Kết quả bóng đá trận Fethiyespor vs Ankaragucu, 23:00 ngày 17/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 17/10/2026
Fethiyespor 2 Kết thúc HT 2-1 2
Ankaragucu
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 15 |
Chủ = Fethiyespor · Khách = Ankaragucu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fethiyespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Fethiyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Ankaragucu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fethiyespor (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ankaragucu (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fethiyespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | 1910 |
| FETHIYE ILCE | Sân nhà | 19 Mayıs Stadyumu |
| 0 | Sức chứa | 19209 |
| HLV | ||
| MUGLA | Khu vực | Ankara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.25 | 3.40 | 2.00 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.20 ↓ | 2.00 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.30 | 1.95 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 3.37 ↑ | 3.24 ↓ | 1.99 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.51 ↓ | -0.75 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.83 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fethiyespor | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Ankaragucu | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).