Kết quả bóng đá trận Fjardabyggd Leiknir vs Haukar Hafnarfjordur, 21:00 ngày 08/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 08/08/2026
Fjardabyggd Leiknir
1 Kết thúc HT 0-0 2
Haukar Hafnarfjordur
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Fjardabyggd Leiknir Phút Haukar Hafnarfjordur
31'
35'
HT 0-0
1 - 0 50'
54'
57'
62'
73'
86'
86'
89' 1 - 1
90+2' 1 - 2
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 58
Hòa 00 10
Bại 11 42
Ghi bàn 1110 2425
Mất bàn 55 1914
Điểm 66 1624

Chủ = Fjardabyggd Leiknir · Khách = Haukar Hafnarfjordur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fjardabyggd Leiknir (27)Hiệp 1 / Cả trậnHaukar Hafnarfjordur (33)
9 (33%)Thắng/Thắng13 (39%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng8 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (26%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (15%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209294938294
Sân nhà105142915169
Sân khách104152023134
6 gần621399--

Haukar Hafnarfjordur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2015235426471
Sân nhà109103112281
Sân khách106132314191
6 gần6501179--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Fjardabyggd Leiknir 4 (40%)Hòa 0 (0%)Haukar Hafnarfjordur 6 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D231/07/25Fjardabyggd Leiknir3-2 (3-1)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE D224/05/25Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-0)Fjardabyggd Leiknir5-503B
ICE D217/08/24Haukar Hafnarfjordur3-1 (1-1)Fjardabyggd Leiknir5-5--B
ICE D208/06/24Fjardabyggd Leiknir3-1 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE LCB21/04/24Fjardabyggd Leiknir1-3 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE D202/09/23Haukar Hafnarfjordur0-2 (0-1)Fjardabyggd Leiknir6-9--T
ICE D225/06/23Fjardabyggd Leiknir3-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur---T
ICE D216/07/22Fjardabyggd Leiknir1-5 (1-3)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE D214/05/22Haukar Hafnarfjordur1-0 (1-0)Fjardabyggd Leiknir5-7--B

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

BTBHTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D230/07/26Magni3-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir4-7+0.753.75B
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--B
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--B
ICE CUP28/03/26Fjardabyggd Leiknir1-0 (0-0)UMF Sindri Hofn---T
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---B
ICE LCB21/02/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-1)Magni---B

Thành tích gần đây — Haukar Hafnarfjordur

TTBTTTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LLC05/08/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Reynir Sandgerdi15-3+1.754T
ICE D230/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (2-1)KF Gardabaer7-2+2.54.25T
ICE D225/07/26Fjolnir2-1 (2-0)Haukar Hafnarfjordur1-9+0.53.75B
ICE D218/07/26Haukar Hafnarfjordur2-1 (1-1)Throttur Vogum13-5--T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4+1.253.75T
ICE D202/07/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Kari Akranes10-5+1.254T
ICE D227/06/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Haukar Hafnarfjordur5-12+0.253.75H
ICE D220/06/26Haukar Hafnarfjordur1-0 (1-0)Vikingur Olafsvik8-3+1.254T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10+13.25B
ICE D211/06/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-2)Kormakur11-2+13.5H
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2+1.253.5T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2+13.5T
ICE D222/05/26KF Gardabaer0-4 (0-2)Haukar Hafnarfjordur6-14+1.253.5T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5+0.53.5T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--T
ICE D201/05/26Throttur Vogum2-1 (1-0)Haukar Hafnarfjordur---B
ICE LCB25/04/26Vikingur Olafsvik0-0 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--T
ICE LCB11/04/26Haukar Hafnarfjordur2-2 (0-0)UMF Vidir6-3--H
ICE CUP06/04/26IA Akranes4-0 (2-0)Haukar Hafnarfjordur---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
76
89
Tấn công nguy hiểm
33
56
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B6
T6 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
2.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fjardabyggd Leiknir (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Haukar Hafnarfjordur (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fjardabyggd Leiknir (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU

Haukar Hafnarfjordur (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
02
1 Bàn
24
2 Bàn
12
3 Bàn
03
4+ Bàn
413
B.thắng H1
316
B.thắng H2
Fjardabyggd LeiknirHaukar Hafnarfjordur

Chi tiết về HT/FT

05
T/T
01
T/H
10
T/B
03
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Fjardabyggd LeiknirHaukar Hafnarfjordur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
15
Thắng 1
24
Hòa
72
Thua 1
42
Thua 2+
Fjardabyggd LeiknirHaukar Hafnarfjordur

Thông tin đội bóng

Fjardabyggd Leiknir Thông tin Haukar Hafnarfjordur
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eggert Gunnpor Jonsson HLV
Khu vực Hafnarfjordur
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.304.101.830.913.750.870.90-0.500.82
Live3.25 ↓4.33 ↑1.80 ↓0.84 ↓4.000.94 ↑0.92 ↑-0.500.80 ↓
InterwettenSớm3.354.301.800.703.500.95---
Live70.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm3.103.951.710.863.750.78---
Live3.15 ↑3.90 ↓1.79 ↑0.864.000.78---
WewbetSớm3.104.061.800.893.750.810.90-0.500.80
Live1.27 ↓3.95 ↓12.80 ↑1.31 ↑1.500.54 ↓1.35 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.203.901.800.302.502.25---
Live3.204.00 ↑1.800.53 ↑3.501.37 ↓---
18BetSớm3.054.101.770.813.750.710.81-0.500.71
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.134.111.840.913.750.850.91-0.500.85
Live9.90 ↑1.15 ↓7.00 ↑2.55 ↑2.500.28 ↓1.39 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm3.203.901.800.733.500.98---
Live3.204.10 ↑1.77 ↓1.15 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm3.334.301.800.753.500.961.600.000.43
Live11.40 ↑1.16 ↓8.52 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓1.54 ↓0.000.52 ↑
Bet 365Sớm3.104.201.800.903.750.900.95-0.500.85
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm3.203.751.830.703.501.00---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑1.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fjardabyggd Leiknir-1/2001
Haukar Hafnarfjordur+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).