Kết quả bóng đá trận First Vienna (W) vs Rapid Vienna (W), 20:00 ngày 02/08/2026
Frauen Bundesliga (Áo) · 20:00 ngày 02/08/2026
First Vienna (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Rapid Vienna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 3 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Điểm | 6 | 9 | 27 | 15 |
Chủ = First Vienna (W) · Khách = Rapid Vienna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| First Vienna (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (100%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
First Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 32 | 33 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 14 | 13 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 20 | 19 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Rapid Vienna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thành tích gần đây — First Vienna (W)
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FCM Traiskirchen (W) | 0-2 (0-2) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-0 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | First Vienna (W) | 3-2 (0-1) | LASK Linz (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Vorderland (W) | 1-3 (1-0) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | First Vienna (W) | 3-0 (1-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | LASK Linz (W) | 2-3 (1-2) | First Vienna (W) | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | First Vienna (W) | 2-0 (0-0) | Vorderland (W) | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 1-3 (0-1) | First Vienna (W) | - | - | T |
| 26/02/26 | First Vienna (W) | 1-0 (1-0) | Neulengbach (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | First Vienna (W) | 1-2 (0-1) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | First Vienna (W) | 5-1 (1-1) | Slovan Bratislava (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Red Bull Salzburg (W) | 1-1 (0-0) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | First Vienna (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 3-2 (2-1) | First Vienna (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | First Vienna (W) | 4-1 (1-1) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | First Vienna (W) | 0-5 (0-2) | St. Polten (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | First Vienna (W) | 0-2 (0-0) | LASK Linz (W) | +1 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | Vorderland (W) | 2-2 (1-1) | First Vienna (W) | - | - | H |
| 28/09/25 | First Vienna (W) | 0-1 (0-0) | Union Kleinmunchen (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
First Vienna (W) (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Rapid Vienna (W) (5 trận)
Ghi 6.40 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| First Vienna (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.12 | 3.25 | 2.69 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.45 ↓ | 2.70 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.68 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.25 ↓ | 2.69 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.97 | 0.25 | 0.79 | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.62 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.27 ↓ | 2.56 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.81 | 3.53 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.60 ↓ | 2.65 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 ↓ | 2.62 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.20 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.70 ↓ | 2.60 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.32 | 2.67 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.41 ↑ | 2.66 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.97 | 0.25 | 0.76 | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.84 ↓ | 2.66 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.75 ↓ | 2.60 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | 1.25 | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.