Kết quả bóng đá trận FFSA NTC Girls Reserves (W) vs Adelaide University Reserve (W), 15:30 ngày 07/08/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 15:30 ngày 07/08/2026
FFSA NTC Girls Reserves (W) 6 Kết thúc HT 4-0 1
Adelaide University Reserve (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| FFSA NTC Girls Reserves (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 4-0 | ||
| 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| 84' | ⚽ 5 - 1 | |
| 6 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 13 | 5 | 33 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 31 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 10 |
Chủ = FFSA NTC Girls Reserves (W) · Khách = Adelaide University Reserve (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FFSA NTC Girls Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (67%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
204
Sút cầu môn
113
Tấn công
127111
Tấn công nguy hiểm
166100
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FFSA NTC Girls Reserves (W) (9 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Adelaide University Reserve (W) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FFSA NTC Girls Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.07 | 9.10 | 15.00 | 1.14 | 5.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 9.10 | 15.00 | 0.86 ↓ | 5.75 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 4.50 | 0.61 | 3.75 | 0.73 | 0.71 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.83 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.90 | 6.20 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.55 ↓ | 6.90 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.85 | 5.40 | 0.77 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.18 ↑ | 14.80 ↑ | 2.82 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.00 | 0.82 | 3.75 | 0.94 | 0.60 | 1.25 | 1.19 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.55 ↓ | 6.90 ↑ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.65 | 4.65 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.84 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.68 | 6.25 | 1.01 | 3.75 | 0.77 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.45 ↓ | 5.05 ↓ | 1.72 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.80 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.90 | 4.90 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.70 ↓ | 6.50 ↑ | 1.64 ↑ | 7.50 | 0.39 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 4.80 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.25 | 4.54 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 1.23 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.24 ↓ | 6.01 ↑ | 9.12 ↑ | 3.34 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 3.46 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.80 | 5.80 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.