Kết quả bóng đá trận Fiorentina vs Benevento, 02:15 ngày 15/08/2026
Coppa Italia · 02:15 ngày 15/08/2026
Fiorentina 4 Kết thúc HT 2-0 1
Benevento
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadio Artemio Franchi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Fiorentina
Benevento
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Albert Gudmundsson 1-0
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Francesco Salvemini (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mattia Maita (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Brescianini (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Davide Lamesta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Mario Neto Lopes (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Francesco Salvemini (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Moise Keane 2-0, kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arthur Atta (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Davide Lamesta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Domilson Cordeiro dos Santos, ra Joao Mario Neto Lopes
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luca Ranieri 3-0, kiến tạo: Radu Dragusin
🎯 Dứt điểm - Radu Dragusin (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luca Ranieri (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cher Ndour 4-0, kiến tạo: Marco Brescianini
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Davide Lamesta (chân trái) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Davide Lamesta 4-1, kiến tạo: Pietro Beruatto
55'
🔁 Thay người: vào Simone Verdi, ra Antonio Prisco
56'
🔁 Thay người: vào David Okereke, ra Marco Giugliano
56'
🔁 Thay người: vào Christian Kouan, ra Angelo Talia
🔁 Thay người: vào Christ Inao Oulai, ra Nicolo Fagioli
🔁 Thay người: vào Franco Mastantuono, ra Albert Gudmundsson
🎯 Dứt điểm - Luca Ranieri (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Christian Kouan (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Simone Verdi (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - David Okereke (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Federico Croci, ra Arthur Atta
🟨 Thẻ vàng - Christ Inao Oulai
71'
🎯 Dứt điểm - Simone Verdi (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Edoardo Pierozzi, ra Leonardo Sernicola
77'
🔁 Thay người: vào Guglielmo Mignani, ra Francesco Salvemini
78'
🎯 Dứt điểm - Davide Lamesta (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Pietro Beruatto (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Pietro Beruatto (chân trái) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Pietro Beruatto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Mastantuono (chân trái) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Guglielmo Mignani (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Marin Pongracic, ra Radu Dragusin
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Pietro Beruatto
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Fiorentina | Phút | |
| Albert Gudmundsson 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Moise Keane(Assists:Joao Mario Neto Lopes) (Kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Domilson Cordeiro dos Santos ▼ Joao Mario Neto Lopes | 46' ⇄ | |
| Luca Ranieri(Assists:Radu Dragusin) (Kiến tạo: Radu Dragusin) 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| Cher Ndour(Assists:Marco Brescianini) (Kiến tạo: Marco Brescianini) 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 Davide Lamesta(Assists:Pietro Beruatto) (Kiến tạo: Pietro Beruatto) | |
| 55' ⇄ | ▲ Simone Verdi ▼ Antonio Prisco | |
| 56' ⇄ | ▲ Christian Kouan ▼ Angelo Talia | |
| 56' ⇄ | ▲ David Okereke ▼ Marco Giugliano | |
| ▲ Franco Mastantuono ▼ Albert Gudmundsson | 58' ⇄ | |
| ▲ Christ Inao Oulai ▼ Nicolo Fagioli | 58' ⇄ | |
| ▲ Federico Croci ▼ Arthur Atta | 65' ⇄ | |
| Christ Inao Oulai | 70' | |
| 77' ⇄ | ▲ Edoardo Pierozzi ▼ Leonardo Sernicola | |
| 77' ⇄ | ▲ Guglielmo Mignani ▼ Francesco Salvemini | |
| ▲ Marin Pongracic ▼ Radu Dragusin | 87' ⇄ | |
| 90+2' | Pietro Beruatto | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Fiorentina · Khách = Benevento
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fiorentina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Fiorentina 4 (67%)Hòa 0 (0%)Benevento 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/21 | Fiorentina | 2-1 (1-0) | Benevento | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/21 | Benevento | 1-4 (0-3) | Fiorentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/11/20 | Fiorentina | 0-1 (0-0) | Benevento | +1 | 3 | B |
| 20/07/19 | Fiorentina | 0-3 (0-1) | Benevento | -1 | 3.25 | B |
| 11/03/18 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Benevento | +1.5 | 3 | T |
| 22/10/17 | Benevento | 0-3 (0-1) | Fiorentina | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Fiorentina
HHTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Gubbio | +2.75 | 4 | T |
| 19/07/26 | Fiorentina | 8-1 (0-0) | Fiorentina U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | -1.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Fiorentina | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Benevento
THTTTTHHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Benevento | 5-3 (2-2) | Ravenna | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Benevento | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Vis Pesaro | 1-2 (0-0) | Benevento | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AS Ostia Mare | 0-2 (0-2) | Benevento | - | - | T |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Benevento | 2-2 (1-1) | Audace Cerignola | +1 | 2.75 | H |
| 20/04/26 | Giugliano | 1-1 (0-1) | Benevento | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Benevento | 0-1 (0-1) | Cavese | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Salernitana | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Benevento | 1-1 (1-1) | Cosenza Calcio 1914 | +1 | 2.5 | H |
| 24/03/26 | AC Monopoli | 2-1 (1-1) | Benevento | +0.5 | 2 | B |
| 15/03/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Foggia | +2 | 3 | T |
| 08/03/26 | AS Sorrento Calcio | 0-2 (0-2) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Benevento | 2-1 (1-1) | Catania | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Potenza | 0-1 (0-0) | Benevento | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Team Altamura | 1-2 (1-0) | Benevento | +1 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Benevento | 1-1 (0-1) | Latina | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/02/26 | Trapani | 0-5 (0-2) | Benevento | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Benevento | 1-0 (0-0) | AZ Picerno ASD | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Fiorentina
