Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs ADO Den Haag, 19:30 ngày 30/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 30/08/2026
Feyenoord
2 Kết thúc HT 0-1 2
ADO Den Haag
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Feijenoord Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

FeyenoordADO Den Haag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Hensgens
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
10'
12'
⚽ BÀN THẮNG - Nigel Thomas 0-1, kiến tạo: Evan Rottier
12'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân trái) — chệch khung thành
20'
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🚩 Việt vị
26'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
40'
43'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Sem Steijn, ra Gaoussou Diarra
46'
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân trái) — bị cản phá
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
47'
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tsuyoshi Watanabe (đánh đầu) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — chệch khung thành
50'
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Juho Kilo (đánh đầu) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Pascal Mulder (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Sekou Sylla 0-2, kiến tạo: Nigel Thomas
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Mulder
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
62'
⚽ BÀN THẮNG - Ayase Ueda 1-2, kiến tạo: Oussama Targhalline
62'
62'
🔁 Thay người: vào Illaijh de Ruijter, ra Nigel Thomas
62'
🔁 Thay người: vào Jalen Hawkins, ra Daryl van Mieghem
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Oussama Targhalline
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Mylian Jimenez
67'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Jan Zamburek, ra Mylian Jimenez
68'
🔁 Thay người: vào Jesse Bal, ra Yannick Eduardo
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) Post
70'
⚽ BÀN THẮNG - Anis Hadj Moussa 2-2, kiến tạo: Sem Steijn
72'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — vào lưới
72'
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
76'
80'
🔁 Thay người: vào Matteo Waem, ra Sekou Sylla
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
80'
🔁 Thay người: vào Thijs Kraaijeveld, ra Javier Lopez
80'
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Shaqueel van Persie (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
87'
🟨 Thẻ vàng - Evan Rottier
87'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị cản phá
88'
🔁 Thay người: vào Charles Vanhoutte, ra Luciano Valente
89'
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị cản phá
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Feyenoord Phút ADO Den Haag
📺 VAR10'
📺 VAR10'
12'⚽ 0 - 1 Nigel Thomas(Assists:Evan Rottier) (Kiến tạo: Evan Rottier)
12'⚽ 0 - 2
12'⚽ 0 - 3 Thomas N. (Kiến tạo: Evan Rottier)
1 - 3 ⚽26'
HT 0-1
▲ Sem Steijn ▼ Gaoussou Diarra46' ⇄
53'⚽ 1 - 4 Sekou Sylla(Assists:Nigel Thomas) (Kiến tạo: Nigel Thomas)
57' Pascal Mulder
Ayase Ueda(Assists:Oussama Targhalline) (Kiến tạo: Oussama Targhalline) 2 - 4 ⚽62'
62' ⇄▲ Illaijh de Ruijter ▼ Nigel Thomas
62' ⇄▲ Jalen Hawkins ▼ Daryl van Mieghem
▲ Shaqueel van Persie ▼ Oussama Targhalline65' ⇄
67' Mylian Jimenez
68' ⇄▲ Jan Zamburek ▼ Mylian Jimenez
68' ⇄▲ Jesse Bal ▼ Yannick Eduardo
Anis Hadj Moussa(Assists:Sem Steijn) (Kiến tạo: Sem Steijn) 3 - 4 ⚽72'
80' ⇄▲ Matteo Waem ▼ Sekou Sylla
▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda80' ⇄
▲ Thijs Kraaijeveld ▼ Javier Lopez80' ⇄
87' Evan Rottier
▲ Charles Vanhoutte ▼ Luciano Valente89' ⇄
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 72
Hòa 01 33
Bại 02 05
Ghi bàn 153 3114
Mất bàn 16 1019
Điểm 91 249

Chủ = Feyenoord · Khách = ADO Den Haag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Feyenoord (12)Hiệp 1 / Cả trậnADO Den Haag (11)
5 (42%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (9%)
4 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Feyenoord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422010683
Sân nhà20204429
Sân khách22006265
6 gần6420147--

