Kết quả bóng đá trận First Touch Academy (W) vs Johannesburg Uni (W), 17:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 17:00 ngày 11/07/2026
First Touch Academy (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Johannesburg Uni (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| First Touch Academy (W) | Phút | |
| FT 0-0 | ||
| 90+8' | ||
| 82' | ||
| 61' | ||
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Điểm | 4 | 7 | 6 | 10 |
Chủ = First Touch Academy (W) · Khách = Johannesburg Uni (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| First Touch Academy (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 3 (60%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
First Touch Academy (W) 1 (14%)Hòa 2 (29%)Johannesburg Uni (W) 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Johannesburg Uni (W) | 1-1 (0-1) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
| 08/09/24 | Johannesburg Uni (W) | 1-4 (0-2) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 30/09/23 | First Touch Academy (W) | 1-1 (0-1) | Johannesburg Uni (W) | - | - | H |
| 01/04/23 | Johannesburg Uni (W) | 3-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 26/11/22 | Johannesburg Uni (W) | 1-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 09/08/22 | First Touch Academy (W) | 1-4 (0-2) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — First Touch Academy (W)
BTHHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | First Touch Academy (W) | 1-6 (1-5) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | City Lads FC (W) | 0-2 (0-2) | First Touch Academy (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | First Touch Academy (W) | 1-1 (0-0) | TUT FC (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | University of Fort Hare (W) | 0-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
| 22/11/25 | JVW FC (W) | 3-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | UCT (W) | 1-0 (1-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | First Touch Academy (W) | 2-1 (2-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | University of Pretoria (W) | 1-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/25 | University of Western Cape (W) | 1-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Johannesburg Uni (W) | 1-1 (0-1) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
| 29/06/25 | First Touch Academy (W) | 1-1 (1-0) | Richmond (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/06/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-1) | TUT FC (W) | -0.25 | 1.75 | B |
| 31/05/25 | Copper Belts FC (W) | 2-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | First Touch Academy (W) | 0-2 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Ezemvelo (W) | 2-1 (1-1) | First Touch Academy (W) | - | - | B |
| 30/04/25 | First Touch Academy (W) | 2-1 (1-0) | UCT (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/25 | First Touch Academy (W) | 1-1 (0-1) | University of Pretoria (W) | - | - | H |
| 09/03/25 | TUT FC (W) | 0-0 (0-0) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Johannesburg Uni (W)
TTBTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Johannesburg Uni (W) | 3-0 (2-0) | City Lads FC (W) | +1 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | TUT FC (W) | 2-4 (0-3) | Johannesburg Uni (W) | 0 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | University of Fort Hare (W) | 2-0 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Johannesburg Uni (W) | 2-0 (1-0) | Ezemvelo (W) | - | - | T |
| 12/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (1-0) | Johannesburg Uni (W) | -3.25 | 4 | B |
| 19/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-5 (0-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | B |
| 09/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-1 (0-1) | JVW FC (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-3 (0-2) | Johannesburg Uni (W) | - | - | T |
| 24/09/25 | University of Western Cape (W) | 2-0 (2-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-1 (0-0) | University of Western Cape (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-2 (0-0) | TS Galaxy (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | TUT FC (W) | 2-4 (2-1) | Johannesburg Uni (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-2 (0-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-0 (0-0) | University of Fort Hare (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | First Touch Academy (W) | 0-1 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 1-1 (1-1) | City Lads FC (W) | - | - | H |
| 27/07/25 | Johannesburg Uni (W) | 1-1 (0-1) | First Touch Academy (W) | - | - | H |
| 07/06/25 | UCT (W) | 0-1 (0-0) | Johannesburg Uni (W) | - | - | T |
| 31/05/25 | Johannesburg Uni (W) | 3-1 (1-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 17/05/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-5 (0-1) | University of Western Cape (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
85
Sút cầu môn
11
Tấn công
5962
Tấn công nguy hiểm
3644
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
First Touch Academy (W) (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Johannesburg Uni (W) (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
First Touch Academy (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Johannesburg Uni (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| First Touch Academy (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.53 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.73 ↓ | 3.00 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.55 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 5.50 ↓ | 3.75 ↑ | 1.55 | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.75 | -1.00 | 0.99 | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.70 ↓ | 2.80 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.36 | 3.72 | 1.53 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 6.82 ↑ | 1.67 ↓ | 2.76 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.07 | 1.91 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 4.58 ↑ | 2.94 ↓ | 1.79 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.55 ↓ | 3.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.89 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | 0.71 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.61 ↓ | 3.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 0.32 ↓ | -0.50 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.99 | 3.33 | 1.74 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 5.98 ↑ | 1.68 ↓ | 2.83 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.57 ↓ | 2.90 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.20 | 1.92 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.75 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 7.03 ↑ | 1.74 ↓ | 2.76 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.90 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.72 ↓ | 3.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.55 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.60 ↓ | 2.80 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.