Benevento
43CDavid De Gea Quintana3Radu Dragusin6Luca Ranieri17Joao Mario Neto Lopes21Victor Valdepenas4Marco Brescianini27Cher Ndour44Nicolo Fagioli11Albert Gudmundsson14Arthur Atta9Moise Keane26Gianmarco Vannucchi5Luca Caldirola14Stefano Scognamillo17Leonardo Sernicola20Pietro Beruatto4Antonio Prisco8CMattia Maita11Davide Lamesta24Marco Giugliano38Angelo Talia9Francesco Salvemini
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 3Radu Dragusin🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 4Marco Brescianini🎯 Kiến tạo 50'7.8
- 6Luca Ranieri⚽ Ghi bàn 48'8
- 9Moise Keane⚽ Ghi bàn 35'7.8
- 11Albert Gudmundsson⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 58'7.8
- 14Arthur Atta▼ Rời sân 65'6.3
- 17Joao Mario Neto Lopes🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 21Victor Valdepenas6.4
- 27Cher Ndour⚽ Ghi bàn 50'7.8
- 43David De Gea Quintana C6.6
- 44Nicolo Fagioli▼ Rời sân 58'6.8
Khách · 4231
- 4Antonio Prisco▼ Rời sân 55'5.8
- 5Luca Caldirola6.8
- 8Mattia Maita C7.3
- 9Francesco Salvemini▼ Rời sân 77'6
- 11Davide Lamesta⚽ Ghi bàn 54'7.8
- 14Stefano Scognamillo7
- 17Leonardo Sernicola▼ Rời sân 77'6
- 20Pietro Beruatto🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 24Marco Giugliano▼ Rời sân 56'5.9
- 26Gianmarco Vannucchi5.3
- 38Angelo Talia▼ Rời sân 56'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1415
Sút cầu môn
74
Tấn công
66103
Tấn công nguy hiểm
2852
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
355559
TL chuyền bóng thành công
90%93%
Phạm lỗi
711
Việt vị
21
Cứu thua
33
Tắc bóng
48
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.040.99
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fiorentina (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Benevento (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fiorentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Luca Ranieri Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 50/51 | 1 | ||
| 11Albert Gudmundsson Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 11/11 | 0 | ||
| 9Moise Keane Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 9/10 | 0 | ||
| 4Marco Brescianini Tiền vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 31/32 | 1 | ||
| 27Cher Ndour Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/2 | 39/41 | 3 | ||
| 3Radu Dragusin Hậu vệ | 7.5 | 1 | 1/0 | 35/39 | 3 | ||
| 17Joao Mario Neto Lopes Hậu vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 14/14 | 0 | ||
| 44Nicolo Fagioli Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 29/32 | 1 | |||
| 43David De Gea Quintana Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 8/19 | 0 | |||
| 21Victor Valdepenas Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 14Arthur Atta Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 19/21 | 0 | |||
| 30Franco Mastantuono (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 42Christ Inao Oulai (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 0 | 🟨 | ||
| 70Federico Croci (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 2Domilson Cordeiro dos Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 5Marin Pongracic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Benevento
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Davide Lamesta Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 4/3 | 33/35 | 4 | ||
| 8Mattia Maita Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 88/96 | 1 | |||
| 20Pietro Beruatto Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 3/0 | 56/63 | 3 | 🟨 | |
| 14Stefano Scognamillo Trung vệ | 7 | 0/0 | 53/55 | 2 | |||
| 5Luca Caldirola Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 66/69 | 0 | |||
| 38Angelo Talia Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 17Leonardo Sernicola Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 9Francesco Salvemini Tiền đạo | 6 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 24Marco Giugliano Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 4Antonio Prisco Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 45/48 | 0 | |||
| 26Gianmarco Vannucchi Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 28Christian Kouan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/34 | 1 | |||
| 90Simone Verdi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 19/19 | 0 | |||
| 77Edoardo Pierozzi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 32Guglielmo Mignani (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 29David Okereke (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fiorentina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-8-26 | Thành lập | 1929 |
| Stadio Artemio Franchi | Sân nhà | Stadio Ciro Vigorito |
| 47282 | Sức chứa | 19000 |
| Fabio Grosso | HLV | Antonio Floro Flores |
| Florence | Khu vực | Benevento Calcio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 4.90 | 8.40 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.17 | 4.90 | 8.40 | 1.25 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.00 | 10.80 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 131.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 10.00 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 8.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.90 | 8.20 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.64 ↑ | 100.00 ↑ | 6.68 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 8.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.20 | 9.00 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.81 | 7.70 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.77 | 9.25 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.35 ↑ | 17.80 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 8.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.25 | 9.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 9.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.04 | 9.02 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.71 ↑ | 25.11 ↑ | 4.27 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.30 | 10.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 1.02 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 18.00 ↑ | 1.25 ↑ | 5.75 | 0.57 ↓ | 0.98 ↓ | 1.75 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.75 | 7.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.80 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.31 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.75 | 8.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.