Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Lyon, 02:00 ngày 19/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 19/08/2026
Fenerbahce
1 Kết thúc HT 0-1 1
Lyon
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

FenerbahceLyon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sven Jablonski
⛳ Phạt góc
4'
5'
🎯 Dứt điểm - Ruben Kluivert (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
13'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Archie Brown (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — bị chặn
20'
🚩 Việt vị
23'
23'
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
26'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
36'
36'
🎯 Dứt điểm - Malick Fofana (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Abner Vinicius Da Silva Santos
40'
⚽ BÀN THẮNG - Lois Openda 0-1, kiến tạo: Corentin Tolisso
40'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — bị cản phá
42'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⚽ BÀN THẮNG - Mason Greenwood 1-1, kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
47'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — vào lưới
47'
52'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Tanner Tessmann (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Ernest Nuamah (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anderson Souza Conceicao Talisca (chân trái) — chệch khung thành
57'
58'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Tyler Morton (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vedat Muriqi (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Mason Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Kerem Aktürkoğlu (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Nene Dorgeles, ra Kerem Aktürkoğlu
73'
🔁 Thay người: vào Marco Asensio Willemsen, ra Anderson Souza Conceicao Talisca
73'
75'
🔁 Thay người: vào Clinton Mata Pedro Lourenco, ra Ruben Kluivert
75'
🔁 Thay người: vào Kail Boudache, ra Ernest Nuamah
🎯 Dứt điểm - Nene Dorgeles (chân trái) Post
80'
🟨 Thẻ vàng - Ngolo Kante
81'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Vedat Muriqi
82'
🟨 Thẻ vàng - Milan Skriniar
84'
🚩 Việt vị
86'
86'
🔁 Thay người: vào Mads Bidstrup, ra Tyler Morton
88'
🎯 Dứt điểm - Corentin Tolisso (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ouedraogo, ra Malick Fofana
90+3'
🎯 Dứt điểm - Lois Openda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Romelu Lukaku (chân trái) — bị chặn
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Fenerbahce Phút Lyon
37' Abner Vinicius Da Silva Santos
40'⚽ 0 - 1 Lois Openda(Assists:Corentin Tolisso) (Kiến tạo: Corentin Tolisso)
HT 0-1
Mason Greenwood(Assists:Kerem Aktürkoğlu) (Kiến tạo: Kerem Aktürkoğlu) 1 - 1 ⚽47'
▲ Nene Dorgeles ▼ Kerem Aktürkoğlu73' ⇄
▲ Marco Asensio Willemsen ▼ Anderson Souza Conceicao Talisca73' ⇄
75' ⇄▲ Clinton Mata Pedro Lourenco ▼ Ruben Kluivert
75' ⇄▲ Kail Boudache ▼ Ernest Nuamah
Ngolo Kante 81'
▲ Romelu Lukaku ▼ Vedat Muriqi82' ⇄
Milan Skriniar 84'
86' ⇄▲ Mads Bidstrup ▼ Tyler Morton
90+1' ⇄▲ Mohamed Ouedraogo ▼ Malick Fofana
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 11 23
Bại 10 22
Ghi bàn 96 2218
Mất bàn 21 88
Điểm 47 2018

Chủ = Fenerbahce · Khách = Lyon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fenerbahce (14)Hiệp 1 / Cả trậnLyon (16)
9 (64%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Fenerbahce 0 (0%)Hòa 1 (33%)Lyon 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/01/25Fenerbahce0-0 (0-0)Lyon3-7+0.253H
UEFA CL04/11/04Lyon4-2 (1-1)Fenerbahce---B
UEFA CL20/10/04Fenerbahce1-3 (0-0)Lyon---B

