Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs ADO Den Haag, 19:30 ngày 30/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 30/08/2026
Feyenoord 2 Kết thúc HT 0-1 2
ADO Den Haag
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Feijenoord Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Feyenoord
ADO Den Haag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robin Hensgens
1'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — chệch khung thành
12'
⚽ BÀN THẮNG - Nigel Thomas 0-1, kiến tạo: Evan Rottier
12'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — vào lưới
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân trái) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Sem Steijn, ra Gaoussou Diarra
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tsuyoshi Watanabe (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oussama Targhalline (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Daryl van Mieghem (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Juho Kilo (đánh đầu) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Pascal Mulder (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — vào lưới
53'
⚽ BÀN THẮNG - Sekou Sylla 0-2, kiến tạo: Nigel Thomas
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
57'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Mulder
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ayase Ueda 1-2, kiến tạo: Oussama Targhalline
62'
🔁 Thay người: vào Illaijh de Ruijter, ra Nigel Thomas
62'
🔁 Thay người: vào Jalen Hawkins, ra Daryl van Mieghem
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Oussama Targhalline
67'
🟨 Thẻ vàng - Mylian Jimenez
67'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Jan Zamburek, ra Mylian Jimenez
68'
🔁 Thay người: vào Jesse Bal, ra Yannick Eduardo
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) Post
⚽ BÀN THẮNG - Anis Hadj Moussa 2-2, kiến tạo: Sem Steijn
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Lopez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Matteo Waem, ra Sekou Sylla
🔁 Thay người: vào Nacho Ferri, ra Ayase Ueda
🔁 Thay người: vào Thijs Kraaijeveld, ra Javier Lopez
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shaqueel van Persie (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Evan Rottier
87'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Charles Vanhoutte, ra Luciano Valente
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Feyenoord | Phút | |
| 📺 VAR | 10' | |
| 📺 VAR | 10' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Nigel Thomas(Assists:Evan Rottier) (Kiến tạo: Evan Rottier) | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 Thomas N. (Kiến tạo: Evan Rottier) | |
| 1 - 3 ⚽ | 26' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Sem Steijn ▼ Gaoussou Diarra | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 1 - 4 Sekou Sylla(Assists:Nigel Thomas) (Kiến tạo: Nigel Thomas) | |
| 57' | Pascal Mulder | |
| Ayase Ueda(Assists:Oussama Targhalline) (Kiến tạo: Oussama Targhalline) 2 - 4 ⚽ | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Illaijh de Ruijter ▼ Nigel Thomas | |
| 62' ⇄ | ▲ Jalen Hawkins ▼ Daryl van Mieghem | |
| ▲ Shaqueel van Persie ▼ Oussama Targhalline | 65' ⇄ | |
| 67' | Mylian Jimenez | |
| 68' ⇄ | ▲ Jan Zamburek ▼ Mylian Jimenez | |
| 68' ⇄ | ▲ Jesse Bal ▼ Yannick Eduardo | |
| Anis Hadj Moussa(Assists:Sem Steijn) (Kiến tạo: Sem Steijn) 3 - 4 ⚽ | 72' | |
| 80' ⇄ | ▲ Matteo Waem ▼ Sekou Sylla | |
| ▲ Nacho Ferri ▼ Ayase Ueda | 80' ⇄ | |
| ▲ Thijs Kraaijeveld ▼ Javier Lopez | 80' ⇄ | |
| 87' | Evan Rottier | |
| ▲ Charles Vanhoutte ▼ Luciano Valente | 89' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 3 | 31 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 9 |
Chủ = Feyenoord · Khách = ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feyenoord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 7 | - | - |
ADO Den Haag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 11 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Feyenoord 12 (60%)Hòa 3 (15%)ADO Den Haag 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/21 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | ADO Den Haag | - | - | H |
| 02/05/21 | ADO Den Haag | 3-2 (2-1) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | B |
| 27/09/20 | Feyenoord | 4-2 (1-1) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/09/19 | Feyenoord | 3-2 (3-0) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/19 | Feyenoord | 0-2 (0-1) | ADO Den Haag | +2 | 3.5 | B |
| 23/12/18 | ADO Den Haag | 2-2 (1-1) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 02/11/18 | Feyenoord | 5-1 (2-1) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/18 | Feyenoord | 4-0 (3-0) | ADO Den Haag | +1 | 3 | T |
