Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP (W) vs Fluminense RJ (W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
Ferroviaria SP (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Fluminense RJ (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria SP (W) | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Sochor | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | Driely | |
| 89' | Raquel Fernandez | |
| Micaelly 1 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = Ferroviaria SP (W) · Khách = Fluminense RJ (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Ferroviaria SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 7 | 2 | 23 | 14 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 14 | 4 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 10 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Fluminense RJ (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 19 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 14 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 10 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ferroviaria SP (W) 1 (50%)Hòa 1 (50%)Fluminense RJ (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/25 | Fluminense RJ (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 15/04/24 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (W)
THHTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Internacional(W) | 1-2 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 13/08/26 | Bragantino (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 03/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-2 (2-2) | Taubate(W) | - | - | T |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 21/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 8-0 (5-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 2-3 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Mirassol (W) | 0-4 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-1 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (1-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Ferroviaria SP (W) | 4-1 (3-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-1 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Santos (W) | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ (W)
TTTBTTHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fluminense RJ (W) | 4-1 (2-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 11/08/26 | Botafogo RJ(W) | 1-2 (1-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (1-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 22/07/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Fluminense RJ (W) | 0-2 (0-0) | Santos (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-1 (1-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (3-0) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gremio (W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Fluminense RJ (W) | 2-0 (1-0) | Flamengo Sao Pedro (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (2-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
96
Sút cầu môn
32
Tấn công
8471
Tấn công nguy hiểm
3328
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
22
Quả ném biên
4116
So Sánh Sức Mạnh
58 42
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria SP (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Fluminense RJ (W) (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.40 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 3.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.90 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.30 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 3.80 ↑ | 6.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.56 | 4.88 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.96 ↑ | 6.35 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.71 | 0.66 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.10 ↑ | 6.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.44 | 5.01 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.06 ↑ | 7.58 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 6.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.22 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.25 ↑ | 7.31 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.17 ↓ | 1.50 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.44 | 3.80 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.80 ↑ | 7.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.