Kết quả bóng đá trận Feyenoord vs Go Ahead Eagles, 19:30 ngày 16/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
Feyenoord 2 Kết thúc HT 2-0 2
Go Ahead Eagles
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Feijenoord Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Feyenoord
Go Ahead Eagles
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joey Kooij
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Givairo Read (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaoussou Diarra (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Yassir Salah Rahmouni (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Gjivai Zechiel 1-0, kiến tạo: Ayase Ueda
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — vào lưới
34'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Ayase Ueda 2-0, kiến tạo: Anis Hadj Moussa
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — vào lưới
42'
🎯 Dứt điểm - Erik Hovden Flataker (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Tsuyoshi Watanabe (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luciano Valente (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — chệch khung thành
63'
⚽ BÀN THẮNG - Soren Tengstedt 2-1, kiến tạo: Evert Linthorst
63'
🎯 Dứt điểm - Soren Tengstedt (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Thijs Kraaijeveld, ra Tsuyoshi Watanabe
🔁 Thay người: vào Goncalo Borges, ra Gaoussou Diarra
🔁 Thay người: vào Jordan Lotomba, ra Givairo Read
68'
🔁 Thay người: vào Thibo Baeten, ra Yassir Salah Rahmouni
🎯 Dứt điểm - Gjivai Zechiel (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sem Steijn, ra Charles Vanhoutte
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Oskar Siira Sivertsen, ra Erik Hovden Flataker
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Joris Kramer (đánh đầu) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Van Zwam (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Anis Hadj Moussa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Goncalo Borges (chân phải) — chệch khung thành
80'
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Ingi Sigurdarson 2-2
80'
🔁 Thay người: vào Stefan Ingi Sigurdarson, ra Soren Tengstedt
80'
🔁 Thay người: vào Calvin Twigt, ra Evert Linthorst
80'
🔁 Thay người: vào Richonell Margaret, ra Dean Ruben James
80'
🎯 Dứt điểm - Stefan Ingi Sigurdarson (đánh đầu) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sem Steijn (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Shaqueel van Persie, ra Luciano Valente
88'
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Victor Edvardsen (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Richonell Margaret (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mathis Suray (chân phải) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Thibo Baeten (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mika Marmol (chân trái) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Feyenoord | Phút | |
| Gjivai Zechiel(Assists:Ayase Ueda) (Kiến tạo: Ayase Ueda) 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Ayase Ueda(Assists:Anis Hadj Moussa) (Kiến tạo: Anis Hadj Moussa) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 63' | ⚽ 2 - 1 Soren Tengstedt(Assists:Evert Linthorst) (Kiến tạo: Evert Linthorst) | |
| ▲ Thijs Kraaijeveld ▼ Tsuyoshi Watanabe | 64' ⇄ | |
| ▲ Goncalo Borges ▼ Gaoussou Diarra | 64' ⇄ | |
| ▲ Jordan Lotomba ▼ Givairo Read | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Thibo Baeten ▼ Yassir Salah Rahmouni | |
| ▲ Sem Steijn ▼ Charles Vanhoutte | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Oskar Siira Sivertsen ▼ Erik Hovden Flataker | |
| 80' ⇄ | ▲ Stefan Ingi Sigurdarson ▼ Soren Tengstedt | |
| 80' | ⚽ 2 - 2 Stefan Ingi Sigurdarson | |
| 80' ⇄ | ▲ Calvin Twigt ▼ Evert Linthorst | |
| 80' ⇄ | ▲ Richonell Margaret ▼ Dean Ruben James | |
| ▲ Shaqueel van Persie ▼ Luciano Valente | 87' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = Feyenoord · Khách = Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Feyenoord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Feyenoord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Go Ahead Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Feyenoord 13 (68%)Hòa 1 (5%)Go Ahead Eagles 5 (26%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/11/25 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | B |
| 30/03/25 | Feyenoord | 3-2 (1-1) | Go Ahead Eagles | +1.25 | 3 | T |
| 20/10/24 | Go Ahead Eagles | 1-5 (0-3) | Feyenoord | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/24 | Go Ahead Eagles | 1-3 (1-2) | Feyenoord | +1 | 2.75 | T |
| 30/09/23 | Feyenoord | 3-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | +2 | 3.5 | T |
| 14/05/23 | Feyenoord | 3-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +2 | 3.75 | T |
| 23/12/22 | Feyenoord | 7-4 (5-1) | Go Ahead Eagles | - | - | T |
| 04/09/22 | Go Ahead Eagles | 3-4 (2-2) | Feyenoord | +1.25 | 3 | T |