| 28/01/18 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/11/17 | ADO Den Haag | 2-2 (1-1) | Feyenoord | +1.25 | 3 | H |
| 21/09/17 | Feyenoord | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | +2 | 3.25 | T |
| 19/02/17 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | Feyenoord | +1.25 | 3 | T |
| 15/12/16 | Feyenoord | 5-1 (1-0) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/09/16 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 31/01/16 | Feyenoord | 0-2 (0-1) | ADO Den Haag | +1.5 | 3 | B |
| 01/11/15 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | Feyenoord | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/15 | Feyenoord | 2-1 (2-0) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/08/14 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | Feyenoord | +0.75 | 3 | T |
| 26/01/14 | ADO Den Haag | 3-2 (2-0) | Feyenoord | +1 | 3 | B |
| 29/09/13 | Feyenoord | 4-2 (2-0) | ADO Den Haag | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Feyenoord
THTTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | SC Cambuur | 2-5 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Feyenoord | 2-2 (2-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — ADO Den Haag
BBBHTTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Go Ahead Eagles | 3-1 (1-0) | ADO Den Haag | -0.75 | 3 | B |
| 16/08/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-3) | Groningen | 0 | 3 | B |
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Asteras Tripolis | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 04/07/26 | Blantyre Rackow Ottawa | 1-5 (0-2) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Willem II | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | MVV Maastricht | +2.5 | 4 | T |
Đội hình
Feyenoord
ADO Den Haag
1Tjark Ernst4Tsuyoshi Watanabe6Jeremiah St. Juste16Javier Lopez26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel10CLuciano Valente28Oussama Targhalline9Ayase Ueda23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra1Kilian Nikiema2Othniel Raterink3Pascal Mulder15Milan Hokke18Sekou Sylla14Mylian Jimenez25Juho Kilo7CDaryl van Mieghem11Evan Rottier27Nigel Thomas46Yannick Eduardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Tjark Ernst5.9
- 4Tsuyoshi Watanabe7
- 6Jeremiah St. Juste
- 8Gjivai Zechiel6.4
- 9Ayase Ueda⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 10Luciano Valente C▼ Rời sân 89'7.4
- 16Javier Lopez▼ Rời sân 80'6.4
- 23Anis Hadj Moussa⚽ Ghi bàn 72'8.1
- 26Givairo Read6.5
- 27Gaoussou Diarra▼ Rời sân 46'6.6
- 28Oussama Targhalline🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 35Mika Marmol7
Khách · 4231
- 1Kilian Nikiema8.4
- 2Othniel Raterink6.8
- 3Pascal Mulder🟨 Thẻ vàng 57'7
- 7Daryl van Mieghem C▼ Rời sân 62'6.2
- 11Evan Rottier🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 87'6.8
- 14Mylian Jimenez🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 15Milan Hokke6.6
- 18Sekou Sylla⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 25Juho Kilo7.2
- 27Nigel Thomas⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 62'7.9
- 46Yannick Eduardo▼ Rời sân 68'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
03
Sút bóng
338
Sút cầu môn
123
Tấn công
14446
Tấn công nguy hiểm
7825
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
103
Đá phạt trực tiếp
95
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
617275
TL chuyền bóng thành công
93%77%
Phạm lỗi
59
Việt vị
23
Cứu thua
110
Tắc bóng
316
Quả ném biên
2410
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
1219
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.470.24
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T10 H1 B2T2 H1 B10
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feyenoord (13 trận)
Ghi 3.23 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
ADO Den Haag (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Feyenoord (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
ADO Den Haag (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Feyenoord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Anis Hadj Moussa Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 4/2 | 28/35 | 0 | ||
| 28Oussama Targhalline Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 3/0 | 52/56 | 1 | ||
| 10Luciano Valente Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 52/57 | 2 | |||
| 9Ayase Ueda Tiền đạo | 7.3 | 1 | 6/3 | 9/9 | 1 | ||
| 4Tsuyoshi Watanabe Trung vệ | 7 | 1/0 | 105/106 | 0 | |||
| 35Mika Marmol Trung vệ | 7 | 2/0 | 101/111 | 6 | |||
| 27Gaoussou Diarra Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 15/17 | 0 | |||
| 26Givairo Read Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 66/70 | 3 | |||
| 16Javier Lopez Hậu vệ trái | 6.4 | 3/0 | 40/42 | 0 | |||
