Kết quả bóng đá trận Fjardabyggd Leiknir vs Hviti Riddarinn, 21:00 ngày 23/08/2026

Hạng 2 Iceland · 21:00 ngày 23/08/2026
Fjardabyggd Leiknir
6 Kết thúc HT 3-0 0
Hviti Riddarinn
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Fjardabyggd Leiknir Phút Hviti Riddarinn
1 - 0 2'
2 - 0 15'
3 - 0 25'
38'
HT 3-0
4 - 0 47'
5 - 0 56'
6 - 0 82'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 01 12
Bại 12 47
Ghi bàn 113 249
Mất bàn 514 1929
Điểm 61 165

Chủ = Fjardabyggd Leiknir · Khách = Hviti Riddarinn

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fjardabyggd Leiknir (27)Hiệp 1 / Cả trậnHviti Riddarinn (29)
9 (33%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (7%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (10%)
7 (26%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa6 (21%)
4 (15%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Fjardabyggd Leiknir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209294938294
Sân nhà105142915169
Sân khách104152023134
6 gần63031112--

Hviti Riddarinn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2038924461712
Sân nhà1033415221211
Sân khách10055924510
6 gần6105416--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Fjardabyggd Leiknir 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hviti Riddarinn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B

Thành tích gần đây — Fjardabyggd Leiknir

TTBBTBHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/08/26Fjolnir1-2 (1-2)Fjardabyggd Leiknir6-10-0.54.25T
ICE D215/08/26KF Gardabaer3-4 (0-1)Fjardabyggd Leiknir8-2--T
ICE D208/08/26Fjardabyggd Leiknir1-2 (0-0)Haukar Hafnarfjordur7-8--B
ICE D230/07/26Magni3-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir4-7+0.753.75B
ICE D225/07/26Fjardabyggd Leiknir4-2 (1-2)Throttur Vogum5-4--T
ICE D218/07/26Fjardabyggd Leiknir0-1 (0-0)UMF Selfoss9-3--B
ICE D212/07/26Kari Akranes2-2 (1-0)Fjardabyggd Leiknir10-3--H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--T
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--B
ICE D220/06/26Fjardabyggd Leiknir2-2 (1-0)Kormakur---H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9+0.253.5B
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604B
ICE D206/06/26Fjardabyggd Leiknir5-1 (3-1)KF Gardabaer12-2--T
ICE D231/05/26Haukar Hafnarfjordur3-2 (1-1)Fjardabyggd Leiknir7-2-13.5B
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--T
ICE D214/05/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir9-1-0.253.5B
ICE D209/05/26Fjardabyggd Leiknir2-4 (1-1)Kari Akranes---B
ICE D202/05/26UMF Selfoss2-4 (1-4)Fjardabyggd Leiknir4-5--T
ICE LCB11/04/26Tindastoll Sauda2-5 (1-3)Fjardabyggd Leiknir---T
ICE CUP02/04/26Fylkir2-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir8-1--B

Thành tích gần đây — Hviti Riddarinn

BBTBBBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D220/08/26Hviti Riddarinn0-5 (0-3)KF Gardabaer7-8+0.754B
ICE D215/08/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Hviti Riddarinn15-8--B
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--T
ICE D230/07/26Throttur Vogum3-1 (1-1)Hviti Riddarinn7-7-0.53.5B
ICE D225/07/26Hviti Riddarinn1-3 (0-1)Kari Akranes6-8-0.53.75B
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D211/07/26UMF Selfoss2-2 (0-1)Hviti Riddarinn10-2--H
ICE LLC09/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Ymir6-3+13.75B
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8-0.253.25H
ICE D227/06/26Kormakur4-0 (2-0)Hviti Riddarinn6-3--B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10-1.254H
ICE D214/06/26Hviti Riddarinn4-3 (3-2)Fjardabyggd Leiknir3-9-0.253.5T
ICE D211/06/26KF Gardabaer1-0 (0-0)Hviti Riddarinn2-7+0.53.5B
ICE D206/06/26Hviti Riddarinn0-2 (0-2)Haukar Hafnarfjordur3-2-1.253.5B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Hviti Riddarinn2-0 (0-0)Throttur Vogum9-5--T
ICE D216/05/26Kari Akranes0-0 (0-0)Hviti Riddarinn8-2-0.53.75H
ICE D209/05/26Hviti Riddarinn1-1 (0-1)UMF Selfoss6-3--H
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB14/04/26Hviti Riddarinn4-4 (1-2)KH Hlidarendi5-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
21
6
Sút cầu môn
17
5
Tấn công
23
27
Tấn công nguy hiểm
6
6
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fjardabyggd Leiknir (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Hviti Riddarinn (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fjardabyggd Leiknir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Hviti Riddarinn (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
04
1 Bàn
30
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
66
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Fjardabyggd LeiknirHviti Riddarinn

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
02
H/H
22
H/B
00
B/T
02
B/H
23
B/B
Fjardabyggd LeiknirHviti Riddarinn

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
22
Thắng 1
28
Hòa
61
Thua 1
48
Thua 2+
Fjardabyggd LeiknirHviti Riddarinn

Thông tin đội bóng

Fjardabyggd Leiknir Thông tin Hviti Riddarinn
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Eggert Gunnpor Jonsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.508.000.794.750.991.021.250.77
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.60 ↑6.500.06 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.405.255.500.854.000.920.871.250.85
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑3.55 ↑6.500.18 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.434.604.900.844.000.920.881.250.88
Live1.06 ↓6.10 ↑24.00 ↑3.12 ↑6.500.08 ↓2.85 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.654.503.701.104.500.60---
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑3.40 ↑6.500.14 ↓---
10BETSớm1.614.403.550.734.000.91---
Live1.42 ↓4.60 ↑4.60 ↑0.77 ↑4.000.87 ↓---
12betSớm1.434.604.900.844.000.920.881.250.88
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑2.94 ↑6.500.10 ↓0.36 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.404.514.580.874.000.930.901.250.90
Live1.06 ↓7.50 ↑14.00 ↑3.12 ↑6.500.18 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.494.724.290.784.000.920.931.250.77
Live1.02 ↓6.40 ↑31.00 ↑2.77 ↑6.500.14 ↓0.37 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.654.333.700.503.501.37---
Live1.44 ↓4.60 ↑4.60 ↑0.53 ↑3.501.30 ↓---
18BetSớm1.464.904.500.734.000.880.881.250.73
Live1.01 ↓32.00 ↑53.00 ↑3.76 ↑6.750.13 ↓0.38 ↓0.001.69 ↑
PinnacleSớm1.415.244.790.864.000.890.821.250.94
Live1.07 ↓10.92 ↑22.16 ↑2.65 ↑6.500.27 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.464.804.601.154.500.61---
Live1.464.75 ↓4.601.20 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm1.435.205.001.164.500.620.981.500.74
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.30 ↑6.500.22 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.484.754.330.854.000.950.931.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.50 ↑6.500.15 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.604.401.204.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑6.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.