| 12/05/22 | Go Ahead Eagles | 0-1 (0-0) | Feyenoord | +1.25 | 3 | T |
| 22/08/21 | Feyenoord | 2-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/04/17 | Feyenoord | 8-0 (5-0) | Go Ahead Eagles | +2.25 | 3.5 | T |
| 06/11/16 | Go Ahead Eagles | 1-0 (1-0) | Feyenoord | +1.25 | 3 | B |
| 19/04/15 | Feyenoord | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | +2 | 3.5 | B |
| 28/09/14 | Go Ahead Eagles | 0-4 (0-2) | Feyenoord | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/09/14 | Go Ahead Eagles | 2-0 (1-0) | Feyenoord | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/03/14 | Feyenoord | 5-0 (1-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/10/13 | Go Ahead Eagles | 2-2 (0-1) | Feyenoord | +1 | 3 | H |
| 28/10/11 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-0) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Feyenoord
TTHTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sparta Rotterdam | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Feyenoord | 2-1 (1-1) | Atalanta | -0.25 | 3 | T |
| 26/07/26 | Feyenoord | 1-1 (1-1) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Charleroi | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Feyenoord | 3-1 (2-0) | Groningen | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | NEC Nijmegen | 1-1 (0-1) | Feyenoord | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Volendam | 0-0 (0-0) | Feyenoord | +1 | 3.25 | H |
| 22/03/26 | Feyenoord | 1-1 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Feyenoord | 2-1 (0-1) | Excelsior SBV | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | +0.75 | 3 | H |
| 01/03/26 | FC Twente Enschede | 2-0 (1-0) | Feyenoord | -0.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Feyenoord | 2-1 (2-1) | SC Telstar | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | +1.75 | 3.5 | T |
| 08/02/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Feyenoord | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (3-0) | Feyenoord | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles
TTTBBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (1-1) | Willem II | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Luton Town | 0-1 (0-1) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (0-0) | OFI Crete | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | B |
| 11/07/26 | Go Ahead Eagles | 0-3 (0-2) | Apollon Limassol FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Go Ahead Eagles | 2-1 (1-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | NEC Nijmegen | 2-1 (2-0) | Go Ahead Eagles | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | -1 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Sparta Rotterdam | 2-2 (1-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Go Ahead Eagles | 5-0 (3-0) | PEC Zwolle | +0.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (0-2) | FC Twente Enschede | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Excelsior SBV | 0-1 (0-0) | Go Ahead Eagles | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Go Ahead Eagles | 4-0 (1-0) | Heracles Almelo | +0.75 | 3 | T |
| 15/02/26 | Feyenoord | 1-0 (0-0) | Go Ahead Eagles | -1.75 | 3.5 | B |
| 12/02/26 | Go Ahead Eagles | 1-3 (0-0) | SC Heerenveen | 0 | 3 | B |
Đội hình
Feyenoord
Go Ahead Eagles
1Tjark Ernst4Tsuyoshi Watanabe6Jeremiah St. Juste26Givairo Read35Mika Marmol8Gjivai Zechiel10CLuciano Valente34Charles Vanhoutte9Ayase Ueda23Anis Hadj Moussa27Gaoussou Diarra1Kjetil Haug2Alfons Sampsted4CJoris Kramer5Dean Ruben James25Giovanni Van Zwam8Evert Linthorst34Yassir Salah Rahmouni10Soren Tengstedt16Victor Edvardsen17Mathis Suray29Erik Hovden Flataker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Tjark Ernst7.2
- 4Tsuyoshi Watanabe▼ Rời sân 64'6.6
- 6Jeremiah St. Juste6.5
- 8Gjivai Zechiel⚽ Ghi bàn 32'7.8
- 9Ayase Ueda⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 32'7.6
- 10Luciano Valente C▼ Rời sân 87'8
- 23Anis Hadj Moussa🎯 Kiến tạo 38'9
- 26Givairo Read▼ Rời sân 65'6.3
- 27Gaoussou Diarra▼ Rời sân 64'6.7
- 34Charles Vanhoutte▼ Rời sân 72'7.2
- 35Mika Marmol6.8
Khách · 4231
- 1Kjetil Haug6.1
- 2Alfons Sampsted5.9
- 4Joris Kramer C7.1
- 5Dean Ruben James▼ Rời sân 80'6.4
- 8Evert Linthorst🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 10Soren Tengstedt⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 16Victor Edvardsen6
- 17Mathis Suray6.6
- 25Giovanni Van Zwam7.4
- 29Erik Hovden Flataker▼ Rời sân 73'6.5
- 34Yassir Salah Rahmouni▼ Rời sân 68'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
2714
Sút cầu môn
66
Tấn công
10788
Tấn công nguy hiểm
6724
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
92
Đá phạt trực tiếp
83
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
485425
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
38
Việt vị
20
Cứu thua
44
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2017
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.891.51
