Kết quả bóng đá trận Ferroviaria SP (Youth) vs Jabaquara SP U20, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Ferroviaria SP (Youth) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Jabaquara SP U20
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria SP (Youth) | Phút | |
| 15' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 13 |
Chủ = Ferroviaria SP (Youth) · Khách = Jabaquara SP U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Thành tích gần đây — Ferroviaria SP (Youth)
HBTHBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | H |
| 09/08/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 4-0 (2-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 27/07/26 | Mirassol FC Youth | 1-1 (1-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-2 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 11/07/26 | Ponte Preta (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-1) | Juventus-AC (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Portuguesa (Youth) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 4-0 (0-0) | America SP (Youth) | - | - | T |
| 06/06/26 | Itapirense Youth | 0-2 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-4 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 13/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
| 11/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | H |
| 08/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (2-1) | America-RJ Youth | - | - | T |
| 05/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 11/10/25 | Sao Paulo Youth | 2-0 (2-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 04/10/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 28/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 27/09/25 | Ibrachina Youth | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | H |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Ibrachina Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jabaquara SP U20
BTTBHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Jabaquara SP U20 | 0-2 (0-2) | Corinthians Paulista (Youth) | - | - | B |
| 08/08/26 | Ponte Preta (Youth) | 1-4 (1-4) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 01/08/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (1-0) | Sertaozinho -SP (Youth) | - | - | T |
| 24/07/26 | Sao Bento SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Jabaquara SP U20 | 0-0 (0-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 10/07/26 | America SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 04/07/26 | Jabaquara SP U20 | 1-0 (0-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Mirassol FC Youth | 0-1 (0-1) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Santos (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Jabaquara SP U20 | 1-2 (0-1) | Portuguesa (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Corinthians Paulista (Youth) | 3-2 (3-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 07/08/25 | Jabaquara SP U20 | 1-1 (1-1) | RB Bragantino Youth | - | - | H |
| 26/07/25 | Palmeiras (Youth) | 11-0 (6-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 21/07/25 | Jabaquara SP U20 | 2-0 (1-0) | Rio Claro (Youth) | - | - | T |
| 12/07/25 | Uniao Suzano Youth | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Aracatuba SP Youth | 1-2 (1-2) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | Jabaquara SP U20 | 0-1 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 22/06/25 | Ituano (Youth) | 1-1 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | H |
| 07/06/25 | Jabaquara SP U20 | 0-3 (0-1) | Referencia SP Youth | - | - | B |
| 31/05/25 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
61
Tấn công
88103
Tấn công nguy hiểm
7482
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria SP (Youth) (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Jabaquara SP U20 (11 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.40 | 4.75 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.64 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 17.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.71 ↑ | 72.43 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.04 | 4.97 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 17.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.00 | 6.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.81 | 5.27 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.02 ↑ | 5.57 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 5.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.