Kết quả bóng đá trận First Wien 1894 vs SKU Amstetten, 23:30 ngày 28/08/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 28/08/2026
First Wien 1894 Sắp đá --:--:--
SKU Amstetten
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 17 |
Chủ = First Wien 1894 · Khách = SKU Amstetten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| First Wien 1894 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 5 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
First Wien 1894
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
SKU Amstetten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
First Wien 1894 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| First Wien 1894 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jochen Fallmann | |
| AUT | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.40 | 3.35 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 3.35 ↓ | 2.65 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.42 | 2.48 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.43 ↑ | 2.68 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.50 | 0.77 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.45 | 2.70 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.66 | 2.53 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.56 ↓ | 2.81 ↑ | 0.88 | 2.75 | 0.91 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.54 ↑ | 2.76 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 ↑ | 2.70 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| First Wien 1894 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| SKU Amstetten | 0 | 1 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).