Kết quả bóng đá trận FF Lillehammer vs Strommen, 20:00 ngày 22/08/2026

NM Cupen (Na Uy) · 20:00 ngày 22/08/2026
FF Lillehammer
2 Kết thúc HT 1-2 2
Strommen
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 16
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

FF Lillehammer Phút Strommen
Mathias Nygard(Assists:Apipon Tongnoy) 1 - 0 29'
32' 1 - 1 Julian Kristengard(Assists:Tochukwu Joseph Ogboji) (Kiến tạo: Tochukwu Joseph Ogboji)
44' 1 - 2 Kodjo Somesi(Assists:Simen Beck) (Kiến tạo: Simen Beck)
HT 1-2
Simen Hammershaug 2 - 2 52'
105' 2 - 3 Julian Kristengard
109' 2 - 4 Anders Johannessen Nord
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 75
Hòa 11 22
Bại 10 13
Ghi bàn 97 3418
Mất bàn 74 1716
Điểm 47 2317

Chủ = FF Lillehammer · Khách = Strommen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FF Lillehammer (19)Hiệp 1 / Cả trậnStrommen (30)
8 (42%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
3 (16%)Hòa/Thắng4 (13%)
1 (5%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (5%)Bại/Bại11 (37%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FF Lillehammer 2 (100%)Hòa 0 (0%)Strommen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D215/09/07Strommen2-3 (0-1)FF Lillehammer---T
NOR D202/06/07FF Lillehammer3-2 (0-0)Strommen---T

Thành tích gần đây — FF Lillehammer

TTTTHTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 40/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D317/08/26FF Lillehammer4-1 (3-0)FC Lyn Oslo B5-2+24.5T
NOR D308/08/26Gjovik Lyn0-2 (0-0)FF Lillehammer---T
NOR D301/08/26FF Lillehammer2-1 (0-1)Drobak-Frogn IL7-7--T
NOR D325/07/26Raelingen2-4 (1-2)FF Lillehammer1-7--T
NOR D327/06/26FF Lillehammer2-2 (1-2)Elverum---H
NOR D320/06/26FC Lyn Oslo B3-5 (0-3)FF Lillehammer5-9+1.754.25T
NOR D313/06/26Bjorkelangen1-2 (0-1)FF Lillehammer---T
NOR D330/05/26FF Lillehammer8-1 (7-0)Rade---T
NOR D325/05/26Brumunddal0-8 (0-4)FF Lillehammer---T
NOR D314/05/26FF Lillehammer3-1 (2-0)Gjovik Lyn5-4--T
NOR D309/05/26Drobak-Frogn IL2-2 (0-0)FF Lillehammer6-4--H
NOR D302/05/26FF Lillehammer4-0 (3-0)Fram Larvik---T
NOR D327/04/26FF Lillehammer6-1 (1-1)Sparta Sarpsborg B---T
NOR D319/04/26Sandefjord B4-3 (2-2)FF Lillehammer2-5--B
NOR D311/04/26FF Lillehammer3-2 (0-1)Orn-Horten---T
NOR D306/04/26Oppsal0-2 (0-0)FF Lillehammer3-5--T
INT CF18/01/26Honefoss BK2-2 (1-2)FF Lillehammer7-4-1.754.5H
NOR D326/10/25FF Lillehammer4-2 (1-1)Assiden---T
NOR D318/10/25Stromsgodset B1-1 (1-1)FF Lillehammer---H
NOR D311/10/25FF Lillehammer3-1 (1-0)Nordstrand---T

