Kết quả bóng đá trận Fencibles United (W) vs Auckland FF (W), 14:30 ngày 31/07/2026
Ngoại hạng Nữ New Zealand · 14:30 ngày 31/07/2026
Fencibles United (W) Sắp đá --:--:--
Auckland FF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 3 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 4 | 13 |
Chủ = Fencibles United (W) · Khách = Auckland FF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fencibles United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fencibles United (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Auckland FF (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Auckland FF (W) | 1-1 (1-1) | Fencibles United (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fencibles United (W)
HBBTHHBB
Thắng 1 (13%)Hòa 3 (38%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (8 trận) Châu Á: 2/1/5 T/X: 5/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Fencibles United (W) | 0-0 (0-0) | Western Springs (W) | +2 | 3.75 | H |
| 26/06/26 | West Coast Rangers (W) | 2-1 (1-0) | Fencibles United (W) | 0 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Fencibles United (W) | 0-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | Fencibles United (W) | 2-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/08/25 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (2-0) | Fencibles United (W) | -1 | 3 | H |
| 12/07/25 | Auckland FF (W) | 1-1 (1-1) | Fencibles United (W) | - | - | H |
| 30/05/25 | Fencibles United (W) | 1-4 (0-2) | West Coast Rangers (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 04/04/25 | Fencibles United (W) | 0-1 (0-1) | Western Springs (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Auckland FF (W)
TBBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Auckland FF (W) | 3-0 (0-0) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | West Coast Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Ellerslie (W) | 1-6 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Auckland FF (W) | 3-2 (1-1) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | CF Wellington United (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | B |
| 15/11/25 | Auckland FF (W) | 2-0 (0-0) | Southern United (NZL)(W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/11/25 | Western Springs (W) | 0-2 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Powerex Petone (W) | 0-3 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (0-0) | West Coast Rangers (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 19/10/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Auckland FF (W) | 10-0 (5-0) | Central Football (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | Wuhan Jianghan (W) | 1-0 (0-0) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | Auckland FF (W) | 8-0 (5-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Wellington Phoenix Reserves (W) | 1-4 (1-3) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | +0.75 | 3.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
22 78
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fencibles United (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Auckland FF (W) (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fencibles United (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Auckland FF (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fencibles United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.85 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.90 ↑ | 1.65 ↓ | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 ↑ | 1.65 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.68 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.60 | 1.68 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.80 | 1.85 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 4.21 ↑ | 4.00 ↑ | 1.63 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.83 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.80 | 1.65 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.60 | 1.85 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.