Kết quả bóng đá trận Ferencvarosi TC (W) vs PAOK Saloniki (W), 21:30 ngày 05/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 21:30 ngày 05/08/2026
Ferencvarosi TC (W)
Sắp đá --:--:--
PAOK Saloniki (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 98
Hòa 00 12
Bại 00 00
Ghi bàn 168 5124
Mất bàn 21 62
Điểm 99 2826

Chủ = Ferencvarosi TC (W) · Khách = PAOK Saloniki (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferencvarosi TC (W) (33)Hiệp 1 / Cả trậnPAOK Saloniki (W) (16)
20 (61%)Thắng/Thắng14 (88%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC (W)

TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 51/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD128/05/26Puskas Akademia (W)0-8 (0-3)Ferencvarosi TC (W)2-5+0.53.25T
HUN WD123/05/26Ferencvarosi TC (W)6-2 (1-1)Puskas Akademia (W)4-3--T
HUN WD116/05/26Puskas Akademia (W)0-2 (0-1)Ferencvarosi TC (W)0-8--T
HUN WD109/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (4-0)Szetomeharry (W)2-0--T
HUN WD102/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (2-1)MTK Hungaria FC (W)6-6--T
HUN WCup30/04/26Budapest Honved Woman's0-3 (0-2)Ferencvarosi TC (W)2-11+23T
HUN WD125/04/26Budaorsi SC (W)1-1 (1-1)Ferencvarosi TC (W)1-16--H
HUN WD104/04/26Ferencvarosi TC (W)7-0 (6-0)Victoria Boys (W)7-3--T
HUN WD101/04/26Pecsi MFC (W)0-9 (0-3)Ferencvarosi TC (W)1-7+2.253.5T
HUN WD128/03/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (2-0)Szekszard UFC (W)10-2--T
HUN WD121/03/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-7--T
HUN WCup18/03/26Ferencvarosi TC (W)2-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)5-3+0.52.75T
HUN WD114/03/26Ferencvarosi TC (W)1-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)8-2--T
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--T
HUN WCup14/02/26Puskas Akademia (W)2-2 (1-1)Ferencvarosi TC (W)2-6--H
HUN WD122/11/25Ferencvarosi TC (W)2-0 (1-0)Budapest Honved Woman's7-3--T
HUN WD115/11/25Ferencvarosi TC (W)1-3 (1-2)Puskas Akademia (W)6-2--B
HUN WD108/11/25Szetomeharry (W)0-1 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-6--T
HUN WD105/11/25Ferencvarosi TC (W)4-1 (1-1)Budaorsi SC (W)10-0--T
HUN WD102/11/25MTK Hungaria FC (W)0-2 (0-1)Ferencvarosi TC (W)2-4--T

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki (W)

TTTTHTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/2 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC25/07/26PAOK Saloniki (W)3-0 (2-0)Neftchi Baku (W)3-2--T
UEFA WUC22/07/26PAOK Saloniki (W)3-1 (1-0)Hapoel Jerusalem (W)10-3+0.753T
INT CF24/05/26PAOK Saloniki (W)2-0 (1-0)Asteras Tripolis (W)---T
GSLW16/05/26PAOK Saloniki (W)6-0 (3-0)Volos NFC (W)---T
GSLW09/05/26Agia Paraskevi (W)0-0 (0-0)PAOK Saloniki (W)0-7--H
GSLW02/05/26PAOK Saloniki (W)2-0 (1-0)Panathinaikos (W)6-1--T
GSLW26/04/26OFI FC (W)0-1 (0-1)PAOK Saloniki (W)2-4--T
GSLW05/04/26AE Kifisias (W)0-5 (0-1)PAOK Saloniki (W)3-15--T
GSLW28/03/26PAOK Saloniki (W)2-1 (1-0)AO Rea (W)7-2--T
GSLW21/03/26AEK Athens (W)0-0 (0-0)PAOK Saloniki (W)6-6--H
GSLW14/03/26PAOK Saloniki (W)6-0 (5-0)Odysseas Moschatou (W)---T
GSLW21/02/26Atromitos (W)0-4 (0-2)PAOK Saloniki (W)---T
GSLW15/02/26PAOK Saloniki (W)8-0 (4-0)Trikala 2011 (W)6-2--T
GSLW08/02/26PAOK Saloniki (W)4-0 (2-0)Volos 2004 (W)6-1--T
GSLW24/01/26Asteras Tripolis (W)0-2 (0-2)PAOK Saloniki (W)0-6--T
GSLW10/01/26Volos NFC (W)0-1 (0-1)PAOK Saloniki (W)1-5--T
GSLW21/12/25PAOK Saloniki (W)1-0 (0-0)Agia Paraskevi (W)7-0--T
GSLW13/12/25Panathinaikos (W)1-3 (1-2)PAOK Saloniki (W)2-4--T
GSLW06/12/25PAOK Saloniki (W)3-1 (1-1)OFI FC (W)6-0--T
GSLW23/11/25PAOK Saloniki (W)3-0 (0-0)AE Kifisias (W)4-0--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
PAOK Saloniki (W) (16 trận)
Ghi 3.06 bàn/trậnMất 0.13 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Ferencvarosi TC (W)PAOK Saloniki (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferencvarosi TC (W)PAOK Saloniki (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1514
Thắng 2+
24
Thắng 1
22
Hòa
00
Thua 1
10
Thua 2+
Ferencvarosi TC (W)PAOK Saloniki (W)