Thành tích gần đây — Strommen

BBTHBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL16/08/26Hodd4-3 (3-1)Strommen6-5-0.253B
NOR AL09/08/26Strommen1-4 (0-3)Ranheim IL4-303.5B
NOR AL02/08/26Kongsvinger1-3 (0-0)Strommen7-2-1.53.5T
NOR AL26/07/26Strommen0-0 (0-0)Odds Ballklubb5-6-0.53.25H
NOR AL03/07/26Raufoss1-0 (0-0)Strommen6-1003B
NOR AL27/06/26Strommen3-2 (2-1)Moss4-403T
NOR AL21/06/26Strommen1-0 (0-0)Stabaek5-8-0.753.25T
NOR AL14/06/26Sandnes Ulf2-0 (0-0)Strommen7-2-0.53B
NOR AL07/06/26Ranheim IL2-2 (1-1)Strommen7-4-13.25H
NOR AL31/05/26Strommen2-3 (0-1)Sogndal6-1-0.253B
NOR AL25/05/26Lyn Oslo1-0 (1-0)Strommen2-4-0.53B
NOR AL21/05/26Strommen0-7 (0-3)Haugesund4-3-0.53B
NOR AL16/05/26Bryne4-2 (2-1)Strommen7-2-0.53B
NOR AL10/05/26Strommen1-2 (0-0)Hodd3-6+0.52.75B
NOR AL01/05/26Stromsgodset3-0 (1-0)Strommen1-5-13.25B
NOR AL25/04/26Strommen2-2 (0-1)Kongsvinger3-3-0.752.75H
NOR AL19/04/26Asane Fotball4-5 (1-2)Strommen3-402.75T
NOR AL11/04/26Strommen0-3 (0-2)Egersunds IK2-4-0.253B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1+0.53.25T
INT CF21/03/26Odds Ballklubb2-1 (2-0)Strommen2-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
128
147
Tấn công nguy hiểm
80
88
Sút ngoài cầu môn
9
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FF Lillehammer (19 trận)
Ghi 3.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Strommen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FF Lillehammer (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Strommen (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FF LillehammerStrommen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FF LillehammerStrommen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

121
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
16
Thua 1
06
Thua 2+
FF LillehammerStrommen

Thông tin đội bóng

FF Lillehammer Thông tin Strommen
Thành lập
Stampesletta Sân nhà Strommen stadion
0 Sức chứa 0
HLV Jens Wedeborg
Lillehammer Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.402.100.912.750.860.98-0.250.78
Live19.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.903.502.200.922.750.870.82-0.250.92
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.50 ↑4.500.28 ↓1.02 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm3.453.651.800.823.001.000.83-0.751.01
Live8.50 ↑1.15 ↓7.60 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm2.303.502.850.702.501.050.70-0.501.05
Live7.00 ↑1.30 ↓5.75 ↑13.00 ↑5.500.02 ↓1.05 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm2.283.552.850.872.750.83---
Live5.34 ↑1.45 ↓4.25 ↑1.20 ↑4.500.55 ↓---
12betSớm3.953.851.650.913.250.850.79-1.000.97
Live8.20 ↑1.16 ↓7.30 ↑3.44 ↑4.500.17 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm3.553.531.800.953.000.871.04-0.500.80
Live6.90 ↑1.22 ↓6.30 ↑2.63 ↑4.500.24 ↓1.03 ↓0.000.81 ↑
WewbetSớm2.573.412.410.922.750.880.990.000.83
Live7.55 ↑1.23 ↓5.70 ↑2.38 ↑4.500.26 ↓1.17 ↑0.000.67 ↓
LadbrokesSớm2.253.402.600.732.501.00---
Live8.50 ↑1.14 ↓7.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.303.402.551.103.000.550.660.000.92
Live10.50 ↑1.21 ↓5.75 ↑2.46 ↑4.500.24 ↓1.10 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm3.223.281.960.922.750.790.75-0.500.97
Live3.44 ↑3.85 ↑1.78 ↓0.93 ↑3.250.81 ↑0.96 ↑-0.500.79 ↓
BwinSớm2.253.402.600.712.501.00---
Live9.00 ↑1.15 ↓6.75 ↑0.98 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm2.263.502.830.882.750.820.950.250.76
Live7.03 ↑1.27 ↓6.69 ↑2.26 ↑4.500.31 ↓0.88 ↓0.000.86 ↑
Bet 365Sớm2.203.402.750.932.750.881.000.250.80
Live19.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.253.302.700.732.501.00---
Live7.00 ↑1.29 ↓5.00 ↑2.10 ↑4.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FF Lillehammer+1/4100
Strommen-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).