Kết quả bóng đá trận Figueirense SC (Youth) vs Carlos Renaux U20, 01:00 ngày 23/07/2026
Campeonato Catarinense U20 (Brazil) · 01:00 ngày 23/07/2026
Figueirense SC (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Carlos Renaux U20
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 12 |
Chủ = Figueirense SC (Youth) · Khách = Carlos Renaux U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Figueirense SC (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Figueirense SC (Youth) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Carlos Renaux U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Carlos Renaux U20 | 0-0 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Figueirense SC (Youth)
TBTHBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Figueirense SC (Youth) | 2-0 (1-0) | Nacao U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Chapecoense (Youth) | 5-0 (3-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 28/06/26 | Figueirense SC (Youth) | 3-2 (1-0) | Barra SC U20 | - | - | T |
| 23/06/26 | Joinville SC Youth | 1-1 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | Figueirense SC (Youth) | 0-1 (0-0) | Criciuma SC (Youth) | - | - | B |
| 31/05/26 | Avai (Youth) | 1-0 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 24/05/26 | Figueirense SC (Youth) | 2-1 (2-1) | Brusque U20 | - | - | T |
| 16/05/26 | Carlos Renaux U20 | 0-0 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 09/05/26 | Nacao U20 | 2-2 (1-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 03/05/26 | Figueirense SC (Youth) | 1-1 (1-1) | Chapecoense (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | Figueirense SC (Youth) | 4-0 (0-0) | Concordia U20 | - | - | T |
| 19/04/26 | Barra SC U20 | 4-2 (3-1) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 14/04/26 | Figueirense SC (Youth) | 3-0 (1-0) | Joinville SC Youth | - | - | T |
| 05/04/26 | Criciuma SC (Youth) | 1-1 (1-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 14/01/26 | Canaa/BA Youth | 1-0 (1-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 11/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 1-3 (1-1) | Figueirense SC (Youth) | - | - | T |
| 08/01/26 | Sao Luis MA Youth | 1-1 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 05/01/26 | Figueirense SC (Youth) | 1-6 (0-5) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 02/10/25 | Figueirense SC (Youth) | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense (Youth) | - | - | T |
| 26/09/25 | Figueirense SC (Youth) | 1-3 (0-0) | EC Sao Jose RS (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Carlos Renaux U20
BHBTTBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Barra SC U20 | 3-1 (1-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | B |
| 05/07/26 | Avai (Youth) | 1-1 (1-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | H |
| 28/06/26 | Carlos Renaux U20 | 2-4 (0-3) | Chapecoense (Youth) | - | - | B |
| 21/06/26 | Carlos Renaux U20 | 3-2 (1-1) | Concordia U20 | - | - | T |
| 13/06/26 | Nacao U20 | 1-2 (0-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | Carlos Renaux U20 | 0-1 (0-1) | Joinville SC Youth | - | - | B |
| 24/05/26 | Criciuma SC (Youth) | 0-0 (0-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | H |
| 16/05/26 | Carlos Renaux U20 | 0-0 (0-0) | Figueirense SC (Youth) | - | - | H |
| 09/05/26 | Brusque U20 | 1-2 (1-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | T |
| 03/05/26 | Carlos Renaux U20 | 1-6 (1-2) | Barra SC U20 | - | - | B |
| 26/04/26 | Carlos Renaux U20 | 0-5 (0-3) | Avai (Youth) | - | - | B |
| 12/04/26 | Concordia U20 | 1-0 (0-0) | Carlos Renaux U20 | - | - | B |
| 25/06/22 | Avai (Youth) | 5-0 (4-0) | Carlos Renaux U20 | -1.25 | 3 | B |
| 19/06/22 | Carlos Renaux U20 | 1-2 (0-0) | Avai (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 12/06/22 | Carlos Renaux U20 | 0-1 (0-1) | Concordia U20 | - | - | B |
| 22/05/22 | Brusque U20 | 2-1 (2-1) | Carlos Renaux U20 | - | - | B |
| 15/05/22 | Carlos Renaux U20 | 4-0 (2-0) | FC Porto de Porto Uniao U20 | - | - | T |
| 08/05/22 | Carlos Renaux U20 | 1-3 (1-0) | Atletico Tubarao U20 | - | - | B |
| 23/04/22 | Carlos Renaux U20 | 4-1 (1-1) | CA Metropolitano U20 | - | - | T |
| 02/04/22 | Carlos Renaux U20 | 1-2 (0-0) | Atletico Catarinense U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Tấn công
139
Tấn công nguy hiểm
183
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Figueirense SC (Youth) (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Carlos Renaux U20 (12 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Figueirense SC (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 ↑ | 4.80 ↑ | 0.99 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 ↓ | 4.70 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 3.85 | 5.00 | 0.87 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.73 ↓ | 4.65 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.99 | 4.68 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.87 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.33 ↓ | 3.73 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.20 ↓ | 4.00 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.70 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.93 | 4.66 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.55 ↓ | 4.74 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.43 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.80 ↓ | 4.82 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.75 ↓ | 4.75 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.