Thành tích gần đây — Fenerbahce

BTTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D116/08/26Genclerbirligi2-1 (1-1)Fenerbahce1-12+12.75B
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6+0.52.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2+1.52.75T
UEFA CL30/07/26Gornik Zabrze1-1 (1-1)Fenerbahce9-7+12.75H
UEFA CL22/07/26Fenerbahce1-0 (1-0)Gornik Zabrze9-2+1.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8+13.25T
INT CF12/07/26Fenerbahce4-0 (2-0)Pogon Szczecin4-0+1.53.25T
INT CF09/07/26Trenkwalder Admira Wacker0-5 (0-2)Fenerbahce0-5+1.753.25T
TUR D118/05/26Fenerbahce3-3 (0-2)Eyupspor6-0+23.5H
TUR D110/05/26Konyaspor0-3 (0-1)Fenerbahce6-2+12.75T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2+13T
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4-0.252.75B
TUR Cup22/04/26Konyaspor0-0 (0-0)Fenerbahce4-6+0.752.75H
TUR D118/04/26Fenerbahce2-2 (0-0)Caykur Rizespor7-3+1.53H
TUR D112/04/26Kayserispor0-4 (0-1)Fenerbahce4-5+1.252.75T
TUR D106/04/26Fenerbahce1-0 (0-0)Besiktas JK10-5+0.253T
TUR D118/03/26Fenerbahce4-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep11-7+1.753.25T
TUR D114/03/26Karagumruk2-0 (2-0)Fenerbahce2-14+1.52.75B
TUR D109/03/26Fenerbahce3-2 (1-2)Samsunspor7-6+1.252.75T
TUR Cup05/03/26Gazisehir Gaziantep0-4 (0-1)Fenerbahce2-6+0.752.75T

Thành tích gần đây — Lyon

TBBTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26Lyon3-0 (1-0)AC Sparta Prague7-1+12.75T
UEFA CL05/08/26AC Sparta Prague2-1 (0-1)Lyon6-9+0.252.75B
INT CF30/07/26Real Betis4-0 (2-0)Lyon5-103B
INT CF24/07/26VfL Wolfsburg0-2 (0-0)Lyon-+1.53.75T
INT CF19/07/26Slavia Praha2-0 (0-0)Lyon---B
INT CF15/07/26Lyon2-1 (1-1)Servette3-2+1.253.5T
INT CF11/07/26Lyon6-3 (4-2)St. Gallen6-3+1.253.25T
INT CF08/07/26Lyon5-2 (1-0)Macon---T
FRA D118/05/26Lyon0-4 (0-3)Lens20-8+0.52.75B
FRA D111/05/26Toulouse2-1 (1-0)Lyon7-8+0.52.5B
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5+0.252.75T
FRA D125/04/26Lyon3-2 (1-1)AJ Auxerre6-3+0.752.5T
FRA D120/04/26Paris Saint Germain (PSG)1-2 (0-2)Lyon13-5-1.53.25T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6+0.752.5T
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7+0.52.25H
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6+0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2+0.52.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7-0.252.5H
FRA D109/03/26Lyon1-1 (0-0)Paris FC8-2+12.5H

Đội hình

FenerbahceLyon
31Ederson Santana de Moraes3Archie Brown15Nathan Ake27Nelson Cabral Semedo37CMilan Skriniar6Matteo Guendouzi91Ngolo Kante7Kerem Aktürkoğlu11Mason Greenwood94Anderson Souza Conceicao Talisca19Vedat Muriqi1Dominik Greif16Abner Vinicius Da Silva Santos19Moussa Niakhate21Ruben Kluivert98Ainsley Maitland Niles6Tanner Tessmann23Tyler Morton7Ernest Nuamah8CCorentin Tolisso11Malick Fofana17Lois Openda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
83
88
Tấn công nguy hiểm
40
26
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
454
432
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
25
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
0.75
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lyon (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fenerbahce (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
12
B.thắng H2
FenerbahceLyon

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FenerbahceLyon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
13
Thua 1
24
Thua 2+
FenerbahceLyon