Thông tin đội bóng

Ferencvarosi TC (W) Thông tin PAOK Saloniki (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.743.383.280.742.750.880.940.750.76
Live1.66 ↓3.45 ↑3.53 ↑0.742.750.880.96 ↑0.750.74 ↓
EasybetsSớm1.643.804.200.762.750.930.870.750.85
Live1.63 ↓3.804.40 ↑0.74 ↓2.750.95 ↑0.89 ↑0.750.83 ↓
VcbetSớm1.703.754.200.822.750.960.890.750.83
Live1.65 ↓3.80 ↑4.33 ↑0.97 ↑3.000.81 ↓0.84 ↓0.750.88 ↑
Mansion88Sớm1.693.703.900.752.751.010.900.750.86
Live1.67 ↓3.75 ↑3.95 ↑0.72 ↓2.751.04 ↑0.87 ↓0.750.89 ↑
InterwettenSớm1.673.754.200.552.501.20---
Live1.83 ↑3.55 ↓3.65 ↓0.60 ↑2.501.10 ↓---
10BETSớm1.683.704.100.883.000.76---
Live1.81 ↑3.65 ↓3.70 ↓0.75 ↓2.750.93 ↑---
12betSớm1.693.703.900.752.751.010.900.750.86
Live1.67 ↓3.75 ↑3.95 ↑0.72 ↓2.751.04 ↑0.87 ↓0.750.89 ↑
CrownSớm1.683.603.600.752.750.950.880.750.82
Live1.58 ↓3.80 ↑3.95 ↑0.752.750.950.79 ↓0.750.91 ↑
SbobetSớm1.653.493.860.762.750.940.880.750.82
Live1.67 ↑3.493.74 ↓0.75 ↓2.751.01 ↑0.94 ↑0.750.82
WewbetSớm1.863.623.550.832.750.970.860.500.96
Live1.68 ↓3.84 ↑4.15 ↑1.01 ↑3.000.79 ↓0.89 ↑0.750.93 ↓
LadbrokesSớm1.653.704.200.572.501.25---
Live1.70 ↑3.704.00 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.053.302.900.853.000.680.710.750.82
Live1.68 ↓3.90 ↑4.00 ↑0.92 ↑3.000.73 ↑0.79 ↑0.750.86 ↑
PinnacleSớm2.093.172.860.842.750.830.840.250.83
Live1.65 ↓3.85 ↑3.72 ↑0.92 ↑3.000.78 ↓0.81 ↓0.750.88 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.204.951.273.500.560.851.000.85
Live1.53 ↑3.90 ↓4.25 ↓1.43 ↑3.500.49 ↓0.78 ↓0.750.92 ↑
BwinSớm1.683.904.330.572.501.20---
Live1.71 ↑3.80 ↓4.10 ↓0.60 ↑2.501.15 ↓---
1xBetSớm2.553.402.400.702.501.100.910.000.80
Live1.60 ↓3.94 ↑4.52 ↑0.72 ↑2.750.98 ↓1.37 ↑1.250.50 ↓
Bet 365Sớm1.703.704.100.852.750.950.850.250.95
Live1.703.60 ↓4.20 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.88 ↑0.750.93 ↓
William HillSớm1.753.403.750.622.501.15---
Live1.67 ↓3.50 ↑4.00 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.