Kết quả bóng đá trận FK Aktobe Lento vs Zhenis, 20:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 05/09/2026
FK Aktobe Lento 1 Kết thúc HT 0-0 0
Zhenis
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Aktobe Central Stadium Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Aktobe Lento | Phút | |
| 11' | ||
| Nani | 11' | |
| 30' | Saulet A. | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = FK Aktobe Lento · Khách = Zhenis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Aktobe Lento | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
FK Aktobe Lento
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 28 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 8 | 26 | 3 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 20 | 9 | 8 |
Zhenis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 24 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 13 | 9 | 20 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Zhenis (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Aktobe Lento | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Aktobe Central Stadium | Sân nhà | |
| 13200 | Sức chứa | 0 |
| Ihor Leonov | HLV | |
| Aktobe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.50 | 4.10 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 3.80 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.64 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.89 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.25 ↓ | 3.30 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.02 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.60 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.27 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.41 ↑ | 4.43 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.26 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.28 ↑ | 3.28 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.35 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 73.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.21 | 3.61 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.94 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Aktobe Lento | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zhenis | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).