ADO Den Haag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013411116
Sân nhà100114014
Sân khách301237116
6 gần6213911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Feyenoord 12 (60%)Hòa 3 (15%)ADO Den Haag 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/21Feyenoord1-1 (0-0)ADO Den Haag---H
HOL D102/05/21ADO Den Haag3-2 (2-1)Feyenoord5-4+1.53.25B
HOL D127/09/20Feyenoord4-2 (1-1)ADO Den Haag10-4+1.753.5T
HOL D115/09/19Feyenoord3-2 (3-0)ADO Den Haag1-4+1.753.25T
HOL D112/05/19Feyenoord0-2 (0-1)ADO Den Haag10-7+23.5B
HOL D123/12/18ADO Den Haag2-2 (1-1)Feyenoord10-9+13.25H
HOLC02/11/18Feyenoord5-1 (2-1)ADO Den Haag11-1+1.753.5T
INT CF22/03/18Feyenoord4-0 (3-0)ADO Den Haag5-4+13T
HOL D128/01/18Feyenoord3-1 (0-0)ADO Den Haag2-9+1.753.25T
HOL D105/11/17ADO Den Haag2-2 (1-1)Feyenoord11-2+1.253H
HOLC21/09/17Feyenoord2-0 (0-0)ADO Den Haag8-1+23.25T
HOL D119/02/17ADO Den Haag0-1 (0-0)Feyenoord3-9+1.253T
HOLC15/12/16Feyenoord5-1 (1-0)ADO Den Haag5-2+1.753.25T
HOL D111/09/16Feyenoord3-1 (2-0)ADO Den Haag9-2+1.253T
HOL D131/01/16Feyenoord0-2 (0-1)ADO Den Haag9-3+1.53B
HOL D101/11/15ADO Den Haag1-0 (0-0)Feyenoord3-10+0.752.75B
HOL D101/02/15Feyenoord2-1 (2-0)ADO Den Haag3-9+1.753.25T
HOL D110/08/14ADO Den Haag0-1 (0-0)Feyenoord6-2+0.753T
HOL D126/01/14ADO Den Haag3-2 (2-0)Feyenoord4-10+13B
HOL D129/09/13Feyenoord4-2 (2-0)ADO Den Haag4-3+1.53.25T

Thành tích gần đây — Feyenoord

THTTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D123/08/26SC Cambuur2-5 (0-4)Feyenoord3-3+1.53.25T
HOL D116/08/26Feyenoord2-2 (2-0)Go Ahead Eagles6-6+1.53.5H
HOL D109/08/26Sparta Rotterdam0-1 (0-1)Feyenoord5-10+0.753.25T
INT CF02/08/26Feyenoord2-1 (1-1)Atalanta2-3-0.253T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5+0.252.75H
INT CF17/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Charleroi2-3+13.25T
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4+0.53T
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5+1.53.25T
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12+13.5T
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3+0.753.5H
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8+13T
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3+0.753T
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1-0.253.5H
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5+13.25H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1+0.53H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5+1.53.25T
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9+0.753H
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2-0.53B
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1+1.753.25T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2+1.753.5T

Thành tích gần đây — ADO Den Haag

BBBHTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D123/08/26Go Ahead Eagles3-1 (1-0)ADO Den Haag5-3-0.753B
HOL D116/08/26ADO Den Haag1-4 (0-3)Groningen5-203B
HOL D109/08/26AZ Alkmaar2-0 (0-0)ADO Den Haag9-7-1.253B
INT CF01/08/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Asteras Tripolis5-3+13H
INT CF24/07/26ADO Den Haag4-0 (2-0)KVSK Lommel6-3+0.253T
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---T
INT CF04/07/26Blantyre Rackow Ottawa1-5 (0-2)ADO Den Haag---T
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8+1.253.25T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2+0.753T
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5+0.53B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4+1.53.5T
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5+2.253.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7+0.53.5T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+1.753.5T
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7+13.25T
HOL D207/03/26Almere City FC1-0 (0-0)ADO Den Haag3-4+0.53.25B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2+1.753.5T
HOL D225/02/26Willem II0-1 (0-1)ADO Den Haag4-4+0.53T
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6+13.25T
HOL D214/02/26ADO Den Haag3-0 (0-0)MVV Maastricht14-1+2.54T

Đội hình

FeyenoordADO Den Haag
1Tjark Ernst4Tsuyoshi Watanabe6Jeremiah St. Juste16Javier Lopez26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel10CLuciano Valente28Oussama Targhalline9Ayase Ueda23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra1Kilian Nikiema2Othniel Raterink3Pascal Mulder15Milan Hokke18Sekou Sylla14Mylian Jimenez25Juho Kilo7CDaryl van Mieghem11Evan Rottier27Nigel Thomas46Yannick Eduardo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
33
8
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
144
46
Tấn công nguy hiểm
78
25
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
10
3
Đá phạt trực tiếp
9
5
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Chuyền bóng
617
275
TL chuyền bóng thành công
93%
77%
Phạm lỗi
5
9
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
3
16
Quả ném biên
24
10
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
12
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.47
0.24
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B2
T2 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Feyenoord (13 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
ADO Den Haag (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Feyenoord (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

ADO Den Haag (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
70
B.thắng H1
12
B.thắng H2
FeyenoordADO Den Haag

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
FeyenoordADO Den Haag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
66
Thắng 1
71
Hòa
02
Thua 1
13
Thua 2+
FeyenoordADO Den Haag

