Kết quả bóng đá trận Fergana University vs Kattaqurgon, 17:00 ngày 12/10/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 17:00 ngày 12/10/2026
Fergana University 0 Kết thúc HT 0-2 3
Kattaqurgon
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Fergana University | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Sharipov | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Narh F. | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 18 | 15 |
Chủ = Fergana University · Khách = Kattaqurgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fergana University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 15 | 12 | 8 |
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 5 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
23
Sút bóng
58
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fergana University (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kattaqurgon (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fergana University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.10 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.20 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.25 | 5.00 | 0.73 | 3.00 | 1.07 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.85 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.09 | 5.10 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 0.91 | 3.00 | 0.70 | 0.78 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 276.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.72 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.03 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.47 | 0.25 | 1.35 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.