Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Gornik Zabrze, 00:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 22/07/2026
Fenerbahce Sắp đá --:--:--
Gornik Zabrze
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 5 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 23 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1948 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 50509 | Sức chứa | 17000 |
| Ismail Kartal | HLV | Michal Gasparík |
| ISTANBUL | Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.50 ↓ | 12.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.00 | 9.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 12.50 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.24 | 5.00 | 12.50 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 1.75 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 9.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.27 | 5.20 ↓ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.