Kết quả bóng đá trận Ferroviaria U20 (W) vs Brothers SP U20 (W), 01:00 ngày 06/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 06/08/2026
Ferroviaria U20 (W) 2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Brothers SP U20 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ferroviaria U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 21 | 0 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 0 |
Chủ = Ferroviaria U20 (W) · Khách = Brothers SP U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ferroviaria U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích gần đây — Ferroviaria U20 (W)
TTBTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 09/07/26 | Sao Bento (W) U20 | 0-5 (0-4) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Ferroviaria U20 (W) | 2-4 (0-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-2 (1-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Botafogo RJ U20 (W) | 1-2 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (2-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Sport Recife U20 (W) | 0-5 (0-1) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Sao Paulo U20 (W) | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
| 20/03/26 | Ferroviaria U20 (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 10/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Minas Brasilia DF (W) U20 | - | - | T |
| 13/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 2-2 (2-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | H |
| 06/11/25 | Ferroviaria U20 (W) | 1-1 (0-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Ferroviaria U20 (W) | 3-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 09/10/25 | Bragantino U20 (W) | 0-4 (0-2) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Palmeiras (W) U20 | 1-1 (1-0) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brothers SP U20 (W)
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 0/7 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sao Bento (W) U20 | 3-0 (1-0) | Brothers SP U20 (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Corinthians U20 (W) | 4-0 (1-0) | Brothers SP U20 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
141
Sút cầu môn
50
Tấn công
5519
Tấn công nguy hiểm
423
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ferroviaria U20 (W) (9 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Brothers SP U20 (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ferroviaria U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 12.00 | 19.00 | 0.92 | 4.50 | 0.92 | 0.99 | 3.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.92 | 6.25 | 0.92 | 1.17 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 10.00 | 21.00 | 0.86 | 4.50 | 0.93 | 0.91 | 3.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.90 ↑ | 6.25 | 0.89 ↓ | 0.91 | 3.25 | 0.81 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 10.14 | 20.40 | 0.83 | 4.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.52 ↑ | 38.63 ↑ | 0.80 ↓ | 6.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.01 | 7.55 | 24.00 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.79 | 3.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↑ | 7.15 ↓ | 20.00 ↓ | 0.79 ↓ | 6.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.75 | 16.00 | 0.80 | 4.50 | 0.80 | 0.86 | 3.25 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↑ | 8.75 | 15.00 ↓ | 0.76 ↓ | 4.50 | 0.89 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 19.00 | 26.00 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.80 | 3.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↓ | 0.85 ↑ | 6.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 19.00 | 26.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | 3.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 | 6.25 | 0.90 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 11.00 | 17.00 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.