| 8Gjivai Zechiel Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/3 | 44/48 | 1 | |||
| 1Tjark Ernst Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 24Thijs Kraaijeveld (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 14Sem Steijn (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 5/3 | 13/13 | 0 | ||
| 19Nacho Ferri (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 49Shaqueel van Persie (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 34Charles Vanhoutte (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
ADO Den Haag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kilian Nikiema Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 27Nigel Thomas Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1 | 3/1 | 7/10 | 1 | |
| 18Sekou Sylla Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 9/13 | 6 | ||
| 25Juho Kilo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 33/37 | 1 | |||
| 3Pascal Mulder Trung vệ | 7 | 1/0 | 28/37 | 4 | 🟨 | ||
| 14Mylian Jimenez Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 20/23 | 7 | 🟨 | ||
| 11Evan Rottier Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 16/18 | 1 | 🟨 | |
| 2Othniel Raterink Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 3 | |||
| 46Yannick Eduardo Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 15Milan Hokke Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 5 | |||
| 7Daryl van Mieghem Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 4Matteo Waem (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 8Jan Zamburek (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 9Jesse Bal (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 17Jalen Hawkins (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Illaijh de Ruijter (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Feyenoord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-7-19 | Thành lập | 1905-2-1 |
| Feijenoord Stadion | Sân nhà | ADO Den Haag Stadion |
| 51137 | Sức chứa | 15000 |
| Giovanni van Bronckhorst | HLV | Robin Peter |
| Rotterdam | Khu vực | Den Haag |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.10 | 7.50 | 13.00 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.89 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↑ | 7.50 | 10.00 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 7.20 | 11.70 | 0.91 | 3.75 | 0.89 | 0.93 | 2.25 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 61.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 8.50 | 15.00 | 0.98 | 3.75 | 0.87 | 0.95 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 29.00 ↑ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.16 | 7.50 | 11.00 | 0.99 | 3.75 | 0.87 | 0.97 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 12.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.42 ↑ | 1.35 ↓ | 21.52 ↑ | 1.91 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.16 | 7.50 | 11.00 | 0.99 | 3.75 | 0.87 | 0.97 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 8.00 | 13.50 | 1.00 | 3.75 | 0.86 | 0.98 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.98 | 3.75 | 0.88 | 0.96 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 3.74 ↑ | 1.24 ↓ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.15 | 13.60 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.94 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.29 ↓ | 16.80 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 21.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.75 | 11.50 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.91 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 50.00 ↑ | 8.81 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 8.72 | 14.68 | 0.92 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 4.13 ↑ | 1.30 ↓ | 18.52 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 7.50 | 13.00 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.79 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.16 ↓ | 15.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.75 | 0.16 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 7.25 | 11.00 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.11 ↓ | 46.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.50 | 12.20 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 1.33 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 5.43 ↑ | 1.18 ↓ | 31.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.15 | 7.50 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.15 | 7.50 | 14.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.50 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.80 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.13 ↓ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ADO Den Haag | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).