Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC B vs Dunaharaszti MTK, 20:00 ngày 08/08/2026
NB III (Hungary) · 20:00 ngày 08/08/2026
Ferencvarosi TC B 1 Hiệp 2 - HT 1-0 0
Dunaharaszti MTK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 19 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Ferencvarosi TC B · Khách = Dunaharaszti MTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 7 (32%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ferencvarosi TC B 1 (50%)Hòa 1 (50%)Dunaharaszti MTK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (1-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 22/09/24 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC B
BBTBHHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ferencvarosi TC B | 1-2 (0-0) | Veszprem | - | - | B |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | B |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 03/05/26 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (0-1) | Majosi SE | - | - | B |
| 19/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | H |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Ivancsa | 4-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 22/03/26 | Ferencvarosi TC B | 4-1 (1-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Dombovari FC | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 12/10/25 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (1-0) | Kaposvar | - | - | H |
| 05/10/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 28/09/25 | Ferencvarosi TC B | 3-1 (2-1) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 21/09/25 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 07/09/25 | Ferencvarosi TC B | 2-3 (1-0) | Ivancsa | - | - | B |
| 31/08/25 | PEAC FC | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
| 27/08/25 | Ferencvarosi TC B | 4-0 (2-0) | Dombovari FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunaharaszti MTK
TBHTHBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Torokszentmiklos FC | 1-3 (0-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 26/07/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 24/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | B |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 05/04/26 | III.Keruleti TVE | 3-1 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 22/03/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (3-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 08/03/26 | Budapest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/02/26 | Penzugyor SE | 2-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 07/02/26 | Vecses | 2-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
124
Sút cầu môn
91
Tấn công
3637
Tấn công nguy hiểm
4725
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC B (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Dunaharaszti MTK (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↓ | 4.30 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.20 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 3.97 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 13.80 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.20 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.69 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.90 | 4.20 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.72 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.63 | 3.85 ↑ | 4.19 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.60 ↓ | 4.33 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.42 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.