Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Club Brugge, 17:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 11/07/2026
Feyenoord
3 Kết thúc HT 0-0 1
Club Brugge
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Feijenoord Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Feyenoord Phút Club Brugge
14' Jorne Spileers
31' Shandre Campbell
HT 0-0
52' 0 - 1 Christos Tzolis(Assists:Andre Garcia)
Shaqueel van Persie(Assists:Sem Steijn) (Kiến tạo: Sem Steijn) 1 - 1 64'
Mika Marmol(Assists:Sem Steijn) (Kiến tạo: Sem Steijn) 2 - 1 78'
Tobias van den Elshout(Assists:Shaqueel van Persie) (Kiến tạo: Shaqueel van Persie) 3 - 1 82'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 65
Hòa 20 31
Bại 01 14
Ghi bàn 93 2718
Mất bàn 62 1313
Điểm 56 2116

Chủ = Feyenoord · Khách = Club Brugge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Feyenoord (9)Hiệp 1 / Cả trậnClub Brugge (11)
3 (33%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Feyenoord 1 (50%)Hòa 0 (0%)Club Brugge 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/23Feyenoord2-0 (2-0)Club Brugge4-1+0.52.75T
INT CF12/01/13Feyenoord1-2 (0-1)Club Brugge-+0.53B

Thành tích gần đây — Feyenoord

TTHTTHHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5+1.53.25T
HOL D117/05/26PEC Zwolle0-2 (0-0)Feyenoord2-12+13.5T
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3+0.753.5H
HOL D103/05/26Fortuna Sittard1-2 (0-0)Feyenoord1-8+13T
HOL D125/04/26Feyenoord3-1 (2-0)Groningen3-3+0.753T
HOL D112/04/26NEC Nijmegen1-1 (0-1)Feyenoord4-1-0.253.5H
HOL D105/04/26Volendam0-0 (0-0)Feyenoord5-5+13.25H
HOL D122/03/26Feyenoord1-1 (0-0)AFC Ajax5-1+0.53H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5+1.53.25T
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9+0.753H
HOL D101/03/26FC Twente Enschede2-0 (1-0)Feyenoord4-2-0.53B
HOL D123/02/26Feyenoord2-1 (2-1)SC Telstar5-1+1.753.25T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2+1.753.5T
HOL D108/02/26FC Utrecht0-1 (0-1)Feyenoord2-7+0.252.75T
HOL D101/02/26PSV Eindhoven3-0 (3-0)Feyenoord8-3-0.753.25B
UEFA EL30/01/26Real Betis2-1 (2-0)Feyenoord2-4-0.753B
HOL D125/01/26Feyenoord4-2 (2-1)Heracles Almelo8-1+23.5T
UEFA EL23/01/26Feyenoord3-0 (1-0)Sturm Graz5-2+1.253T
HOL D118/01/26Feyenoord3-4 (0-1)Sparta Rotterdam9-0+1.53.25B
HOL D111/01/26SC Heerenveen2-2 (1-2)Feyenoord5-3+0.253.25H

Thành tích gần đây — Club Brugge

TTHTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8+0.753.25T
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5+1.253.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+13.25T
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4+0.753T
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9+0.753T
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3+1.753.5T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5+0.53.25T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2+13T
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2+1.53.5T
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2+13.25T
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2+13H
BEL D102/03/26Charleroi1-2 (1-0)Club Brugge2-4+0.52.75T
UEFA CL25/02/26Atletico Madrid4-1 (1-1)Club Brugge2-7-1.53.5B
BEL D122/02/26Club Brugge2-1 (0-0)Oud-Heverlee Leuven12-4+1.53T
UEFA CL19/02/26Club Brugge3-3 (0-2)Atletico Madrid4-6-0.52.75H
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8+0.53T
BEL D109/02/26Club Brugge3-0 (3-0)Standard Liege7-0+1.53T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
20
19
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
72
80
Tấn công nguy hiểm
34
47
Sút ngoài cầu môn
8
9
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
339
385
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
0
1
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.71
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Feyenoord (10 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
44
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FeyenoordClub Brugge

