Kết quả bóng đá trận Ferroviario Maputo vs Costa do Sol Maputo, 19:45 ngày 22/08/2026

Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 22/08/2026
Ferroviario Maputo
0 Kết thúc HT 0-1 1
Costa do Sol Maputo
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3

Diễn biến trận đấu

Ferroviario Maputo Phút Costa do Sol Maputo
42' 1 - 0 Nelson (phản lưới)
HT 0-1
66'
90+4'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 00 33
Bại 31 42
Ghi bàn 13 713
Mất bàn 41 57
Điểm 06 1218

Chủ = Ferroviario Maputo · Khách = Costa do Sol Maputo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ferroviario Maputo (19)Hiệp 1 / Cả trậnCosta do Sol Maputo (13)
3 (16%)Thắng/Thắng5 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (15%)
5 (26%)Hòa/Hòa3 (23%)
5 (26%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Ferroviario Maputo 3 (27%)Hòa 2 (18%)Costa do Sol Maputo 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C09/05/26Costa do Sol Maputo1-0 (0-0)Ferroviario Maputo5-5--B
MOZ C24/11/25Costa do Sol Maputo2-1 (1-1)Ferroviario Maputo0-5--B
MOZ C16/08/25Ferroviario Maputo0-1 (0-1)Costa do Sol Maputo6-3--B
MOZ C18/08/24Costa do Sol Maputo1-1 (0-0)Ferroviario Maputo5-1--H
MOZ C28/04/24Ferroviario Maputo0-1 (0-1)Costa do Sol Maputo4-4--B
MOZ C23/09/23Costa do Sol Maputo2-2 (1-1)Ferroviario Maputo3-1--H
MOZ C28/05/23Ferroviario Maputo1-2 (0-0)Costa do Sol Maputo9-3--B
MOZ C26/11/22Costa do Sol Maputo1-2 (1-1)Ferroviario Maputo4-6--T
MOZ C10/09/22Ferroviario Maputo2-0 (1-0)Costa do Sol Maputo2-6--T
MOZ C11/09/21Ferroviario Maputo2-0 (1-0)Costa do Sol Maputo0-6--T
INT CF06/10/19Ferroviario Maputo1-2 (0-1)Costa do Sol Maputo8-4--B

Thành tích gần đây — Ferroviario Maputo

BBTHTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C18/08/26Ferroviario de Nampula2-1 (2-1)Ferroviario Maputo---B
MOZ C14/08/26Clube Ferroviário de Nacala1-0 (0-0)Ferroviario Maputo---B
MOZ C09/08/26Ferroviario Maputo2-0 (1-0)AD Pemba4-1--T
MOZ C06/08/26Ferroviario Maputo0-0 (0-0)Baia de Pemba F.C4-3--H
MOZ C27/07/26Ferroviario Maputo2-0 (2-0)Ferrovario Lichinga1-2--T
MOZ C25/06/26Vilankulo FC0-0 (0-0)Ferroviario Maputo10-3--H
MOZ C21/06/26Ferroviario Maputo0-1 (0-1)Ferroviario Beira4-4--B
MOZ C18/06/26Ferroviario Maputo2-0 (1-0)LD Sofala7-7--T
MOZ CUP06/06/26Ferroviario Maputo0-0 (0-0)Matchedje de Maputo11-3--H
MOZ C22/05/26UD Songo2-0 (0-0)Ferroviario Maputo---B
MOZ C18/05/26Chingale de Tete0-0 (0-0)Ferroviario Maputo---H
MOZ C13/05/26Ferroviario Maputo1-0 (0-0)CD Maxaquene4-2--T
MOZ C09/05/26Costa do Sol Maputo1-0 (0-0)Ferroviario Maputo5-5--B
MOZ C03/05/26Ferroviario Maputo0-1 (0-0)Black Bulls---B
INT CF10/12/25Black Bulls1-0 (1-0)Ferroviario Maputo---B
MOZ C24/11/25Costa do Sol Maputo2-1 (1-1)Ferroviario Maputo0-5--B
MOZ C12/11/25Ferroviario Maputo1-0 (1-0)Desportivo de Nacala10-3--T
MOZ C01/11/25Ferroviario Maputo3-1 (3-0)Ferroviario Beira1-9--T
CAF Cup26/10/25AS Otoho2-0 (1-0)Ferroviario Maputo---B
CAF Cup19/10/25Ferroviario Maputo0-1 (0-0)AS Otoho---B

