Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Lyon, 02:00 ngày 19/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 19/08/2026
Fenerbahce 1 Kết thúc HT 0-1 1
Lyon
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Fenerbahce
Lyon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sven Jablonski
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Ruben Kluivert (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Abner Vinicius Da Silva Santos
40'
⚽ BÀN THẮNG - Lois Openda 0-1, kiến tạo: Corentin Tolisso
40'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Mason Greenwood 1-1, kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Kerem Aktürkoğlu
🔁 Thay người: vào Marco Asensio Willemsen, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
75'
🔁 Thay người: vào Clinton Mata Pedro Lourenco, ra Ruben Kluivert
75'
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân trái) Post
🟨 Thẻ vàng - Ngolo Kante
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
🟨 Thẻ vàng - Milan Skriniar
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Mads Bidstrup, ra Tyler Morton
88'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ouedraogo, ra Malick Fofana
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| 37' | Abner Vinicius Da Silva Santos | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Lois Openda(Assists:Corentin Tolisso) (Kiến tạo: Corentin Tolisso) | |
| HT 0-1 | ||
| Mason Greenwood(Assists:Kerem Aktürkoğlu) (Kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu) 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| ▲ Nene Dorgeles ▼ Kerem Aktürkoğlu | 73' ⇄ | |
| ▲ Marco Asensio Willemsen ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Clinton Mata Pedro Lourenco ▼ Ruben Kluivert | |
| 75' ⇄ | ▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah | |
| Ngolo Kante | 81' | |
| ▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi | 82' ⇄ | |
| Milan Skriniar | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Mads Bidstrup ▼ Tyler Morton | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Mohamed Ouedraogo ▼ Malick Fofana | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 18 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Fenerbahce 0 (0%)Hòa 1 (33%)Lyon 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/25 | Fenerbahce | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.25 | 3 | H |
| 04/11/04 | Lyon | 4-2 (1-1) | Fenerbahce | - | - | B |
| 20/10/04 | Fenerbahce | 1-3 (0-0) | Lyon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fenerbahce
BTTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Genclerbirligi | 2-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Fenerbahce | 1-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +1.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Fenerbahce | 4-0 (2-0) | Pogon Szczecin | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-5 (0-2) | Fenerbahce | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Fenerbahce | 3-3 (0-2) | Eyupspor | +2 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Fenerbahce | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce | 3-1 (1-1) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Konyaspor | 0-0 (0-0) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Fenerbahce | 2-2 (0-0) | Caykur Rizespor | +1.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Kayserispor | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Fenerbahce | 1-0 (0-0) | Besiktas JK | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Fenerbahce | 4-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Fenerbahce | 3-2 (1-2) | Samsunspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 0-4 (0-1) | Fenerbahce | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lyon
TBBTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Lyon | 3-0 (1-0) | AC Sparta Prague | +1 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Sparta Prague | 2-1 (0-1) | Lyon | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | B |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg | 0-2 (0-0) | Lyon | +1.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Slavia Praha | 2-0 (0-0) | Lyon | - | - | B |
| 15/07/26 | Lyon | 2-1 (1-1) | Servette | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Lyon | 5-2 (1-0) | Macon | - | - | T |
| 18/05/26 | Lyon | 0-4 (0-3) | Lens | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Toulouse | 2-1 (1-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Lyon | 4-2 (2-1) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Lyon | 3-2 (1-1) | AJ Auxerre | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 1-2 (0-2) | Lyon | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/04/26 | Lyon | 2-0 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Lyon | 1-2 (1-0) | Monaco | 0 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Lyon | 0-2 (0-0) | Celta Vigo | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Le Havre | 0-0 (0-0) | Lyon | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Celta Vigo | 1-1 (1-0) | Lyon | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Lyon | 1-1 (0-0) | Paris FC | +1 | 2.5 | H |
Đội hình
Fenerbahce
