Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC vs Debrecin VSC, 22:00 ngày 10/10/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:00 ngày 10/10/2026
Ferencvarosi TC 1 Kết thúc HT 0-0 1
Debrecin VSC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Groupama Aréna Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Ferencvarosi TC | Phút | |
| Bamidele Y. | 5' | |
| 25' | Mejias J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 5 | 4 | 22 | 16 |
Chủ = Ferencvarosi TC · Khách = Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferencvarosi TC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 10 | 14 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| Sân khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 2 |
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 16 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 | 6 |
Đội hình
Ferencvarosi TC
Debrecin VSC
90Dibusz D.4Gomez M.20Cadu28Raemaekers T.54Oliver Zoltan Nagy6Nagy A.11Bamidele Y.15Arzani D.16Zachariassen K.17Corbu M.18Bagi A.1Andreev P.3Guerrero A.4Mejias J.23Tercza G.26Lang A.5Batik B.6Boskovic B.10Dzsudzsak B.11Szendrei A.97Denes C.25Baldoni S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Gomez M.
- 6Nagy A.
- 11Bamidele Y.🟨 Thẻ vàng 5'
- 15Arzani D.
- 16Zachariassen K.
- 17Corbu M.
- 18Bagi A.
- 20Cadu
- 28Raemaekers T.
- 54Oliver Zoltan Nagy
- 90Dibusz D.
Khách · 4231
- 1Andreev P.
- 3Guerrero A.
- 4Mejias J.🟨 Thẻ vàng 25'
- 5Batik B.
- 6Boskovic B.
- 10Dzsudzsak B.
- 11Szendrei A.
- 23Tercza G.
- 25Baldoni S.
- 26Lang A.
- 97Denes C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
207133
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
37
Việt vị
33
Cứu thua
10
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferencvarosi TC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1902-3-12 |
| Groupama Aréna | Sân nhà | Nagyerdei |
| 18000 | Sức chứa | 7600 |
| Balazs Borbely | HLV | Gert Remmel |
| BUDAPEST | Khu vực | Debrecen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.90 | 8.10 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.76 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.75 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.76 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.10 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 6.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.00 | 0.78 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.80 | 8.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.70 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.