Thành tích gần đây — Costa do Sol Maputo

BTHTTBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C19/08/26Baia de Pemba F.C1-0 (1-0)Costa do Sol Maputo---B
MOZ C15/08/26Baia de Pemba F.C0-2 (0-2)Costa do Sol Maputo---T
MOZ C11/08/26Costa do Sol Maputo0-0 (0-0)Ferroviario de Nampula8-3--H
MOZ C05/08/26Costa do Sol Maputo3-0 (2-0)Clube Ferroviário de Nacala4-3--T
MOZ C19/07/26Costa do Sol Maputo2-1 (2-0)Vilankulo FC7-1--T
MOZ C26/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (2-1)Costa do Sol Maputo2-8--B
MOZ C20/06/26Costa do Sol Maputo2-2 (2-1)UD Songo4-3--H
MOZ C16/06/26Costa do Sol Maputo1-0 (0-0)Chingale de Tete9-5--T
MOZ C20/05/26LD Sofala1-1 (0-0)Costa do Sol Maputo4-4--H
MOZ C12/05/26Black Bulls0-0 (0-0)Costa do Sol Maputo3-1--H
MOZ C09/05/26Costa do Sol Maputo1-0 (0-0)Ferroviario Maputo5-5--T
MOZ C04/05/26CD Maxaquene1-4 (1-3)Costa do Sol Maputo4-4--T
MOZ C08/12/25Costa do Sol Maputo1-2 (1-0)Vilankulo FC4-5--B
MOZ C24/11/25Costa do Sol Maputo2-1 (1-1)Ferroviario Maputo0-5--T
MOZ C12/11/25Costa do Sol Maputo0-0 (0-0)Clube Ferroviário de Nacala2-2--H
MOZ C05/10/25Baia de Pemba F.C0-0 (0-0)Costa do Sol Maputo5-2--H
MOZ C28/09/25Costa do Sol Maputo1-1 (0-0)Ferroviario Beira0-4--H
MOZ C27/08/25Costa do Sol Maputo0-1 (0-1)UD Songo3-2--B
MOZ C24/08/25Vilankulo FC0-1 (0-0)Costa do Sol Maputo---T
MOZ C20/08/25Costa do Sol Maputo1-0 (1-0)Ferrovario Lichinga1-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
70
69
Tấn công nguy hiểm
63
37
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ferroviario Maputo (19 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Costa do Sol Maputo (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ferroviario MaputoCosta do Sol Maputo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ferroviario MaputoCosta do Sol Maputo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
26
Thắng 1
47
Hòa
84
Thua 1
20
Thua 2+
Ferroviario MaputoCosta do Sol Maputo

Thông tin đội bóng

Ferroviario Maputo Thông tin Costa do Sol Maputo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.152.803.600.831.750.950.800.250.93
Live2.152.88 ↑3.600.82 ↓1.750.96 ↑0.81 ↑0.250.91 ↓
InterwettenSớm2.102.803.700.551.501.20---
Live95.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm2.012.903.850.711.750.98---
Live100.00 ↑8.23 ↑1.06 ↓4.19 ↑1.500.11 ↓---
WewbetSớm2.112.633.410.761.750.920.770.250.91
Live2.46 ↑2.15 ↓3.64 ↑0.90 ↑1.250.78 ↓0.96 ↑0.250.72 ↓
LadbrokesSớm1.953.103.601.752.500.40---
Live46.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.70 ↓2.500.36 ↓---
18BetSớm2.452.553.200.701.500.920.970.250.66
Live2.15 ↓2.85 ↑3.60 ↑0.74 ↑1.750.91 ↓0.77 ↓0.250.88 ↑
PinnacleSớm2.422.533.160.751.500.981.040.250.70
Live2.13 ↓2.78 ↑3.55 ↑0.81 ↑1.750.93 ↓0.81 ↓0.250.93 ↑
BwinSớm1.933.103.600.531.501.30---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓6.50 ↑1.500.07 ↓---
1xBetSớm2.072.953.970.541.501.260.400.001.59
Live24.00 ↑4.61 ↑1.22 ↓1.40 ↑1.500.54 ↓0.57 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm2.102.803.500.831.750.980.850.250.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.102.603.400.731.500.91---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.