Lyon
31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante7Kerem Aktürkoğlu11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca19Vedat Muriqi1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso11Malick Fofana17Lois Openda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Archie Brown6.6
- 6Matteo Guendouzi7.1
- 7Kerem Aktürkoğlu🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 11Mason Greenwood⚽ Ghi bàn 47'7.4
- 15Nathan Ake7.4
- 19Vedat Muriqi▼ Rời sân 82'6.5
- 27Nelson Cabral Semedo6.6
- 31Ederson Santana de Moraes6.8
- 37Milan Skriniar C🟨 Thẻ vàng 84'7
- 91Ngolo Kante🟨 Thẻ vàng 81'6.9
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca▼ Rời sân 73'6.4
Khách · 4231
- 1Dominik Greif6.7
- 6Tanner Tessmann6.9
- 7Ernest Nuamah▼ Rời sân 75'6.4
- 8Corentin Tolisso C🎯 Kiến tạo 40'7.3
- 11Malick Fofana▼ Rời sân 90+1'6.8
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos🟨 Thẻ vàng 37'6.5
- 17Lois Openda⚽ Ghi bàn 40'6.9
- 19Moussa Niakhate6.7
- 21Ruben Kluivert▼ Rời sân 75'6.9
- 23Tyler Morton▼ Rời sân 86'7.3
- 98Ainsley Maitland Niles6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
55
Tấn công
8388
Tấn công nguy hiểm
4026
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
454432
TL chuyền bóng thành công
86%86%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
31
Cứu thua
44
Tắc bóng
105
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.430.75
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fenerbahce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fenerbahce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Nathan Ake Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 59/64 | 0 | |||
| 11Mason Greenwood Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/3 | 39/49 | 0 | ||
| 6Matteo Guendouzi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 44/51 | 1 | |||
| 37Milan Skriniar Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/64 | 3 | 🟨 | ||
| 91Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/49 | 5 | 🟨 | ||
| 31Ederson Santana de Moraes Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 7Kerem Aktürkoğlu Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/1 | 12/19 | 2 | ||
| 27Nelson Cabral Semedo Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 3Archie Brown Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 32/39 | 3 | |||
| 19Vedat Muriqi Trung phong | 6.5 | 2/1 | 15/21 | 0 | |||
| 94Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 9/12 | 1 | |||
| 10Marco Asensio Willemsen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 45Nene Dorgeles (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 1 |
Lyon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Corentin Tolisso Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/2 | 47/56 | 2 | ||
| 23Tyler Morton Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 40/41 | 2 | |||
| 17Lois Openda Trung phong | 6.9 | 1 | 4/1 | 10/13 | 0 | ||
| 6Tanner Tessmann Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 23/28 | 0 | |||
| 21Ruben Kluivert Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 40/44 | 4 | |||
| 11Malick Fofana Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 28/32 | 1 | |||
| 19Moussa Niakhate Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 63/69 | 1 | |||
| 1Dominik Greif Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 98Ainsley Maitland Niles Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 4 | |||
| 16Abner Vinicius Da Silva Santos Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 53/60 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ernest Nuamah Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 22Clinton Mata Pedro Lourenco (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 26Kail Boudache (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 2Mads Bidstrup (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 76Mohamed Ouedraogo (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1950 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Parc Olympique Lyonnais |
| 50509 | Sức chứa | 42000 |
| Ismail Kartal | HLV | Paulo Fonseca |
| ISTANBUL | Khu vực | Lyon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.45 | 3.01 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.40 ↓ | 2.95 ↓ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.70 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.90 ↑ | 1.03 ↓ | 26.24 ↑ | 6.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.20 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.33 | 3.30 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.05 ↓ | 19.40 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 12.42 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.63 | 3.76 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.14 ↑ | 1.12 ↓ | 14.17 ↑ | 3.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.45 | 3.45 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.69 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.79 | 3.84 | 0.83 | 2.50 | 1.09 | 0.50 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.69 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 ↓ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.