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FeyenoordClub Brugge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

510
Thắng 2+
55
Thắng 1
63
Hòa
21
Thua 1
21
Thua 2+
FeyenoordClub Brugge

Thông tin đội bóng

Feyenoord Thông tin Club Brugge
1908-7-19 Thành lập 1891
Feijenoord Stadion Sân nhà Jan Breydelstadion
51137 Sức chứa 29402
Giovanni van Bronckhorst HLV Ivan Leko
Rotterdam Khu vực Brugge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.093.652.670.823.000.900.890.250.89
Live2.04 ↓3.652.75 ↑0.64 ↓3.001.08 ↑0.84 ↓0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.033.903.000.783.000.940.830.250.94
Live2.38 ↑2.25 ↓5.00 ↑0.92 ↑3.000.92 ↓0.94 ↑0.250.89 ↓
VcbetSớm1.853.703.500.843.000.900.830.500.87
Live2.45 ↑2.15 ↓4.50 ↑0.81 ↓3.000.900.92 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm2.043.752.790.873.000.890.890.250.87
Live2.44 ↑2.20 ↓4.25 ↑0.85 ↓3.001.03 ↑0.98 ↑0.250.92 ↑
InterwettenSớm1.803.703.600.602.501.10---
Live2.35 ↑2.20 ↓4.40 ↑1.65 ↑3.500.43 ↓---
10BETSớm1.803.853.750.802.750.91---
Live2.40 ↑2.20 ↓4.79 ↑0.89 ↑3.000.88 ↓---
12betSớm2.043.752.790.873.000.890.890.250.87
Live2.44 ↑2.20 ↓4.25 ↑0.85 ↓3.001.03 ↑0.99 ↑0.250.91 ↑
CrownSớm1.953.702.970.833.000.930.950.500.81
Live2.36 ↑2.11 ↓4.95 ↑1.00 ↑3.000.86 ↓0.92 ↓0.250.96 ↑
SbobetSớm2.053.302.760.913.000.850.880.250.88
Live2.38 ↑2.20 ↓4.38 ↑0.94 ↑3.000.94 ↑0.98 ↑0.250.92 ↑
WewbetSớm2.143.622.800.893.000.910.930.250.89
Live2.44 ↑2.20 ↓4.32 ↑0.88 ↓3.000.98 ↑0.99 ↑0.250.89
LadbrokesSớm1.803.703.500.652.501.15---
Live2.30 ↑2.05 ↓4.50 ↑0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.813.903.600.812.750.920.770.500.96
Live2.35 ↑2.20 ↓4.80 ↑0.82 ↑3.000.920.90 ↑0.250.85 ↓
PinnacleSớm2.233.792.430.813.000.900.780.000.94
Live2.43 ↑2.18 ↓4.11 ↑0.86 ↑3.000.88 ↓0.95 ↑0.250.78 ↓
HK Jockey ClubSớm2.313.452.421.103.250.650.820.000.91
Live2.37 ↑2.00 ↓4.45 ↑0.59 ↓2.751.20 ↑0.97 ↑0.250.76 ↓
BwinSớm1.773.603.500.632.501.10---
Live2.25 ↑2.10 ↓4.50 ↑1.65 ↑3.500.40 ↓---
1xBetSớm2.203.852.451.203.500.570.740.000.93
Live2.38 ↑2.23 ↓4.96 ↑1.02 ↓3.000.79 ↑0.93 ↑0.250.88 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.852.750.950.830.500.98
Live2.40 ↑2.25 ↓5.00 ↑0.90 ↑3.000.90 ↓0.93 ↑0.250.88 ↓
William HillSớm1.853.603.301.303.500.55---
Live2.30 ↑2.15 ↓4.33 ↑1.70 ↑3.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Feyenoord+1/2100
Club Brugge-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).