Kết quả bóng đá trận Fencibles United vs Auckland City, 13:30 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 13:30 ngày 01/08/2026
Fencibles United Sắp đá --:--:--
Auckland City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 10 | 34 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 21 |
Chủ = Fencibles United · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Fencibles United 1 (25%)Hòa 1 (25%)Auckland City 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 02/08/25 | Auckland City | 1-1 (0-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 26/04/25 | Fencibles United | 1-2 (0-0) | Auckland City | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Fencibles United
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | -0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Fencibles United | 3-0 (2-0) | South Auckland Rangers | - | - | T |
| 27/06/26 | Bay Olympic | 1-2 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | T |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | +1 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Manukau United | 1-2 (1-1) | Fencibles United | +2.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | Western Springs AFC | 0-6 (0-3) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | -1.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | -1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Fencibles United | 3-2 (1-0) | Auckland FC Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | B |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Fencibles United | 4-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 21/03/26 | Fencibles United | 2-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Auckland City
TBBTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Auckland City | 5-1 (4-1) | Bay Olympic | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-0) | Auckland City | +0.75 | 3.5 | B |
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | +1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | T |
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Auckland City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.43 | 1.81 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.00 | 3.43 | 1.81 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.89 | -0.50 | 0.81 | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.73 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.75 | 3.90 | 1.73 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | -0.75 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.65 ↓ | 1.83 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.66 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.55 ↓ | 1.79 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.05 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.38 | 1.81 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.07 ↓ | 3.35 ↓ | 1.83 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.60 | 1.83 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.66 ↑ | 1.77 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.70 ↓ | 1.80 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.86 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.80 ↓ | 1.83 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.79 | 1.71 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.59 | 3.79 | 1.71 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | -0.75 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.82 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.70 ↓ | 1.78 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 4.20 | 1.93 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 3.71 ↑ | 3.84 ↓ | 1.75 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.20 | 1.91 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 4.20 | 1.83 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.50 | 1.75 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fencibles United | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Auckland City | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).