Kết quả bóng đá trận Ferroviaria U20 (W) vs Audax SP U20 (W), 01:00 ngày 20/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 20/08/2026
Ferroviaria U20 (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Audax SP U20 (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 4 | 30 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = Ferroviaria U20 (W) · Khách = Audax SP U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Ferroviaria U20 (W)
TTTBTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ferroviaria U20 (W) | 9-0 (2-0) | Brothers SP U20 (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Sao Bento (W) U20 | 0-5 (0-4) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Ferroviaria U20 (W) | 2-4 (0-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-2 (1-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-2 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Sport Recife U20 (W) | 0-5 (0-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
| 20/03/26 | Ferroviaria U20 (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Minas Brasilia DF (W) U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 2-2 (2-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | H |
| 06/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 1-1 (0-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Bragantino U20 (W) | 0-4 (0-2) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Palmeiras (W) U20 | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Audax SP U20 (W)
BTBBTT
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 9/16 (6 trận) Châu Á: 3/0/3 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Audax SP U20 (W) | 1-6 (1-2) | Corinthians U20 (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Sao Bento (W) U20 | 2-3 (0-0) | Audax SP U20 (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Audax SP U20 (W) | 0-2 (0-1) | Portuguesa Desportos (W) U20 | - | - | B |
| 23/07/26 | Palmeiras U20 (W) | 6-2 (3-0) | Audax SP U20 (W) | - | - | B |
| 16/07/26 | Audax SP U20 (W) | 2-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Audax SP U20 (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
33
Sút cầu môn
03
Tấn công
1810
Tấn công nguy hiểm
76
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria U20 (W) (10 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Audax SP U20 (W) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 6.05 | 18.10 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.84 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.20 ↑ | 4.95 ↓ | 7.55 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.75 | 14.50 | 0.83 | 3.50 | 0.74 | 0.80 | 2.50 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.50 ↓ | 10.00 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 7.30 | 37.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↑ | 7.19 ↓ | 10.30 ↓ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 | 7.00 | 13.00 | 0.73 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.