica Coimbra---B
POR D216/05/26Porto B2-0 (0-0)SL Benfica B4-8-0.52.5T
POR D209/05/26Sporting CP B0-1 (0-1)Porto B6-2-0.52.5T
POR D205/05/26Porto B1-0 (1-0)FC Felgueiras1-9-0.252.25T
POR D226/04/26Penafiel3-0 (1-0)Porto B3-2-0.252.25B
POR D221/04/26Porto B0-3 (0-3)Leixoes3-202.5B
POR D214/04/26Lusitania FC1-1 (0-0)Porto B5-4-0.252.25H
POR D207/04/26Porto B3-0 (2-0)GD Chaves2-602.25T
POR D222/03/26Portimonense2-1 (1-1)Porto B3-702.5B
POR D217/03/26Porto B0-0 (0-0)Oliveirense4-2+0.52.5H
POR D208/03/26Maritimo2-1 (1-0)Porto B12-3-0.752.75B
POR D228/02/26SCU Torreense0-3 (0-1)Porto B5-1-0.52.25T
POR D224/02/26Porto B1-0 (1-0)Pacos de Ferreira3-10+0.252.25T
POR D216/02/26Uniao Leiria2-2 (1-0)Porto B2-2-0.52.5H
POR D207/02/26Porto B3-1 (1-1)Viseu0-3-0.52.25T
POR D201/02/26SC Farense2-3 (1-2)Porto B3-1-0.752.25T
POR D225/01/26Porto B1-0 (0-0)Vizela2-4-0.252.25T

Đội hình

FeirensePorto B
26Diego Altube Suarez2Gustavo4CAntonio Leal14Pedro Manuel da Mota Pinto16Andre Filipe Sousa Dias Pedro Lopes16Andre Lopes22Samad Popoola54Tiago Antunes77Gui Meira7Arthur Viana17Danny47Piri50Joao Afonso54Antonio Teixeira Ribeiro76Dinis Andrade Rodrigues84Martim Cunha93CTiago Ferreira Perez58Tiago Silva66Bernardo Lima23Cardoso Varela57Duarte Cunha89Mateus Mide43Trofim Melnichenko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
92
77
Tấn công nguy hiểm
56
33
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
2
4
Quả ném biên
29
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Feirense (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Porto B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Feirense (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Porto B (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FeirensePorto B

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FeirensePorto B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
55
Thắng 1
74
Hòa
52
Thua 1
25
Thua 2+
FeirensePorto B

Thông tin đội bóng

Feirense Thông tin Porto B
1918-3-19 Thành lập
Estadio Marcolino de Castro Sân nhà
4667 Sức chứa 0
Ricardo Miguel Moreira da Costa HLV Brandao J.
Santa Maria da Feira Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.203.500.942.250.820.790.251.02
Live101.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.70 ↑1.500.08 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.053.133.500.982.250.840.800.251.02
Live151.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓3.25 ↑1.500.21 ↓0.47 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.063.203.100.992.250.831.060.500.78
Live150.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.973.203.751.102.500.65---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm1.933.203.550.852.250.79---
Live100.00 ↑13.67 ↑1.01 ↓5.97 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm2.063.203.100.992.250.831.060.500.78
Live150.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.043.253.300.962.250.840.780.251.04
Live19.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.933.033.410.972.250.830.740.251.08
Live100.00 ↑5.20 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.043.203.670.952.250.851.040.500.78
Live34.00 ↑5.70 ↑1.14 ↓7.65 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.301.202.500.60---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.303.900.872.250.820.850.500.83
Live28.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.883.354.030.912.250.860.890.500.88
Live30.05 ↑5.33 ↑1.18 ↓3.24 ↑1.500.23 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm2.003.103.301.202.500.58---
Live126.00 ↑16.50 ↑1.02 ↓1.15 ↓1.500.61 ↑---
1xBetSớm1.823.254.091.132.500.640.630.251.14
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑1.500.08 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm2.003.103.40------
Live2.20 ↑3.103.00 ↓------
Bet 365Sớm2.053.103.301.002.250.800.800.251.00
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑1.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.853.103.901.202.500.620.950.500.75
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓0.80 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Feirense+1/4Chưa có trận cùng mức
Porto B-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).