Kết quả bóng đá trận Ferrocarril Midland vs Chacarita juniors, 02:30 ngày 14/09/2026
Hạng 2 Argentina · 02:30 ngày 14/09/2026
Ferrocarril Midland 1 Kết thúc HT 1-0 0
Chacarita juniors
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Ferrocarril Midland | Phút | |
| 18' | ||
| Bulacio D. | 18' | |
| 26' | ||
| 26' | Perez T. | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Flores M. (Kiến tạo: Ramiro Braian Luna) 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| 44' | ||
| 44' | Acosta S. | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| Violini N. | 47' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 7 |
Chủ = Ferrocarril Midland · Khách = Chacarita juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferrocarril Midland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (29%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ferrocarril Midland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 8 | 7 | 29 | 19 | 41 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 18 | 6 | 30 | 4 |
| Sân khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 | 13 | 11 | 20 |
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | 27 | 32 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 10 | 21 | 22 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 19 | 6 | 35 |
Đội hình
Ferrocarril Midland
Chacarita juniors
1Mauro Leguiza2Cepeda G.3Pablo Casarico4Andrada I.6Castorani P.5Violini N.8Abbruzzese M.10Roseti M.11Luna R.7Bulacio D.9Flores M.1Losas F.2Acosta S.3Chaves N.6Pantaleone N.4Milton Leyendeker5Perez T.7Melendez M.8Facello F.9Dominguez A.10Guanca C.11Cristaldo F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mauro Leguiza
- 2Cepeda G.
- 3Pablo Casarico
- 4Andrada I.
- 5Violini N.🟨 Thẻ vàng 47'
- 6Castorani P.
- 7Bulacio D.🟨 Thẻ vàng 18'
- 8Abbruzzese M.
- 9Flores M.⚽ Ghi bàn 39'
- 10Roseti M.
- 11Luna R.🎯 Kiến tạo 39'
Khách · 343
- 1Losas F.
- 2Acosta S.🟨 Thẻ vàng 44'
- 3Chaves N.
- 4Milton Leyendeker
- 5Perez T.🟨 Thẻ vàng 26'
- 6Pantaleone N.
- 7Melendez M.
- 8Facello F.
- 9Dominguez A.
- 10Guanca C.
- 11Cristaldo F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
75
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferrocarril Midland (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Chacarita juniors (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ferrocarril Midland | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | San Martin | |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| HLV | Juan Manuel Azconzabal | |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.30 | 0.95 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.60 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.20 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.85 | 3.79 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.80 | 1.87 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.00 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.86 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 1.30 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.00 | 4.10 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ferrocarril Midland | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Chacarita juniors | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).