Fenerbahce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Nathan Ake
Trung vệ
7.40/059/640
11Mason Greenwood
Tiền đạo cánh phải
7.414/339/490
6Matteo Guendouzi
Tiền vệ trung tâm
7.10/044/511
37Milan Skriniar
Trung vệ
70/062/643🟨
91Ngolo Kante
Tiền vệ phòng ngự
6.90/045/495🟨
31Ederson Santana de Moraes
Thủ môn
6.80/026/350
7Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo cánh trái
6.711/112/192
27Nelson Cabral Semedo
Hậu vệ phải
6.60/039/433
3Archie Brown
Hậu vệ trái
6.61/032/393
19Vedat Muriqi
Trung phong
6.52/115/210
94Anderson Souza Conceicao Talisca
Tiền vệ tấn công
6.42/09/121
10Marco Asensio Willemsen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/02/20
9Romelu Lukaku (dự bị)
Trung phong
6.51/02/20
45Nene Dorgeles (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/03/41

Lyon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Corentin Tolisso
Tiền vệ trung tâm
7.312/247/562
23Tyler Morton
Tiền vệ phòng ngự
7.31/040/412
17Lois Openda
Trung phong
6.914/110/130
6Tanner Tessmann
Tiền vệ phòng ngự
6.92/123/280
21Ruben Kluivert
Trung vệ
6.91/040/444
11Malick Fofana
Tiền đạo cánh trái
6.81/028/321
19Moussa Niakhate
Trung vệ
6.70/063/691
1Dominik Greif
Thủ môn
6.70/023/340
98Ainsley Maitland Niles
Hậu vệ phải
6.60/022/264
16Abner Vinicius Da Silva Santos
Hậu vệ trái
6.50/053/601🟨
7Ernest Nuamah
Tiền đạo cánh phải
6.41/111/130
22Clinton Mata Pedro Lourenco (dự bị)
Trung vệ
6.90/09/100
26Kail Boudache (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/04/40
2Mads Bidstrup (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/00/10
76Mohamed Ouedraogo (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fenerbahce Thông tin Lyon
1907 Thành lập 1950
Sukru Saracoglu Stadium Sân nhà Parc Olympique Lyonnais
50509 Sức chứa 42000
Ismail Kartal HLV Paulo Fonseca
ISTANBUL Khu vực Lyon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.453.010.912.750.810.990.500.79
Live2.04 ↑3.40 ↓2.95 ↓1.44 ↑2.500.26 ↓0.48 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm2.003.403.400.942.750.840.990.500.80
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.60 ↑2.500.07 ↓7.60 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.153.503.100.942.750.800.870.250.87
Live15.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑3.15 ↑2.500.18 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
Mansion88Sớm1.903.453.150.952.750.850.900.250.92
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.103.603.400.732.501.051.100.500.73
Live15.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.15 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.943.653.700.942.750.80---
Live13.90 ↑1.03 ↓26.24 ↑6.96 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.903.453.150.952.750.850.900.250.92
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.013.703.200.952.750.851.010.500.81
Live13.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.933.333.300.972.750.850.750.251.09
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm2.133.402.900.952.750.810.910.250.87
Live13.20 ↑1.05 ↓19.40 ↑7.65 ↑2.500.03 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.003.753.300.752.501.00---
Live21.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.883.603.600.932.750.790.870.500.85
Live20.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑12.42 ↑2.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.633.760.832.500.970.970.500.83
Live10.14 ↑1.12 ↓14.17 ↑3.72 ↑2.500.20 ↓0.61 ↓0.001.38 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.453.450.942.750.760.690.251.11
Live6.90 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓0.42 ↓0.001.68 ↑
BwinSớm2.053.753.300.732.500.98---
Live23.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.003.793.840.832.501.090.500.001.80
Live27.00 ↑1.02 ↓27.00 ↑7.32 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.69 ↓
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.003.40 ↓3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.303.402.801.002.750.801.030.250.78
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.153.302.900.752.501.000.720.250.93
Live81.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.720.250.93

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.