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T13 H1 B5T5 H1 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B1T1 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Feyenoord (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Go Ahead Eagles (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Feyenoord (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Go Ahead Eagles (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Feyenoord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Anis Hadj Moussa Tiền đạo cánh phải | 9 | 1 | 5/0 | 24/28 | 1 | ||
| 10Luciano Valente Tiền vệ phòng ngự | 8 | 3/1 | 46/54 | 0 | |||
| 8Gjivai Zechiel Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 4/1 | 38/41 | 2 | ||
| 9Ayase Ueda Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1 | 5/1 | 20/27 | 0 | |
| 34Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 54/60 | 1 | |||
| 1Tjark Ernst Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 35Mika Marmol Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 53/68 | 4 | |||
| 27Gaoussou Diarra Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 4/2 | 16/18 | 1 | |||
| 4Tsuyoshi Watanabe Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 41/44 | 0 | |||
| 6Jeremiah St. Juste Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 50/54 | 7 | |||
| 26Givairo Read Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Goncalo Borges (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 5/6 | 2 | |||
| 14Sem Steijn (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 6/8 | 1 | |||
| 30Jordan Lotomba (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 24Thijs Kraaijeveld (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 49Shaqueel van Persie (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Go Ahead Eagles
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Soren Tengstedt Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 18/23 | 2 | ||
| 25Giovanni Van Zwam Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 50/60 | 2 | |||
| 4Joris Kramer Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 60/68 | 1 | |||
| 8Evert Linthorst Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 0/0 | 33/43 | 3 | ||
| 17Mathis Suray Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 25/30 | 1 | |||
| 29Erik Hovden Flataker Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 5Dean Ruben James Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 34Yassir Salah Rahmouni Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 27/35 | 2 | |||
| 1Kjetil Haug Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 30/46 | 0 | |||
| 16Victor Edvardsen Tiền đạo | 6 | 4/3 | 26/38 | 1 | |||
| 2Alfons Sampsted Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 36/41 | 0 | |||
| 9Stefan Ingi Sigurdarson (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 11Oskar Siira Sivertsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 18Richonell Margaret (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 6Calvin Twigt (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 23Thibo Baeten (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Feyenoord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-7-19 | Thành lập | 1902-12-2 |
| Feijenoord Stadion | Sân nhà | De Adelaarshorst Stadium |
| 51137 | Sức chứa | 4800 |
| Giovanni van Bronckhorst | HLV | Joseph Oosting |
| Rotterdam | Khu vực | Deventer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 5.15 | 6.10 | 0.84 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.15 | 7.85 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.30 | 6.80 | 0.90 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 5.25 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.94 | 0.98 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 5.00 | 6.20 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 2.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.80 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.74 ↑ | 1.08 ↓ | 25.28 ↑ | 5.74 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 6.20 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 5.50 | 6.50 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.84 | 5.90 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 1.07 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.25 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 27.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.75 | 0.82 | 3.50 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 11.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 5.00 | 5.74 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 5.49 ↑ | 1.22 ↓ | 14.20 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 4.95 | 6.20 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.50 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.91 | 6.95 | 0.98 | 3.50 | 0.87 | 1.10 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.36 | 5.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Go Ahead Eagles | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).