Feyenoord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Anis Hadj Moussa
Tiền đạo cánh phải
8.114/228/350
28Oussama Targhalline
Tiền vệ phòng ngự
7.513/052/561
10Luciano Valente
Tiền vệ phòng ngự
7.41/052/572
9Ayase Ueda
Tiền đạo
7.316/39/91
4Tsuyoshi Watanabe
Trung vệ
71/0105/1060
35Mika Marmol
Trung vệ
72/0101/1116
27Gaoussou Diarra
Tiền đạo cánh trái
6.63/115/170
26Givairo Read
Hậu vệ phải
6.51/066/703
16Javier Lopez
Hậu vệ trái
6.43/040/420
8Gjivai Zechiel
Tiền vệ trung tâm
6.43/344/481
1Tjark Ernst
Thủ môn
5.90/018/200
24Thijs Kraaijeveld (dự bị)
Trung vệ
6.80/018/200
14Sem Steijn (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.715/313/130
19Nacho Ferri (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/11
49Shaqueel van Persie (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
34Charles Vanhoutte (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/08/80

ADO Den Haag

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Kilian Nikiema
Thủ môn
8.40/028/400
27Nigel Thomas
Tiền đạo cánh trái
7.9113/17/101
18Sekou Sylla
Hậu vệ trái
7.811/19/136
25Juho Kilo
Tiền vệ phòng ngự
7.21/033/371
3Pascal Mulder
Trung vệ
71/028/374🟨
14Mylian Jimenez
Tiền vệ trung tâm
6.90/020/237🟨
11Evan Rottier
Tiền vệ tấn công
6.811/116/181🟨
2Othniel Raterink
Hậu vệ phải
6.80/09/123
46Yannick Eduardo
Tiền đạo
6.60/03/61
15Milan Hokke
Trung vệ
6.60/029/345
7Daryl van Mieghem
Tiền đạo cánh phải
6.21/04/100
4Matteo Waem (dự bị)
Trung vệ
6.90/05/51
8Jan Zamburek (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/83
9Jesse Bal (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/120
17Jalen Hawkins (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/30
10Illaijh de Ruijter (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/04/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Feyenoord Thông tin ADO Den Haag
1908-7-19 Thành lập 1905-2-1
Feijenoord Stadion Sân nhà ADO Den Haag Stadion
51137 Sức chứa 15000
Giovanni van Bronckhorst HLV Robin Peter
Rotterdam Khu vực Den Haag
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.107.5013.000.933.750.790.892.250.89
Live1.13 ↑7.5010.00 ↓1.00 ↑4.500.70 ↓0.74 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm1.157.2011.700.913.750.890.932.250.87
Live9.00 ↑1.05 ↓61.00 ↑6.50 ↑4.500.12 ↓1.45 ↑0.250.59 ↓
VcbetSớm1.138.5015.000.983.750.870.952.250.90
Live5.50 ↑1.17 ↓29.00 ↑1.83 ↑4.500.42 ↓1.24 ↑0.250.67 ↓
Mansion88Sớm1.167.5011.000.993.750.870.972.250.91
Live5.90 ↑1.16 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓2.70 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm1.207.2512.000.753.500.950.752.000.95
Live11.00 ↑1.05 ↓60.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.70 ↓2.001.05 ↑
10BETSớm1.187.0012.000.803.500.90---
Live3.42 ↑1.35 ↓21.52 ↑1.91 ↑4.500.38 ↓---
12betSớm1.167.5011.000.993.750.870.972.250.91
Live6.00 ↑1.15 ↓16.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
CrownSớm1.188.0013.501.003.750.860.982.250.90
Live13.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.157.0011.000.983.750.880.962.250.92
Live3.74 ↑1.24 ↓34.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓3.12 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm1.136.1513.600.973.750.890.942.250.94
Live4.00 ↑1.29 ↓16.80 ↑5.25 ↑4.500.09 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.227.0011.000.302.502.10---
Live5.00 ↑1.20 ↓21.00 ↑0.15 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.186.7511.500.833.500.910.912.000.83
Live10.00 ↑1.05 ↓50.00 ↑8.81 ↑4.500.04 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.148.7214.680.923.750.880.882.250.94
Live4.13 ↑1.30 ↓18.52 ↑2.51 ↑4.500.31 ↓1.70 ↑0.250.48 ↓
HK Jockey ClubSớm1.087.5013.000.893.750.810.792.000.98
Live4.55 ↑1.16 ↓15.00 ↑3.30 ↑4.750.16 ↓0.91 ↑0.250.81 ↓
BwinSớm1.227.2511.000.783.500.90---
Live7.25 ↑1.11 ↓46.00 ↑0.98 ↑4.500.73 ↓---
1xBetSớm1.217.5012.200.873.500.971.332.500.63
Live5.43 ↑1.18 ↓31.00 ↑4.10 ↑4.500.20 ↓2.29 ↑0.250.38 ↓
SNAISớm1.157.5014.00------
Live1.157.5014.00------
Bet 365Sớm1.187.0012.000.833.500.980.832.000.98
Live15.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.12 ↓0.005.25 ↑
William HillSớm1.206.5011.000.833.500.910.802.000.82
Live5.80 ↑1.13 ↓67.00 ↑4.50 ↑4.500.13 ↓0.79 ↓2.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Feyenoord+2Chưa có trận cùng mức
ADO Den Haag-2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).